Devin Haen (Kiến tạo: Nick Doodeman) 1 | |
Devin Haen (Kiến tạo: Nick Doodeman) 53 | |
Dries Saddiki (Thay: Mohammed Odriss) 62 | |
Philip Heise (Thay: Lars de Blok) 62 | |
Thomas Janssen (Thay: Layee Kromah) 62 | |
Joshua Eijgenraam 69 | |
Joep Kluskens (Thay: Tijn Joosten) 69 | |
Michael Davis (Thay: Sylian Mokono) 69 | |
Siegert Baartmans (Thay: Jari Schuurman) 77 | |
Armin Culum (Thay: Emilio Kehrer) 77 | |
Navarone Foor 90+2' | |
Dries Saddiki 90+2' |
Thống kê trận đấu VVV-Venlo vs Willem II
số liệu thống kê

VVV-Venlo

Willem II
60 Kiểm soát bóng 40
10 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát VVV-Venlo vs Willem II
VVV-Venlo (4-2-3-1): Youri Schoonderwaldt (13), Lars De Blok (5), Tijn Joosten (15), Gabin Blancquart (33), Sylian Aldren Mokono (2), Navarone Foor (25), Joshua Eijgenraam (20), Mohammed Odriss (24), Jorn Triep (10), Layee Kromah (27), Dean Zandbergen (9)
Willem II (4-3-3): Thomas Didillon (1), Nathan Tjoe-A-On (24), Finn Stam (3), Raffael Behounek (30), Alessandro Ciranni (2), Uriel Van Alst (19), Gijs Besselink (6), Jari Schuurman (10), Emilio Kehrer (11), Devin Haen (9), Nick Doodeman (7)

VVV-Venlo
4-2-3-1
13
Youri Schoonderwaldt
5
Lars De Blok
15
Tijn Joosten
33
Gabin Blancquart
2
Sylian Aldren Mokono
25
Navarone Foor
20
Joshua Eijgenraam
24
Mohammed Odriss
10
Jorn Triep
27
Layee Kromah
9
Dean Zandbergen
7
Nick Doodeman
9
Devin Haen
11
Emilio Kehrer
10
Jari Schuurman
6
Gijs Besselink
19
Uriel Van Alst
2
Alessandro Ciranni
30
Raffael Behounek
3
Finn Stam
24
Nathan Tjoe-A-On
1
Thomas Didillon

Willem II
4-3-3
| Thay người | |||
| 62’ | Lars de Blok Philip Heise | 77’ | Emilio Kehrer Armin Culum |
| 62’ | Layee Kromah Thomas Janssen | 77’ | Jari Schuurman Siegert Baartmans |
| 62’ | Mohammed Odriss Dries Saddiki | ||
| 69’ | Tijn Joosten Joep Kluskens | ||
| 69’ | Sylian Mokono Michael Davis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Roel van den Broek | Tygo Kotte | ||
Trevor Doornbusch | Karst De Leeuw | ||
Zidane Taylan | Armin Culum | ||
Philip Heise | Mounir El Allouchi | ||
Devy Hendrix | Siegert Baartmans | ||
Thomas Janssen | Jens Mathijsen | ||
Joep Kluskens | Junior Poortvliet | ||
Thomas Reinders | Anass Zarrouk | ||
Dries Saddiki | Samuel Bamba | ||
Michael Davis | Per Van Loon | ||
Luuk Verheij | Pieter van Maarschalkerwaard | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây VVV-Venlo
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Willem II
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 15 | 1 | 1 | 34 | 46 | T T B T T | |
| 2 | 18 | 11 | 5 | 2 | 18 | 38 | T T H T H | |
| 3 | 18 | 9 | 2 | 7 | 1 | 29 | B T T B T | |
| 4 | 17 | 8 | 4 | 5 | 4 | 28 | B T T H B | |
| 5 | 17 | 7 | 6 | 4 | 4 | 27 | H H B H B | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 2 | 26 | T H B H B | |
| 7 | 18 | 7 | 5 | 6 | -4 | 26 | B H H T B | |
| 8 | 16 | 7 | 4 | 5 | 5 | 25 | T T T T B | |
| 9 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 25 | H T H H T | |
| 10 | 18 | 6 | 6 | 6 | 0 | 24 | B H H T B | |
| 11 | 18 | 7 | 2 | 9 | -2 | 23 | T B B T H | |
| 12 | 18 | 6 | 5 | 7 | -4 | 23 | H B H T T | |
| 13 | 18 | 7 | 0 | 11 | -6 | 21 | B T B B B | |
| 14 | 17 | 6 | 2 | 9 | 5 | 20 | B T T B T | |
| 15 | 17 | 4 | 7 | 6 | -8 | 19 | H B H H B | |
| 16 | 17 | 5 | 3 | 9 | -16 | 18 | B T B H T | |
| 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | -8 | 17 | B B T B B | |
| 18 | 17 | 4 | 3 | 10 | -14 | 15 | H B B B B | |
| 19 | 15 | 6 | 4 | 5 | 2 | 10 | H T B H T | |
| 20 | 17 | 1 | 6 | 10 | -13 | 9 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch