Thứ Hai, 20/04/2026

Trực tiếp kết quả Vojvodina vs Cukaricki hôm nay 11-03-2023

Giải VĐQG Serbia - Th 7, 11/3

Kết thúc

Vojvodina

Vojvodina

3 : 2

Cukaricki

Cukaricki

Hiệp một: 2-0
T7, 22:00 11/03/2023
Vòng 26 - VĐQG Serbia
Karadjordje Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dejan Zukic
5
Uros Nikolic
14
Nemanja Tosic
66
Radovan Pankov
72
Milan Lazarevic
82

Thống kê trận đấu Vojvodina vs Cukaricki

số liệu thống kê
Vojvodina
Vojvodina
Cukaricki
Cukaricki
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
16/10 - 2021
20/03 - 2022
12/09 - 2022
11/03 - 2023
29/10 - 2023
02/04 - 2024
05/08 - 2024
08/12 - 2024
14/09 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Vojvodina

VĐQG Serbia
18/04 - 2026
08/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
16/03 - 2026
09/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Cukaricki

VĐQG Serbia
18/04 - 2026
10/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
23/02 - 2026
14/02 - 2026
09/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
12JavorJavor3081012-1034T H H T B
13Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
16NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK IMT BeogradFK IMT Beograd3110813-1438B H H T H
2FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233181310-537B H H H H
3JavorJavor3191012-937H H T B T
4TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3191012-637B H T B T
5Radnicki NisRadnicki Nis319715-634B B B B H
6Mladost LucaniMladost Lucani3171212-2333B H H T H
7FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica314918-2221T B B B B
8NapredakNapredak312821-4214H B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3125336778T T T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd3120472464T H H T T
3VojvodinaVojvodina3119572362T T H T B
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo31156101151T B T T B
5Novi PazarNovi Pazar3113810-347H H B B B
6OFK BeogradOFK Beograd31111010443H H T H T
7CukarickiCukaricki31101110-141H T H H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica31101011240H T B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow