Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Alexander Pattison 26 | |
Rushian Hepburn-Murphy (Kiến tạo: Alex Gilbey) 30 | |
Daniel Crowley 44 | |
Aden Flint 45 | |
Jon Mellish 58 | |
J. Jellis (Thay: A. Pattison) 59 | |
R. Richards (Thay: C. Lakin) 59 | |
Jamie Jellis (Thay: Alexander Pattison) 59 | |
Rico Richards (Thay: Charlie Lakin) 59 | |
Marvin Ekpiteta 69 | |
Scott Hogan (Thay: Daniel Crowley) 74 | |
Albert Adomah (Thay: Jid Okeke) 76 | |
Harrison Burke (Thay: Kacper Lopata) 76 | |
Aaron Loupalo-Bi (Thay: Courtney Clarke) 82 | |
Jon Mellish (Kiến tạo: Marvin Ekpiteta) 84 | |
Connor Lemonheigh-Evans (Thay: Gethin Jones) 86 | |
Aaron Nemane (Thay: Rushian Hepburn-Murphy) 90 | |
Jack Sanders (Thay: Liam Kelly) 90 |
Thống kê trận đấu Walsall vs MK Dons


Diễn biến Walsall vs MK Dons
Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Jack Sanders.
Rushian Hepburn-Murphy rời sân và được thay thế bởi Aaron Nemane.
Gethin Jones rời sân và được thay thế bởi Connor Lemonheigh-Evans.
Marvin Ekpiteta đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jon Mellish đã ghi bàn!
Courtney Clarke rời sân và được thay thế bởi Aaron Loupalo-Bi.
Kacper Lopata rời sân và được thay thế bởi Harrison Burke.
Jid Okeke rời sân và được thay thế bởi Albert Adomah.
Daniel Crowley rời sân và được thay thế bởi Scott Hogan.
Thẻ vàng cho Marvin Ekpiteta.
Charlie Lakin rời sân và được thay thế bởi Rico Richards.
Alexander Pattison rời sân và được thay thế bởi Jamie Jellis.
Thẻ vàng cho Jon Mellish.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Aden Flint.
Thẻ vàng cho Daniel Crowley.
Alex Gilbey đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rushian Hepburn-Murphy đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Alexander Pattison.
Đội hình xuất phát Walsall vs MK Dons
Walsall (3-4-2-1): Sam Hornby (12), Priestley Farquharson (6), Aden Flint (4), Kacper Łopata (35), Courtney Clarke (17), Alex Pattison (23), Brandon Comley (14), Jid Okeke (25), Daniel Kanu (15), Charlie Lakin (8), Aaron Pressley (19)
MK Dons (4-2-3-1): Craig MacGillivray (1), Gethin Jones (2), Marvin Ekpiteta (21), Curtis Nelson (25), Luke Offord (15), Dan Crowley (7), Liam Kelly (6), Ben Wiles (26), Alex Gilbey (8), Jon Mellish (22), Rushian Hepburn-Murphy (29)


| Thay người | |||
| 59’ | Alexander Pattison Jamie Jellis | 74’ | Daniel Crowley Scott Hogan |
| 59’ | Charlie Lakin Rico Richards | 86’ | Gethin Jones Connor Lemonheigh-Evans |
| 76’ | Kacper Lopata Harrison Burke | 90’ | Rushian Hepburn-Murphy Aaron Nemane |
| 76’ | Jid Okeke Albert Adomah | 90’ | Liam Kelly Jack Sanders |
| 82’ | Courtney Clarke Aaron Loupalo-Bi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jenson Kilroy | Connal Trueman | ||
Harrison Burke | Scott Hogan | ||
Aaron Loupalo-Bi | Joe Tomlinson | ||
Vincent Harper | Aaron Nemane | ||
Jamie Jellis | Jonathan Leko | ||
Rico Richards | Connor Lemonheigh-Evans | ||
Albert Adomah | Jack Sanders | ||
Rico Richards | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Walsall
Thành tích gần đây MK Dons
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 11 | 4 | 23 | 68 | T H H H T | |
| 2 | 34 | 18 | 10 | 6 | 22 | 64 | T T H T H | |
| 3 | 34 | 17 | 11 | 6 | 29 | 62 | T T H T H | |
| 4 | 35 | 19 | 5 | 11 | 16 | 62 | T B T B H | |
| 5 | 34 | 18 | 7 | 9 | 19 | 61 | T H B T B | |
| 6 | 35 | 16 | 8 | 11 | 11 | 56 | T T B T T | |
| 7 | 33 | 17 | 4 | 12 | 3 | 55 | T B B B T | |
| 8 | 34 | 13 | 14 | 7 | 8 | 53 | T H T H B | |
| 9 | 35 | 14 | 11 | 10 | 7 | 53 | H B B T T | |
| 10 | 33 | 15 | 8 | 10 | 6 | 53 | B B H B T | |
| 11 | 33 | 14 | 10 | 9 | 9 | 52 | H T H B T | |
| 12 | 33 | 13 | 10 | 10 | 13 | 49 | T B H T B | |
| 13 | 34 | 13 | 7 | 14 | 1 | 46 | B T B B B | |
| 14 | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | B H T T T | |
| 15 | 33 | 12 | 9 | 12 | 1 | 45 | B H T T H | |
| 16 | 33 | 11 | 11 | 11 | 0 | 44 | T B B B T | |
| 17 | 35 | 10 | 8 | 17 | -20 | 38 | T T T T B | |
| 18 | 33 | 10 | 6 | 17 | -21 | 36 | B H H T H | |
| 19 | 34 | 9 | 8 | 17 | -13 | 35 | B T B B B | |
| 20 | 34 | 9 | 4 | 21 | -24 | 31 | B B B T H | |
| 21 | 35 | 6 | 10 | 19 | -23 | 28 | B B H H B | |
| 22 | 33 | 7 | 6 | 20 | -18 | 27 | B T B B B | |
| 23 | 35 | 6 | 9 | 20 | -27 | 27 | T H T H H | |
| 24 | 34 | 6 | 7 | 21 | -28 | 25 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch