Wojciech Golla 2 | |
Wojciech Golla 4 | |
Adam Zrelak 25 | |
Adam Zrelak 26 | |
Konrad Matuszewski (Kiến tạo: Adam Zrelak) 53 | |
Konrad Matuszewski 58 | |
Lukasz Tralka 68 | |
Szymon Lewkot (Kiến tạo: Victor) 80 | |
Mateusz Czyzycki 85 | |
Aleks Lawniczak 90+1' | |
Jan Grzesik 90+7' |
Thống kê trận đấu Warta Poznan vs Slask Wroclaw
số liệu thống kê

Warta Poznan

Slask Wroclaw
32 Kiểm soát bóng 68
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 9
1 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
22 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Warta Poznan vs Slask Wroclaw
Warta Poznan (5-4-1): Adrian Lis (1), Jan Grzesik (2), Robert Ivanov (4), Dawid Szymonowicz (44), Lukasz Tralka (6), Konrad Matuszewski (22), Jayson Papeau (77), Mateusz Kupczak (21), Michal Kopczynski (15), Jakub Kielb (3), Adam Zrelak (99)
Slask Wroclaw (3-4-2-1): Matus Putnocky (1), Lukasz Bejger (21), Szymon Lewkot (39), Wojciech Golla (14), Patryk Janasik (19), Petr Schwarz (17), Rafal Makowski (6), Dino Stiglec (4), Waldemar Sobota (5), Adrian Lyszczarz (33), Erik Exposito (9)

Warta Poznan
5-4-1
1
Adrian Lis
2
Jan Grzesik
4
Robert Ivanov
44
Dawid Szymonowicz
6
Lukasz Tralka
22
Konrad Matuszewski
77
Jayson Papeau
21
Mateusz Kupczak
15
Michal Kopczynski
3
Jakub Kielb
99
Adam Zrelak
9
Erik Exposito
33
Adrian Lyszczarz
5
Waldemar Sobota
4
Dino Stiglec
6
Rafal Makowski
17
Petr Schwarz
19
Patryk Janasik
14
Wojciech Golla
39
Szymon Lewkot
21
Lukasz Bejger
1
Matus Putnocky

Slask Wroclaw
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 66’ | Nikodem Fiedosewicz Mateusz Czyzycki | 59’ | Dino Stiglec Victor |
| 82’ | Adam Zrelak Mateusz Kuzimski | 59’ | Adrian Lyszczarz Robert Pich |
| 82’ | Konrad Matuszewski Bartlomiej Burman | 76’ | Waldemar Sobota Caye Quintana |
| 82’ | Jayson Papeau Aleks Lawniczak | 90’ | Rafal Makowski Adrian Bukowski |
| 90’ | Mateusz Czyzycki Nikodem Fiedosewicz | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jedrzej Grobelny | Sebastian Bergier | ||
Mateusz Kuzimski | Michal Szromnik | ||
Mikolaj Stangel | Konrad Poprawa | ||
Bartlomiej Burman | Victor | ||
Filip Malek | Bartlomiej Pawlowski | ||
Jakub Sangowski | Adrian Bukowski | ||
Mateusz Czyzycki | Robert Pich | ||
Aleks Lawniczak | Marcel Zylla | ||
Nikodem Fiedosewicz | Caye Quintana | ||
Nhận định Warta Poznan vs Slask Wroclaw
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Slask Wroclaw
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 10 | 8 | 4 | 13 | 38 | T T H H H | |
| 2 | 23 | 10 | 8 | 5 | 10 | 38 | B T H T T | |
| 3 | 23 | 10 | 8 | 5 | 6 | 38 | B T T T T | |
| 4 | 23 | 10 | 4 | 9 | 2 | 34 | T B H B B | |
| 5 | 23 | 10 | 4 | 9 | 2 | 34 | B H H T B | |
| 6 | 23 | 8 | 9 | 6 | 4 | 33 | T H H H B | |
| 7 | 23 | 8 | 9 | 6 | 4 | 33 | T B B B B | |
| 8 | 23 | 9 | 4 | 10 | -2 | 31 | B H T T T | |
| 9 | 23 | 8 | 6 | 9 | 1 | 30 | T B T B B | |
| 10 | 22 | 9 | 3 | 10 | -1 | 30 | T T H B T | |
| 11 | 23 | 7 | 9 | 7 | -5 | 30 | T B B T T | |
| 12 | 22 | 7 | 8 | 7 | 3 | 29 | H H B H H | |
| 13 | 23 | 8 | 5 | 10 | -2 | 29 | T T B B T | |
| 14 | 23 | 9 | 6 | 8 | 1 | 28 | T H T B H | |
| 15 | 22 | 7 | 5 | 10 | -17 | 26 | T H B T H | |
| 16 | 23 | 5 | 10 | 8 | -2 | 25 | B H H T H | |
| 17 | 23 | 7 | 3 | 13 | -4 | 24 | B B T H B | |
| 18 | 23 | 5 | 7 | 11 | -13 | 22 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
