Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Colm Whelan 15 | |
Dayle Rooney 22 | |
Conan Noonan 29 | |
(Pen) Colm Whelan 34 | |
Kacper Radkowski 41 | |
Stephen McMullan 41 | |
(Pen) Dayle Rooney 42 | |
Sam Glenfield (Thay: Rowan McDonald) 46 | |
Ryan Burke (Thay: Kyle White) 46 | |
James Olayinka (Thay: Conan Noonan) 59 | |
Maarten Pouwels (Thay: Tom Lonergan) 60 | |
Dean McMenamy 62 | |
Ross Tierney (Thay: James Clarke) 65 | |
John Mountney (Thay: Keith Buckley) 66 | |
Ben McCormack (Thay: Dean McMenamy) 73 | |
Connor Parsons (Thay: Colm Whelan) 73 | |
Adam McDonnell 77 | |
James McManus (Thay: Adam McDonnell) 86 | |
Leigh Kavanagh (Thay: Jordan Flores) 87 |
Thống kê trận đấu Waterford FC vs Bohemian FC


Diễn biến Waterford FC vs Bohemian FC
Jordan Flores rời sân và được thay thế bởi Leigh Kavanagh.
Adam McDonnell rời sân và được thay thế bởi James McManus.
Thẻ vàng cho Adam McDonnell.
Colm Whelan rời sân và được thay thế bởi Connor Parsons.
Dean McMenamy rời sân và được thay thế bởi Ben McCormack.
Keith Buckley rời sân và được thay thế bởi John Mountney.
James Clarke rời sân và được thay thế bởi Ross Tierney.
Thẻ vàng cho Dean McMenamy.
Tom Lonergan rời sân và được thay thế bởi Maarten Pouwels.
Conan Noonan rời sân và được thay thế bởi James Olayinka.
Kyle White rời sân và được thay thế bởi Ryan Burke.
Rowan McDonald rời sân và được thay thế bởi Sam Glenfield.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Dayle Rooney từ Bohemian FC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Stephen McMullan.
Thẻ vàng cho Kacper Radkowski.
V À A A O O O - Colm Whelan từ Bohemian FC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Conan Noonan.
Thẻ vàng cho Dayle Rooney.
Đội hình xuất phát Waterford FC vs Bohemian FC
Waterford FC (5-3-2): Stephen McMullan (1), Navajo Bakboord (2), Kacper Radkowski (17), Andrew Boyle (4), Darragh Leahy (15), Kyle White (16), Rowan McDonald (6), Conan Noonan (20), Padraig Amond (9), Tom Lonergan (18), Dean McMenamy (27)
Bohemian FC (4-2-3-1): James Talbot (1), Liam Smith (2), Seán Grehan (29), Keith Buckley (16), James Clarke (15), Niall Morahan (4), Dawson Devoy (10), Dayle Rooney (8), Jordan Flores (6), Adam McDonnell (17), Colm Whelan (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Rowan McDonald Sam Glenfield | 65’ | James Clarke Ross Tierney |
| 46’ | Kyle White Ryan Burke | 66’ | Keith Buckley John Mountney |
| 59’ | Conan Noonan James Olayinka | 73’ | Colm Whelan Connor Parsons |
| 60’ | Tom Lonergan Maarten Pouwels | 86’ | Adam McDonnell James McManus |
| 73’ | Dean McMenamy Ben McCormack | 87’ | Jordan Flores Leigh Kavanagh |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sam Glenfield | Lys Mousset | ||
Maarten Pouwels | Ross Tierney | ||
Liam Roberts | Kian Best | ||
James Olayinka | Connor Parsons | ||
Ben McCormack | Archie Meekison | ||
Jesse Dempsey | James McManus | ||
Grant Horton | John Mountney | ||
Ryan Burke | Leigh Kavanagh | ||
Bradley Wade | Kacper Chorazka | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Waterford FC
Thành tích gần đây Bohemian FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 19 | 9 | 8 | 23 | 66 | B B B T B | |
| 2 | 36 | 18 | 9 | 9 | 13 | 63 | H T T T T | |
| 3 | 36 | 15 | 14 | 7 | 11 | 59 | T T T T H | |
| 4 | 36 | 16 | 6 | 14 | 9 | 54 | B B H B T | |
| 5 | 36 | 13 | 13 | 10 | 10 | 52 | B T H H H | |
| 6 | 36 | 12 | 15 | 9 | 0 | 51 | H B T H B | |
| 7 | 36 | 11 | 8 | 17 | -12 | 41 | T B B H T | |
| 8 | 36 | 9 | 12 | 15 | -7 | 39 | T T H B H | |
| 9 | 36 | 11 | 6 | 19 | -19 | 39 | B T B H H | |
| 10 | 36 | 4 | 12 | 20 | -28 | 24 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch