Thứ Hai, 01/12/2025
Yuriy Maksymov
28
Serhii Miakushko (Kiến tạo: Samson Iyede)
30
Yevgen Pavlyuk (Thay: Serhii Miakushko)
34
Mykola Kovtalyuk
36
Francis Momoh
39
Gennadiy Pasich (Thay: Dmytro Topalov)
46
Denys Ndukve (Thay: Mykola Kovtalyuk)
46
Samson Iyede (Kiến tạo: Ibrahim Kane)
54
Hajdin Salihu
64
Ajdi Dajko
67
Hajdin Salihu
70
Denys Ndukve
70
Olivier Thill
71
Olivier Thill (Thay: Osama Khalaila)
71
Eynel Soares (Thay: Mollo Bessala)
71
Denys Ndukve
72
Oleksandr Kapliyenko
74
Nazarii Muravskyi (Thay: Vitaliy Boyko)
74
Ivan Nesterenko (Thay: Artem Chelyadin)
86

Thống kê trận đấu Vorskla vs Cherkasy

số liệu thống kê
Vorskla
Vorskla
Cherkasy
Cherkasy
57 Kiểm soát bóng 43
9 Phạm lỗi 17
21 Ném biên 24
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Vorskla vs Cherkasy

Tất cả (22)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Artem Chelyadin rời sân và được thay thế bởi Ivan Nesterenko.

74'

Vitaliy Boyko rời sân và được thay thế bởi Nazarii Muravskyi.

74' Thẻ vàng cho Oleksandr Kapliyenko.

Thẻ vàng cho Oleksandr Kapliyenko.

71'

Mollo Bessala rời sân và được thay thế bởi Eynel Soares.

71'

Osama Khalaila rời sân và được thay thế bởi Olivier Thill.

70' Thẻ vàng cho Denys Ndukve.

Thẻ vàng cho Denys Ndukve.

70' THẺ ĐỎ! - Hajdin Salihu nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Hajdin Salihu nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

67' Thẻ vàng cho Ajdi Dajko.

Thẻ vàng cho Ajdi Dajko.

64' Thẻ vàng cho Hajdin Salihu.

Thẻ vàng cho Hajdin Salihu.

54'

Ibrahim Kane đã kiến tạo cho bàn thắng này.

54' V À A A O O O - Samson Iyede ghi bàn!

V À A A O O O - Samson Iyede ghi bàn!

46'

Dmytro Topalov rời sân và được thay thế bởi Gennadiy Pasich.

46'

Mykola Kovtalyuk rời sân và được thay thế bởi Denys Ndukve.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39' Thẻ vàng cho Francis Momoh.

Thẻ vàng cho Francis Momoh.

36' Thẻ vàng cho Mykola Kovtalyuk.

Thẻ vàng cho Mykola Kovtalyuk.

34'

Serhii Miakushko rời sân và được thay thế bởi Yevgen Pavlyuk.

30'

Samson Iyede đã kiến tạo cho bàn thắng.

30' V À A A O O O - Serhii Miakushko ghi bàn!

V À A A O O O - Serhii Miakushko ghi bàn!

Đội hình xuất phát Vorskla vs Cherkasy

Vorskla (4-4-2): Pavlo Isenko (7), Igor Perduta (4), Luka Gucek (25), Andriy Batsula (29), Krupskyi Illia (27), Ibrahim Kane (11), Oleksandr Sklyar (6), Artem Cheliadin (38), Serhii Miakushko (33), Mykola Kovtalyuk (22), Samson Onomigho (77)

Cherkasy (4-3-3): Yevhenii Kucherenko (21), Ilya Putrya (33), Hajdin Salihu (5), Ajdi Dajko (4), Oleksandr Kapliyenko (18), Vitaliy Boyko (10), Osama Khalaila (19), Muharrem Jashari (15), Dmytro Topalov (23), Francis Momoh (22), Mollo Bessala (20)

Vorskla
Vorskla
4-4-2
7
Pavlo Isenko
4
Igor Perduta
25
Luka Gucek
29
Andriy Batsula
27
Krupskyi Illia
11
Ibrahim Kane
6
Oleksandr Sklyar
38
Artem Cheliadin
33
Serhii Miakushko
22
Mykola Kovtalyuk
77
Samson Onomigho
20
Mollo Bessala
22
Francis Momoh
23
Dmytro Topalov
15
Muharrem Jashari
19
Osama Khalaila
10
Vitaliy Boyko
18
Oleksandr Kapliyenko
4
Ajdi Dajko
5
Hajdin Salihu
33
Ilya Putrya
21
Yevhenii Kucherenko
Cherkasy
Cherkasy
4-3-3
Thay người
34’
Serhii Miakushko
Evgen Pavlyuk
46’
Dmytro Topalov
Gennadiy Pasich
46’
Mykola Kovtalyuk
Denys Ndukve
71’
Mollo Bessala
Eynel Soares
86’
Artem Chelyadin
Ivan Nesterenko
71’
Osama Khalaila
Olivier Thill
74’
Vitaliy Boyko
Nazariy Muravskyi
Cầu thủ dự bị
Oleksandr Domolega
German Penkov
Viktor Korniienko
Kirill Samoylenko
Ivan Nesterenko
Nazariy Muravskyi
Daniil Khrypchuk
Matej Angelov
Evgen Pavlyuk
Bar Arad
Denys Ndukve
Shota Nonikashvili
Oleksandr Chornomorets
Eynel Soares
Artur Avagimyan
Denys Oliynyk
Vladyslav Naumets
Olivier Thill
Gennadiy Pasich

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
25/11 - 2023
24/05 - 2024
23/11 - 2024
18/05 - 2025

Thành tích gần đây Vorskla

Cúp quốc gia Ukraine
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
23/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
18/04 - 2025
13/04 - 2025
05/04 - 2025
H1: 0-0
30/03 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Cherkasy

VĐQG Ukraine
29/11 - 2025
21/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
29/10 - 2025
VĐQG Ukraine
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk139312530H T T T T
2CherkasyCherkasy14923729T B T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr148331527T H T H T
4FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka14653423H H T T H
5KryvbasKryvbas13634121T B H B H
6Metalist 1925Metalist 192514563421B H B T H
7Dynamo KyivDynamo Kyiv135531120H T B B B
8ZoryaZorya14554220H T T H B
9KarpatyKarpaty14473119H T T B H
10Veres RivneVeres Rivne14464-118H T T H H
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv14455-1017B B T B H
12KudrivkaKudrivka14428-1014B T B B B
13Rukh LvivRukh Lviv14419-1013H B B T T
14Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi14329-711T B B H H
15FC OlexandriyaFC Olexandriya14248-1110B H B H B
16SC PoltavaSC Poltava13139-216B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow