Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Warta Poznan vs Miedz Legnica hôm nay 04-10-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 6, 04/10

Kết thúc

Warta Poznan

Warta Poznan

1 : 4
Hiệp một: 0-4
T6, 23:00 04/10/2024
Vòng 12 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kamil Antonik
4
Marcel Mansfeld
17
Iwo Kaczmarski
26
Michael Kostka
39
Rafal Adamski
72

Thống kê trận đấu Warta Poznan vs Miedz Legnica

số liệu thống kê
Warta Poznan
Warta Poznan
Miedz Legnica
Miedz Legnica
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
31/07 - 2022
14/02 - 2023
Hạng 2 Ba Lan
04/10 - 2024
22/04 - 2025

Thành tích gần đây Warta Poznan

Cúp quốc gia Ba Lan
23/09 - 2025
06/08 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
25/05 - 2025
18/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
22/04 - 2025
12/04 - 2025
09/04 - 2025

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
22/02 - 2026
15/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
07/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2214623548T H T H H
2Chrobry GlogowChrobry Glogow2211561138T B H T T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2210751437H T T T H
4Polonia WarsawPolonia Warsaw221075637T H T H T
5Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki229941036B H H H H
6Stal RzeszowStal Rzeszow231058-135H H T B B
7Polonia BytomPolonia Bytom221057935H T B B H
8Slask WroclawSlask Wroclaw22976434H H H B T
9Ruch ChorzowRuch Chorzow23977234T H B B T
10Miedz LegnicaMiedz Legnica221048034T T H T B
11LKS LodzLKS Lodz22958-132H H T B T
12Pogon SiedlcePogon Siedlce23698027B B T H H
13Odra OpoleOdra Opole22688-626B B T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice225107-225B H T B T
15Znicz PruszkowZnicz Pruszkow225413-2119H T B H H
16Gornik LecznaGornik Leczna2321011-1616B B H T H
17GKS Tychy 71GKS Tychy 71223514-2114B H B H B
18Stal MielecStal Mielec223514-2314B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow