- Samu Alanko (Thay: Tyler Reid)
66 - Joonas Vahtera (Thay: Antti-Ville Raeisaenen)
74 - Steven Morrissey (Thay: Roni Hudd)
74 - Samuel Lindeman (Thay: Baba Mensah)
81 - Sebastian Strandvall (Thay: Jesper Engstroem)
81
- Oiva Jukkola (Thay: Adam Larsson)
64 - Djair Parfitt-Williams (Thay: Doni Arifi)
69 - Seydine N'Diaye (Thay: Lauri Ala-Myllymaeki)
69 - Santeri Haarala
75 - Oiva Jukkola (Kiến tạo: Djair Parfitt-Williams)
88 - Badreddine Bushara (Thay: Santeri Haarala)
90
Thống kê trận đấu VPS vs Ilves
số liệu thống kê
VPS
Ilves
54 Kiếm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 4
4 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát VPS vs Ilves
VPS (3-4-3): Teppo Marttinen (1), Baba Mensah (13), Mikko Pitkanen (5), Juhani Pikkarainen (3), Tyler Reid (20), Prosper Ahiabu (21), Antti-Ville Raisanen (34), Jesper Engstrom (4), Roni Hudd (28), Evgeni Bashkirov (44), Peter Godly Michael (14)
Ilves (4-4-2): Otso Virtanen (1), Aapo Maenpaa (22), Umar Mohammed (4), Tatu Miettunen (16), Felipe Aspegren (42), Yussif Daouda Moussa (30), Lauri Ala-Myllymaki (15), Petteri Pennanen (8), Doni Arifi (6), Santeri Haarala (29), Adam Larsson (10)
VPS
3-4-3
1
Teppo Marttinen
13
Baba Mensah
5
Mikko Pitkanen
3
Juhani Pikkarainen
20
Tyler Reid
21
Prosper Ahiabu
34
Antti-Ville Raisanen
4
Jesper Engstrom
28
Roni Hudd
44
Evgeni Bashkirov
14
Peter Godly Michael
10
Adam Larsson
29
Santeri Haarala
6
Doni Arifi
8
Petteri Pennanen
15
Lauri Ala-Myllymaki
30
Yussif Daouda Moussa
42
Felipe Aspegren
16
Tatu Miettunen
4
Umar Mohammed
22
Aapo Maenpaa
1
Otso Virtanen
Ilves
4-4-2
| Thay người | |||
| 66’ | Tyler Reid Samu Alanko | 64’ | Adam Larsson Oiva Jukkola |
| 74’ | Antti-Ville Raeisaenen Joonas Vahtera | 69’ | Lauri Ala-Myllymaeki Seydine N'Diaye |
| 74’ | Roni Hudd Steven Morrissey | 69’ | Doni Arifi Djair Parfitt-Williams |
| 81’ | Baba Mensah Samuel Lindeman | 90’ | Santeri Haarala Badreddine Bushara |
| 81’ | Jesper Engstroem Sebastian Strandvall | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Josep Nuorela | Noel Hasa | ||
Samuel Lindeman | Badreddine Bushara | ||
Samu Alanko | Oiva Jukkola | ||
Sebastian Strandvall | Seydine N'Diaye | ||
Joonas Vahtera | Djair Parfitt-Williams | ||
Steven Morrissey | Kalle Katz | ||
Jon Viscosi | Johannes Viitala | ||
Nhận định VPS vs Ilves
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Giao hữu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây VPS
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây Ilves
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 7 | 2 | 26 | 46 | T T B B T | |
| 2 | 22 | 14 | 3 | 5 | 20 | 45 | H B T T T | |
| 3 | | 22 | 14 | 2 | 6 | 30 | 44 | B T T T T |
| 4 | 22 | 13 | 5 | 4 | 16 | 44 | T T T T H | |
| 5 | 22 | 12 | 5 | 5 | 14 | 41 | T T T T H | |
| 6 | 22 | 7 | 7 | 8 | -5 | 28 | H T H T B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -2 | 25 | H B H T B | |
| 8 | 22 | 7 | 4 | 11 | -11 | 25 | T T B B T | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | -23 | 21 | H B T B B | |
| 10 | 22 | 5 | 3 | 14 | -18 | 18 | B B B B T | |
| 11 | 22 | 4 | 4 | 14 | -16 | 16 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | B B H B B | |
| 13 | 22 | 3 | 5 | 14 | -31 | 14 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 10 | 4 | 13 | -9 | 34 | B T B T T | |
| 2 | 27 | 8 | 8 | 11 | -19 | 32 | H T T H T | |
| 3 | 27 | 8 | 7 | 12 | -5 | 31 | T B T B B | |
| 4 | 27 | 8 | 3 | 16 | -18 | 27 | T T B T B | |
| 5 | 27 | 5 | 6 | 16 | -30 | 21 | B B T H T | |
| 6 | 27 | 4 | 5 | 18 | -20 | 17 | H B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 20 | 7 | 5 | 28 | 67 | T T H T T | |
| 2 | 32 | 17 | 10 | 5 | 27 | 61 | T H H B T | |
| 3 | 32 | 18 | 6 | 8 | 23 | 60 | B T T H B | |
| 4 | 32 | 17 | 8 | 7 | 19 | 59 | T B H H T | |
| 5 | | 32 | 14 | 7 | 11 | 22 | 49 | B H B H B |
| 6 | 32 | 8 | 9 | 15 | -18 | 33 | B B H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại