Thứ Hai, 02/03/2026

Trực tiếp kết quả Vojvodina vs Cukaricki hôm nay 20-03-2022

Giải VĐQG Serbia - CN, 20/3

Kết thúc

Vojvodina

Vojvodina

1 : 2

Cukaricki

Cukaricki

Hiệp một: 1-0
CN, 00:00 20/03/2022
Vòng 28 - VĐQG Serbia
Karadjordje Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Bojan Matic
27
Ibrahima Ndiaye Mame
51
Marko Rakonjac
79

Thống kê trận đấu Vojvodina vs Cukaricki

số liệu thống kê
Vojvodina
Vojvodina
Cukaricki
Cukaricki
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
16/10 - 2021
20/03 - 2022
12/09 - 2022
11/03 - 2023
29/10 - 2023
02/04 - 2024
05/08 - 2024
08/12 - 2024
14/09 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Vojvodina

VĐQG Serbia
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
20/12 - 2025
H1: 1-0
13/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025
21/11 - 2025

Thành tích gần đây Cukaricki

VĐQG Serbia
28/02 - 2026
23/02 - 2026
14/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026
21/12 - 2025
17/12 - 2025
13/12 - 2025
08/12 - 2025
05/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2519335560T T T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd2517262453H T T B B
3VojvodinaVojvodina2515461849T T T B B
4Novi PazarNovi Pazar251267242H B T T T
5Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo251258541T T B H T
6CukarickiCukaricki25979-134B B B H T
7OFK BeogradOFK Beograd259610-133H T B H T
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica249510132T B B H T
9Radnicki NisRadnicki Nis259511032H T T T T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 192325889-432T B H H B
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola257810-729B H T H B
12FK IMT BeogradFK IMT Beograd248412-1628T B T T B
13Mladost LucaniMladost Lucani256910-1827H B B H B
14JavorJavor256811-1126T H B H B
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica253913-1818H B B H H
16NapredakNapredak252716-2913B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow