Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Vojvodina vs Crvena Zvezda hôm nay 25-11-2023

Giải VĐQG Serbia - Th 7, 25/11

Kết thúc

Vojvodina

Vojvodina

1 : 2

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

Hiệp một: 1-2
T7, 22:00 25/11/2023
Vòng 16 - VĐQG Serbia
Karadjordje Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Osman Bukari
3
Radomir Milosavljevic
13
Osman Bukari
27

Thống kê trận đấu Vojvodina vs Crvena Zvezda

số liệu thống kê
Vojvodina
Vojvodina
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
07/11 - 2021
20/10 - 2022
04/02 - 2023
25/11 - 2023
03/11 - 2024
30/03 - 2025
12/05 - 2025
31/10 - 2025
07/12 - 2025

Thành tích gần đây Vojvodina

VĐQG Serbia
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
20/12 - 2025
H1: 1-0
13/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025
21/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Serbia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Serbia
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
23/01 - 2026
VĐQG Serbia
20/12 - 2025
16/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2418335357T T T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd2417252553B H T T B
3VojvodinaVojvodina2415452049T T T T B
4Novi PazarNovi Pazar241167039B H B T T
5Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo241158338B T T B H
6FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica249510132T B B H T
7FK Radnicki 1923FK Radnicki 192324888-232T T B H H
8CukarickiCukaricki24879-331T B B B H
9OFK BeogradOFK Beograd248610-230B H T B H
10Radnicki NisRadnicki Nis248511-129T H T T T
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola24789-529T B H T H
12FK IMT BeogradFK IMT Beograd248412-1628T B T T B
13Mladost LucaniMladost Lucani24699-1627B H B B H
14JavorJavor246810-1026B T H B H
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica243813-1817B H B B H
16NapredakNapredak242616-2912B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow