Thứ Năm, 05/03/2026
Aaron Pressley
2
Adam Senior (Kiến tạo: Kane Smith)
41
Courtney Clarke (Thay: Charlie Lakin)
46
Brandon Comley (Thay: Alfie Chang)
46
Rico Richards (Thay: Alexander Pattison)
46
Aaron Loupalo-Bi (Thay: Aaron Pressley)
46
Idris Kanu
54
Mason Hancock
62
Kane Smith
62
Daniel Kanu
64
Kabongo Tshimanga (Kiến tạo: Idris Kanu)
68
Courtney Clarke
71
Brandon Comley
71
Diallang Jaiyesimi (Thay: Ryan Glover)
77
Albert Adomah (Thay: Mason Hancock)
77
Phillip Chinedu (Thay: Kane Smith)
80
Rhys Browne (Thay: Mark Shelton)
81
Britt Assombalonga (Thay: Kabongo Tshimanga)
81
Priestley Farquharson
86

Thống kê trận đấu Walsall vs Barnet

số liệu thống kê
Walsall
Walsall
Barnet
Barnet
25 Kiểm soát bóng 75
3 Sút trúng đích 9
1 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 9
5 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 10
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 23
6 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Walsall vs Barnet

Tất cả (25)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86' Thẻ vàng cho Priestley Farquharson.

Thẻ vàng cho Priestley Farquharson.

81'

Kabongo Tshimanga rời sân và được thay thế bởi Britt Assombalonga.

81'

Mark Shelton rời sân và được thay thế bởi Rhys Browne.

80'

Kane Smith rời sân và được thay thế bởi Phillip Chinedu.

77'

Mason Hancock rời sân và được thay thế bởi Albert Adomah.

77'

Ryan Glover rời sân và được thay thế bởi Diallang Jaiyesimi.

71' Thẻ vàng cho Brandon Comley.

Thẻ vàng cho Brandon Comley.

71' Thẻ vàng cho Courtney Clarke.

Thẻ vàng cho Courtney Clarke.

68'

Idris Kanu đã kiến tạo cho bàn thắng.

68' V À A A O O O - Kabongo Tshimanga đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kabongo Tshimanga đã ghi bàn!

64' V À A A O O O - Daniel Kanu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Daniel Kanu đã ghi bàn!

62' Thẻ vàng cho Kane Smith.

Thẻ vàng cho Kane Smith.

62' Thẻ vàng cho Mason Hancock.

Thẻ vàng cho Mason Hancock.

54' V À A A O O O - Idris Kanu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Idris Kanu đã ghi bàn!

46'

Aaron Pressley rời sân và được thay thế bởi Aaron Loupalo-Bi.

46'

Alexander Pattison rời sân và được thay thế bởi Rico Richards.

46'

Alfie Chang rời sân và được thay thế bởi Brandon Comley.

46'

Charlie Lakin rời sân và được thay thế bởi Courtney Clarke.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát Walsall vs Barnet

Walsall (3-5-2): Myles Roberts (1), Priestley Farquharson (6), Aden Flint (4), Evan Weir (30), Connor Barrett (2), Alex Pattison (23), Alfie Chang (20), Charlie Lakin (8), Mason Hancock (3), Aaron Pressley (19), Daniel Kanu (15)

Barnet (4-3-3): Cieran Slicker (29), Kane Smith (23), Daniele Collinge (4), Joe Kizzi (30), Adam Senior (5), Anthony Hartigan (18), Mark Shelton (19), Nathan Ofoborh (28), Ryan Glover (15), Kabongo Tshimanga (20), Idris Kanu (11)

Walsall
Walsall
3-5-2
1
Myles Roberts
6
Priestley Farquharson
4
Aden Flint
30
Evan Weir
2
Connor Barrett
23
Alex Pattison
20
Alfie Chang
8
Charlie Lakin
3
Mason Hancock
19
Aaron Pressley
15
Daniel Kanu
11
Idris Kanu
20
Kabongo Tshimanga
15
Ryan Glover
28
Nathan Ofoborh
19
Mark Shelton
18
Anthony Hartigan
5
Adam Senior
30
Joe Kizzi
4
Daniele Collinge
23
Kane Smith
29
Cieran Slicker
Barnet
Barnet
4-3-3
Thay người
46’
Aaron Pressley
Aaron Loupalo-Bi
77’
Ryan Glover
Diallang Jaiyesimi
46’
Alfie Chang
Brandon Comley
80’
Kane Smith
Phillip Chinedu
46’
Charlie Lakin
Courtney Clarke
81’
Mark Shelton
Rhys Browne
46’
Alexander Pattison
Rico Richards
81’
Kabongo Tshimanga
Britoli Assombalonga
77’
Mason Hancock
Albert Adomah
Cầu thủ dự bị
Sam Hornby
Owen Evans
Harrison Burke
Diallang Jaiyesimi
Aaron Loupalo-Bi
Rhys Browne
Brandon Comley
Oliver Hawkins
Courtney Clarke
Phillip Chinedu
Rico Richards
Britoli Assombalonga
Albert Adomah
Dennis Adeniran

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
16/08 - 2025
H1: 1-2
07/02 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
04/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 0-1
19/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-1
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Barnet

Hạng 4 Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-1
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley35191242369H H H T H
2Cambridge UnitedCambridge United34181062264T T H T H
3MK DonsMK Dons34171162962T T H T H
4Swindon TownSwindon Town35195111662T B T B H
5Notts CountyNotts County3418791961T H B T B
6ChesterfieldChesterfield35141471156H T H B T
7Crewe AlexandraCrewe Alexandra35168111156T T B T T
8Grimsby TownGrimsby Town34151091155T H B T T
9Salford CitySalford City3417413155B B B T B
10BarnetBarnet35141110753H B B T T
11WalsallWalsall3415811553B H B T B
12Colchester UnitedColchester United341310111049B H T B B
13Fleetwood TownFleetwood Town3413912248H T T H T
14Oldham AthleticOldham Athletic3311139646H T T T H
15Accrington StanleyAccrington Stanley3413714146B T B B B
16GillinghamGillingham33111111044T B B B T
17Shrewsbury TownShrewsbury Town3510817-2038T T T T B
18Cheltenham TownCheltenham Town3310617-2136B H H T H
19Tranmere RoversTranmere Rovers359818-1535T B B B B
20Bristol RoversBristol Rovers349421-2431B B B T H
21Crawley TownCrawley Town3561019-2328B B H H B
22Newport CountyNewport County357721-2628B T B H T
23BarrowBarrow337620-1827B T B B B
24Harrogate TownHarrogate Town356920-2727T H T H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow