Tim Zeegers 10 | |
Gabin Blancquart 16 | |
Rick Ketting 19 | |
Lasse Wehmeyer (Thay: Dean Zandbergen) 40 | |
Bryan Smeets 53 | |
Brahim Darri (Thay: Thijme Verheijen) 69 | |
Navarone Foor (Thay: Tim Braem) 69 | |
Marko Kleinen (Thay: Nabil El Basri) 77 | |
Robyn Esajas (Thay: Sven Braken) 77 | |
Serano Seymor (Thay: Simon Janssen) 87 | |
Bjorn Van Zijl (Thay: Elias Sierra) 88 |
Thống kê trận đấu VVV-Venlo vs MVV Maastricht
số liệu thống kê

VVV-Venlo

MVV Maastricht
44 Kiểm soát bóng 56
4 Sút trúng đích 3
24 Sút không trúng đích 9
10 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát VVV-Venlo vs MVV Maastricht
VVV-Venlo (4-2-3-1): Delano Van Crooij (23), Sylian Aldren Mokono (12), Rick Ketting (4), Gabin Blancquart (33), Emmanuel Gyamfi (19), Elias Sierra (8), Simon Janssen (5), Layee Kromah (27), Tim Braem (29), Thijme Verheijen (11), Dean Zandbergen (9)
MVV Maastricht (4-2-3-1): Romain Matthys (12), Tim Zeegers (32), Ozgur Aktas (3), Wout Coomans (4), Lars Schenk (34), Nabil El Basri (6), Robert Klaasen (38), Camil Mmaee (7), Bryan Smeets (5), Ilano Silva Timas (29), Sven Braken (9)

VVV-Venlo
4-2-3-1
23
Delano Van Crooij
12
Sylian Aldren Mokono
4
Rick Ketting
33
Gabin Blancquart
19
Emmanuel Gyamfi
8
Elias Sierra
5
Simon Janssen
27
Layee Kromah
29
Tim Braem
11
Thijme Verheijen
9
Dean Zandbergen
9
Sven Braken
29
Ilano Silva Timas
5
Bryan Smeets
7
Camil Mmaee
38
Robert Klaasen
6
Nabil El Basri
34
Lars Schenk
4
Wout Coomans
3
Ozgur Aktas
32
Tim Zeegers
12
Romain Matthys

MVV Maastricht
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 40’ | Dean Zandbergen Lasse Wehmeyer | 77’ | Nabil El Basri Marko Kleinen |
| 69’ | Tim Braem Navarone Foor | 77’ | Sven Braken Robyn Esajas |
| 69’ | Thijme Verheijen Brahim Darri | ||
| 87’ | Simon Janssen Serano Seymor | ||
| 88’ | Elias Sierra Bjorn van Zijl | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Pepijn Vallen | Marko Kleinen | ||
Lasse Wehmeyer | Robyn Esajas | ||
Bjorn van Zijl | Ferre Slegers | ||
Navarone Foor | Saul Penders | ||
Brahim Darri | Rayan Buifrahi | ||
Serano Seymor | Ayman Kassimi | ||
David Dailoski | Andrea Librici | ||
Niels van Berkel | Djairo Tehubyuluw | ||
Tijn Joosten | Milan Hofland | ||
Zidane Taylan | Thijs Lambrix | ||
Simon Francis | |||
Leny Roland | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây VVV-Venlo
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây MVV Maastricht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 29 | 2 | 7 | 53 | 89 | T T B T T | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 27 | 78 | B H H B T | |
| 3 | 38 | 20 | 8 | 10 | 17 | 68 | T T T T T | |
| 4 | 38 | 18 | 9 | 11 | 16 | 63 | H T H T B | |
| 5 | 38 | 18 | 4 | 16 | 15 | 58 | T B B T B | |
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 12 | 58 | T H T B T | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 2 | 56 | B T T B B | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 5 | 55 | T B T H B | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | -4 | 51 | T H B H B | |
| 10 | 38 | 12 | 11 | 15 | -8 | 47 | B H T B B | |
| 11 | 38 | 14 | 5 | 19 | -18 | 47 | H B B B T | |
| 12 | 38 | 12 | 10 | 16 | -4 | 46 | B B T H T | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | -8 | 45 | T B H B T | |
| 14 | 38 | 12 | 9 | 17 | -14 | 45 | H T B H T | |
| 15 | 38 | 15 | 11 | 12 | 9 | 44 | H T T H B | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | -10 | 44 | B T T T T | |
| 17 | 38 | 12 | 4 | 22 | -15 | 40 | T B B B T | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | -20 | 39 | B H H T B | |
| 19 | 38 | 9 | 11 | 18 | -32 | 38 | B B H H B | |
| 20 | 38 | 9 | 8 | 21 | -23 | 35 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch