Thứ Sáu, 17/04/2026
Joe Garner (Kiến tạo: Ryan Woods)
15
Rico Browne (Thay: Priestley Farquharson)
36
Aden Flint
38
Joe Garner
45+2'
Daniel Kanu
50
Kai Payne
56
Joe Quigley (Thay: Joe Garner)
58
Aaron Pressley (Thay: Jamille Matt)
65
Jid Okeke (Thay: Connor Barrett)
76
Charlie Lakin (Thay: Ryan Finnigan)
77
Albert Adomah (Thay: Daniel Kanu)
77
Kian Harratt (Thay: Kane Drummond)
84
Courtney Clarke
87
Kian Harratt (Kiến tạo: Ryan Woods)
90+6'

Thống kê trận đấu Walsall vs Oldham Athletic

số liệu thống kê
Walsall
Walsall
Oldham Athletic
Oldham Athletic
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 7
0 Việt vị 4
13 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
29 Ném biên 26
7 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
10 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Walsall vs Oldham Athletic

Tất cả (35)
90+6'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Ryan Woods đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+6' V À A A O O O - Kian Harratt đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kian Harratt đã ghi bàn!

90+6' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

87' Thẻ vàng cho Courtney Clarke.

Thẻ vàng cho Courtney Clarke.

84'

Kane Drummond rời sân và được thay thế bởi Kian Harratt.

77'

Daniel Kanu rời sân và được thay thế bởi Albert Adomah.

77'

Ryan Finnigan rời sân và được thay thế bởi Charlie Lakin.

76'

Connor Barrett rời sân và được thay thế bởi Jid Okeke.

65'

Jamille Matt rời sân và được thay thế bởi Aaron Pressley.

58'

Joe Garner rời sân và được thay thế bởi Joe Quigley.

56' Thẻ vàng cho Kai Payne.

Thẻ vàng cho Kai Payne.

50' V À A A O O O - Daniel Kanu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Daniel Kanu đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38' Thẻ vàng cho Aden Flint.

Thẻ vàng cho Aden Flint.

36'

Priestley Farquharson rời sân và được thay thế bởi Rico Browne.

14'

Tom Pett (Oldham Athletic) giành được quả đá phạt bên cánh phải.

14'

Jamille Matt (Walsall) phạm lỗi.

9'

Việt vị, Oldham Athletic. Manny Monthé bị bắt lỗi việt vị.

8'

Cú sút được cứu thua. Kai Payne (Oldham Athletic) sút bóng bằng chân phải từ phía bên trái vòng cấm bị Myles Roberts (Walsall) cản phá ở trung tâm khung thành.

Đội hình xuất phát Walsall vs Oldham Athletic

Walsall (3-5-2): Myles Roberts (1), Evan Weir (30), Aden Flint (4), Priestley Farquharson (6), Vincent Harper (18), Courtney Clarke (17), Brandon Comley (14), Ryan Finnigan (29), Connor Barrett (2), Daniel Kanu (15), Jamille Matt (9)

Oldham Athletic (5-3-2): Mathew Hudson (1), Jamie Robson (24), Manny Monthé (6), Donervon Daniels (5), Reagan Ogle (2), Jake Caprice (20), Kai Payne (26), Ryan Woods (8), Tom Pett (4), Joe Garner (14), Kane Drummond (15)

Walsall
Walsall
3-5-2
1
Myles Roberts
30
Evan Weir
4
Aden Flint
6
Priestley Farquharson
18
Vincent Harper
17
Courtney Clarke
14
Brandon Comley
29
Ryan Finnigan
2
Connor Barrett
15
Daniel Kanu
9
Jamille Matt
15
Kane Drummond
14
Joe Garner
4
Tom Pett
8
Ryan Woods
26
Kai Payne
20
Jake Caprice
2
Reagan Ogle
5
Donervon Daniels
6
Manny Monthé
24
Jamie Robson
1
Mathew Hudson
Oldham Athletic
Oldham Athletic
5-3-2
Thay người
36’
Priestley Farquharson
Rico Browne
58’
Joe Garner
Joe Quigley
65’
Jamille Matt
Aaron Pressley
84’
Kane Drummond
Kian Harratt
76’
Connor Barrett
Jid Okeke
77’
Ryan Finnigan
Charlie Lakin
77’
Daniel Kanu
Albert Adomah
Cầu thủ dự bị
Sam Hornby
Tom Donaghy
Charlie Lakin
Will Sutton
Aaron Pressley
Joe Quigley
Jamie Jellis
Kieron Morris
Jid Okeke
Luke Hannant
Rico Browne
Kian Harratt
Albert Adomah
Oliver Hammond

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
11/12 - 2025
30/12 - 2025

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026

Thành tích gần đây Oldham Athletic

Hạng 4 Anh
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
25/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley43231462583T B H T B
2MK DonsMK Dons43221383679B B H H T
3Cambridge UnitedCambridge United42211473177T B H H T
4Notts CountyNotts County43237132276B T B T B
5Swindon TownSwindon Town43228131674T H H T B
6Salford CitySalford City4323515774B T T B H
7ChesterfieldChesterfield43191591272T T T H T
8Grimsby TownGrimsby Town421911121668T B T T B
9BarnetBarnet431813121167T T H T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra43199151066T T B T B
11Oldham AthleticOldham Athletic431714121565B T H B B
12Colchester UnitedColchester United431712141263H B T T T
13WalsallWalsall43171115262T H H B B
14Fleetwood TownFleetwood Town43151315-158T H B B T
15Bristol RoversBristol Rovers4317422-1455T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley4314920-851B T B B B
17GillinghamGillingham43121417-1350B H T H B
18Cheltenham TownCheltenham Town42131019-1849B B H T T
19Shrewsbury TownShrewsbury Town4313822-2647B B T B T
20Tranmere RoversTranmere Rovers4291023-2337B B B B H
21Crawley TownCrawley Town4381322-2437B T T B B
22Newport CountyNewport County4310726-3037B T B B T
23BarrowBarrow439925-2736T H B B T
24Harrogate TownHarrogate Town438926-3133B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow