Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả VVV-Venlo vs Roda JC Kerkrade hôm nay 25-08-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - CN, 25/8

Kết thúc

VVV-Venlo

VVV-Venlo

1 : 1

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

Hiệp một: 1-0
CN, 21:45 25/08/2024
Vòng 3 - Hạng 2 Hà Lan
Covebo Stadion - De Koel
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tim Braem
10
Roel Janssen
17
Ryan Lejten (Thay: Enrique Pena Zauner)
46
Naim Matoug (Thay: Paul Popperl)
46
Patriot Sejdiu (Thay: Arjen van der Heide)
57
Emmanuel Gyamfi (Thay: Thijme Verheijen)
58
Lasse Wehmeyer
59
Pepijn Doesburg (Thay: Konstantinos Doumtsios)
63
Martjin Berden (Thay: Lasse Wehmeyer)
63
Sam Krawczyk (Thay: Iman Griffith)
74
Orhan Dzepar (Thay: Rodney Kongolo)
75
Tim Braem
77
Mohammed Odriss (Thay: Tim Braem)
85
Ryan Lejten
89
Saydou Bangura (Thay: Brian Koglin)
90
Simon Janssen
90+3'
Jay Kruiver (Kiến tạo: Koen Bucker)
90+7'

Thống kê trận đấu VVV-Venlo vs Roda JC Kerkrade

số liệu thống kê
VVV-Venlo
VVV-Venlo
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
31 Kiểm soát bóng 69
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát VVV-Venlo vs Roda JC Kerkrade

VVV-Venlo (4-2-3-1): Jan De Boer (1), Robin Lathouwers (2), Rick Ketting (4), Roel Janssen (3), Simon Janssen (5), Tim Braem (29), Elias Sierra (8), Lasse Wehmeyer (7), Paul Popperl (10), Thijme Verheijen (11), Konstantinos Doumtsios (9)

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Koen Bucker (1), Jay Kruiver (22), Brian Koglin (4), Thomas Oude Kotte (3), Joey Paul Muller (8), Rodney Kongolo (21), Lucas Beerten (15), Arjen Van Der Heide (26), Iman Griffith (11), Enrique Pena Zauner (7), Tiago Cukur (9)

VVV-Venlo
VVV-Venlo
4-2-3-1
1
Jan De Boer
2
Robin Lathouwers
4
Rick Ketting
3
Roel Janssen
5
Simon Janssen
29
Tim Braem
8
Elias Sierra
7
Lasse Wehmeyer
10
Paul Popperl
11
Thijme Verheijen
9
Konstantinos Doumtsios
9
Tiago Cukur
7
Enrique Pena Zauner
11
Iman Griffith
26
Arjen Van Der Heide
15
Lucas Beerten
21
Rodney Kongolo
8
Joey Paul Muller
3
Thomas Oude Kotte
4
Brian Koglin
22
Jay Kruiver
1
Koen Bucker
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
Thay người
46’
Paul Popperl
Naim Matoug
46’
Enrique Pena Zauner
Ryan Leijten
58’
Thijme Verheijen
Emmanuel Gyamfi
57’
Arjen van der Heide
Patriot Sejdiu
63’
Lasse Wehmeyer
Martijn Berden
74’
Iman Griffith
Sam Krawczyk
63’
Konstantinos Doumtsios
Pepjin Doesburg
75’
Rodney Kongolo
Orhan Dzepar
85’
Tim Braem
Mohammed Odriss
90’
Brian Koglin
Mamadou Saydou Bangura
Cầu thủ dự bị
Delano Van Crooij
Justin Treichel
Tim Leon Schrick
Nathan Markelo
Emmanuel Gyamfi
Sam Krawczyk
Diego van Zutphen
Mamadou Saydou Bangura
Mohammed Odriss
Koen Jansen
Martijn Berden
Ryan Leijten
Yahcuroo Roemer
Tim Kother
Pepjin Doesburg
Orhan Dzepar
Naim Matoug
Wesley Spieringhs
Arwin Javad
Patriot Sejdiu
Ismail Moro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
27/11 - 2021
13/02 - 2022
08/10 - 2022
19/03 - 2023
14/10 - 2023
07/04 - 2024
25/08 - 2024
29/03 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây VVV-Venlo

Hạng 2 Hà Lan
24/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
03/08 - 2025
26/07 - 2025
03/07 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
19/04 - 2025

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
25/04 - 2025
19/04 - 2025
12/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jong PSVJong PSV4400612T T T T
2FC EindhovenFC Eindhoven4310310T T T H
3FC DordrechtFC Dordrecht430149T T B T
4ADO Den HaagADO Den Haag321067T H T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade421117T T B H
6FC Den BoschFC Den Bosch320136T T B
7CambuurCambuur320116B T T
8Willem IIWillem II4202-36B B T T
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk311104T H B
10Jong AjaxJong Ajax411204B T B H
11Jong FC UtrechtJong FC Utrecht4112-14B H T B
12Helmond SportHelmond Sport4112-24B H T B
13MVV MaastrichtMVV Maastricht4112-44B B T H
14Almere City FCAlmere City FC210123T B
15VVV-VenloVVV-Venlo3102-13B B T
16De GraafschapDe Graafschap3102-13T B B
17TOP OssTOP Oss4103-33T B B B
18FC EmmenFC Emmen4103-53B B B T
19Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar4004-60B B B B
20VitesseVitesse000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow