Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Vojvodina vs FK Radnicki 1923 hôm nay 03-09-2023

Giải VĐQG Serbia - CN, 03/9

Kết thúc

Vojvodina

Vojvodina

2 : 1

FK Radnicki 1923

FK Radnicki 1923

Hiệp một: 0-1
CN, 02:00 03/09/2023
Vòng 6 - VĐQG Serbia
Karadjordje Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Milutin Vidosavljevic
7
Filip Malbasic
51
(Pen) Jonathan Bolingi
82

Thống kê trận đấu Vojvodina vs FK Radnicki 1923

số liệu thống kê
Vojvodina
Vojvodina
FK Radnicki 1923
FK Radnicki 1923
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
24/10 - 2021
02/04 - 2022
30/07 - 2022
13/11 - 2022
03/09 - 2023
18/02 - 2024
20/08 - 2024
21/12 - 2024
17/05 - 2025

Thành tích gần đây Vojvodina

VĐQG Serbia
24/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 0-0
10/08 - 2025
28/07 - 2025
21/07 - 2025
Giao hữu
13/07 - 2025
01/07 - 2025
VĐQG Serbia
26/05 - 2025
17/05 - 2025
12/05 - 2025

Thành tích gần đây FK Radnicki 1923

VĐQG Serbia
25/08 - 2025
18/08 - 2025
12/08 - 2025
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
VĐQG Serbia
Europa Conference League
25/07 - 2025
VĐQG Serbia
26/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd54101113T T T T H
2VojvodinaVojvodina5410713T T T H T
3Crvena ZvezdaCrvena Zvezda44001412T T T T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo6321611H H T T T
5CukarickiCukaricki6312010T H B T B
6OFK BeogradOFK Beograd7313-410T B T H T
7Novi PazarNovi Pazar522128H B T T H
8TSC Backa TopolaTSC Backa Topola7223-28H T B B B
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd6213-67B T B B T
10Mladost LucaniMladost Lucani6132-46B T H B H
11Radnicki NisRadnicki Nis6123-35T H B B H
12FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica6123-35B B H B H
13FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica6114-44H B T B B
14JavorJavor6042-54B B H H H
15NapredakNapredak6042-64H H B H H
16FK Radnicki 1923FK Radnicki 19235032-33H B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow