Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Walsall vs Harrogate Town hôm nay 18-04-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 6, 18/4

Kết thúc

Walsall

Walsall

2 : 2

Harrogate Town

Harrogate Town

T6, 21:00 18/04/2025
Vòng 43 - Hạng 4 Anh
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Walsall vs Harrogate Town

Walsall: Tommy Simkin (1), David Okagbue (26), Harry Williams (24), Taylor Allen (21), Connor Barrett (2), George Hall (20), Ryan Stirk (25), Jamie Jellis (22), Liam Gordon (3), Jamille Matt (9), Ellis Harrison (23)

Harrogate Town: James Belshaw (31), Toby Sims (14), Anthony O'Connor (15), Jasper Moon (5), Bryant Bilongo (20), Ellis Taylor (21), Bryn Morris (28), Ben Fox (27), James Daly (11), Jack Muldoon (18), Josh March (24)

Walsall
Walsall
1
Tommy Simkin
26
David Okagbue
24
Harry Williams
21
Taylor Allen
2
Connor Barrett
20
George Hall
25
Ryan Stirk
22
Jamie Jellis
3
Liam Gordon
9
Jamille Matt
23
Ellis Harrison
24
Josh March
18
Jack Muldoon
11
James Daly
27
Ben Fox
28
Bryn Morris
21
Ellis Taylor
20
Bryant Bilongo
5
Jasper Moon
15
Anthony O'Connor
14
Toby Sims
31
James Belshaw
Harrogate Town
Harrogate Town
Cầu thủ dự bị
Sam Hornby
Mark Oxley
Donervon Daniels
Oliver Sanderson
Nathan Asiimwe
Josh Falkingham
Alfie Chang
Zico Asare
Levi Amantchi
Stephen Dooley
Charlie Lakin
Tom Cursons
Albert Adomah
Liam Gibson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
21/12 - 2024
18/04 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
24/02 - 2026
H1: 0-1
19/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-1
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng 4 Anh
01/01 - 2026

Thành tích gần đây Harrogate Town

Hạng 4 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley33181142265T T H H H
2Cambridge UnitedCambridge United3318962263B T T H T
3MK DonsMK Dons33171062961H T T H T
4Notts CountyNotts County3318782061T T H B T
5Swindon TownSwindon Town34194111661T T B T B
6Crewe AlexandraCrewe Alexandra34158111053H T T B T
7ChesterfieldChesterfield3313146953H T H T H
8Salford CitySalford City3216412252B T B B B
9BarnetBarnet34131110650T H B B T
10WalsallWalsall3214810550H B B H B
11Colchester UnitedColchester United32131091449B T B H T
12Grimsby TownGrimsby Town3213109849H H T H B
13Accrington StanleyAccrington Stanley3313713246T B T B B
14Fleetwood TownFleetwood Town3212812144B B H T T
15Oldham AthleticOldham Athletic3110129442B B H T T
16GillinghamGillingham32101111-141B T B B B
17Shrewsbury TownShrewsbury Town3410816-1938T T T T T
18Cheltenham TownCheltenham Town3310617-2136B H H T H
19Tranmere RoversTranmere Rovers339816-1235B B T B B
20Bristol RoversBristol Rovers339321-2430T B B B T
21Crawley TownCrawley Town3461018-2128B B B H H
22BarrowBarrow327619-1727B B T B B
23Harrogate TownHarrogate Town356920-2727T H T H H
24Newport CountyNewport County336621-2824H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow