Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Daniel Kanu (Kiến tạo: Evan Weir)
3 - Albert Adomah (Thay: Jamille Matt)
69 - Jamie Jellis (Thay: Ryan Finnigan)
69 - Rico Richards (Thay: Daniel Kanu)
83 - Jamie Jellis
86
- Taylor Perry
35 - Ismeal Kabia
58 - Thomas Anderson (Kiến tạo: George Lloyd)
65 - Tommy McDermott (Thay: Taylor Perry)
83 - Tommy McDermott
85 - Thomas Anderson
90+4'
Thống kê trận đấu Walsall vs Shrewsbury Town
Diễn biến Walsall vs Shrewsbury Town
Tất cả (18)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Thomas Anderson.
Thẻ vàng cho Jamie Jellis.
Thẻ vàng cho Tommy McDermott.
Taylor Perry rời sân và được thay thế bởi Tommy McDermott.
Daniel Kanu rời sân và được thay thế bởi Rico Richards.
Ryan Finnigan rời sân và được thay thế bởi Jamie Jellis.
Jamille Matt rời sân và được thay thế bởi Albert Adomah.
George Lloyd đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Thomas Anderson đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ismeal Kabia.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Taylor Perry.
Evan Weir là người kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Daniel Kanu ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Walsall vs Shrewsbury Town
Walsall (3-5-2): Myles Roberts (1), Priestley Farquharson (6), Aden Flint (4), Evan Weir (30), Connor Barrett (2), Ryan Finnigan (29), Brandon Comley (14), Courtney Clarke (17), Vincent Harper (18), Jamille Matt (9), Daniel Kanu (15)
Shrewsbury Town (3-4-2-1): Will Brook (12), Luca Hoole (2), Tom Anderson (4), Will Boyle (5), Ismeal Kabia (20), Taylor Perry (14), Josh Ruffels (25), Sam Clucas (6), George Lloyd (9), Anthony Scully (11), John Marquis (27)
| Thay người | |||
| 69’ | Jamille Matt Albert Adomah | 83’ | Taylor Perry Tommy McDermott |
| 69’ | Ryan Finnigan Jamie Jellis | ||
| 83’ | Daniel Kanu Rico Richards | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Albert Adomah | Will Gray | ||
Rico Browne | Isaac England | ||
Rico Richards | Chuks Aneke | ||
Lewis Warrington | Tom Sang | ||
Jamie Jellis | Tommy McDermott | ||
Charlie Lakin | Malvind Benning | ||
Sam Hornby | Elyh Harrison | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Walsall
Thành tích gần đây Shrewsbury Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 19 | 13 | 4 | 23 | 70 | H H T H H | |
| 2 | 35 | 18 | 11 | 6 | 32 | 65 | T H T H T | |
| 3 | 35 | 18 | 11 | 6 | 22 | 65 | T H T H H | |
| 4 | 35 | 19 | 7 | 9 | 20 | 64 | H B T B T | |
| 5 | 36 | 19 | 6 | 11 | 16 | 63 | B T B H H | |
| 6 | 35 | 18 | 4 | 13 | 3 | 58 | B B T B T | |
| 7 | 35 | 15 | 11 | 9 | 11 | 56 | H B T T H | |
| 8 | 36 | 14 | 14 | 8 | 10 | 56 | T H B T B | |
| 9 | 36 | 16 | 8 | 12 | 10 | 56 | T B T T B | |
| 10 | 36 | 14 | 11 | 11 | 5 | 53 | B B T T B | |
| 11 | 35 | 15 | 8 | 12 | 4 | 53 | H B T B B | |
| 12 | 35 | 14 | 10 | 11 | 11 | 52 | H T B B T | |
| 13 | 34 | 12 | 13 | 9 | 8 | 49 | T T T H T | |
| 14 | 35 | 13 | 10 | 12 | 2 | 49 | T T H T H | |
| 15 | 35 | 13 | 8 | 14 | 1 | 47 | T B B B H | |
| 16 | 34 | 11 | 12 | 11 | 0 | 45 | B B B T H | |
| 17 | 36 | 11 | 8 | 17 | -19 | 41 | T T T B T | |
| 18 | 34 | 10 | 7 | 17 | -21 | 37 | H H T H H | |
| 19 | 36 | 9 | 8 | 19 | -17 | 35 | B B B B B | |
| 20 | 35 | 10 | 4 | 21 | -23 | 34 | B B T H T | |
| 21 | 36 | 6 | 11 | 19 | -23 | 29 | B H H B H | |
| 22 | 34 | 7 | 7 | 20 | -18 | 28 | T B B B H | |
| 23 | 36 | 7 | 7 | 22 | -27 | 28 | T B H T B | |
| 24 | 36 | 6 | 9 | 21 | -30 | 27 | H T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại