Thứ Ba, 03/03/2026
Taylor Allen (Kiến tạo: Ryan Stirk)
28
Junior Tiensia
45+1'
Jamille Matt
54
Jamie Jellis (Thay: Ryan Stirk)
56
Charlie Kirk (Thay: Gerard Garner)
62
Andrew Dallas (Thay: Rory Feely)
72
Elliot Newby (Thay: Emile Acquah)
72
Theo Vassell
73
Connor Mahoney (Thay: Robbie Gotts)
81
Oisin McEntee (Thay: Jamille Matt)
82
Albert Adomah (Thay: Jack Earing)
83
Albert Adomah
86
Andrew Dallas
90+6'

Thống kê trận đấu Walsall vs Barrow

số liệu thống kê
Walsall
Walsall
Barrow
Barrow
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
28 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Walsall vs Barrow

Tất cả (18)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Andrew Dallas.

Thẻ vàng cho Andrew Dallas.

86' Thẻ vàng cho Albert Adomah.

Thẻ vàng cho Albert Adomah.

83'

Jack Earing rời sân và được thay thế bởi Albert Adomah.

82'

Jamille Matt rời sân và được thay thế bởi Oisin McEntee.

81'

Robbie Gotts rời sân và được thay thế bởi Connor Mahoney.

73' Thẻ vàng cho Theo Vassell.

Thẻ vàng cho Theo Vassell.

72'

Emile Acquah rời sân và được thay thế bởi Elliot Newby.

72'

Rory Feely rời sân và được thay thế bởi Andrew Dallas.

62'

Gerard Garner rời sân và được thay thế bởi Charlie Kirk.

56'

Ryan Stirk rời sân và được thay thế bởi Jamie Jellis.

54' Thẻ vàng cho Jamille Matt.

Thẻ vàng cho Jamille Matt.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Junior Tiensia.

Thẻ vàng cho Junior Tiensia.

28'

Ryan Stirk đã kiến tạo cho bàn thắng.

28' V À A A O O O - Taylor Allen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Taylor Allen đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Walsall vs Barrow

Walsall (3-5-2): Tommy Simkin (1), David Okagbue (26), Harry Williams (24), Taylor Allen (21), Connor Barrett (2), Jack Earing (17), Ryan Stirk (25), Charlie Lakin (8), Liam Gordon (3), Nathan Alexander Lowe (7), Jamille Matt (9)

Barrow (5-3-2): Paul Farman (1), Rory Feely (24), Theo Vassell (42), Niall Canavan (6), Ben Jackson (30), Junior Tiensia (29), Robbie Gotts (15), Kian Spence (8), Dean Campbell (4), Emile Acquah (20), Gerard Garner (10)

Walsall
Walsall
3-5-2
1
Tommy Simkin
26
David Okagbue
24
Harry Williams
21
Taylor Allen
2
Connor Barrett
17
Jack Earing
25
Ryan Stirk
8
Charlie Lakin
3
Liam Gordon
7
Nathan Alexander Lowe
9
Jamille Matt
10
Gerard Garner
20
Emile Acquah
4
Dean Campbell
8
Kian Spence
15
Robbie Gotts
29
Junior Tiensia
30
Ben Jackson
6
Niall Canavan
42
Theo Vassell
24
Rory Feely
1
Paul Farman
Barrow
Barrow
5-3-2
Thay người
56’
Ryan Stirk
Jamie Jellis
62’
Gerard Garner
Charlie Kirk
82’
Jamille Matt
Oisin McEntee
72’
Emile Acquah
Elliot Newby
83’
Jack Earing
Albert Adomah
72’
Rory Feely
Andy Dallas
81’
Robbie Gotts
Connor Mahoney
Cầu thủ dự bị
Sam Hornby
Wyll Stanway
Oisin McEntee
Chris Stokes
Donervon Daniels
Elliot Newby
Jamie Jellis
Connor Mahoney
Evan Weir
Charlie Kirk
Albert Adomah
Andy Dallas
Danny Johnson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
14/12 - 2024
H1: 1-0
12/04 - 2025
H1: 0-0
18/10 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 0-1
19/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-1
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley34191142368T H H H T
2Cambridge UnitedCambridge United34181062264T T H T H
3MK DonsMK Dons34171162962T T H T H
4Swindon TownSwindon Town35195111662T B T B H
5Notts CountyNotts County3418791961T H B T B
6Crewe AlexandraCrewe Alexandra35168111156T T B T T
7Salford CitySalford City3317412355T B B B T
8ChesterfieldChesterfield3413147853T H T H B
9BarnetBarnet35141110753H B B T T
10WalsallWalsall3315810653B B H B T
11Grimsby TownGrimsby Town3314109952H T H B T
12Colchester UnitedColchester United331310101349T B H T B
13Accrington StanleyAccrington Stanley3413714146B T B B B
14Oldham AthleticOldham Athletic3211129645B H T T T
15Fleetwood TownFleetwood Town3312912145B H T T H
16GillinghamGillingham33111111044T B B B T
17Shrewsbury TownShrewsbury Town3510817-2038T T T T B
18Cheltenham TownCheltenham Town3310617-2136B H H T H
19Tranmere RoversTranmere Rovers349817-1335B T B B B
20Bristol RoversBristol Rovers349421-2431B B B T H
21Crawley TownCrawley Town3561019-2328B B H H B
22BarrowBarrow337620-1827B T B B B
23Harrogate TownHarrogate Town356920-2727T H T H H
24Newport CountyNewport County346721-2825B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow