![]() Regi Lushkja 6 | |
![]() Regi Lushkja 49 | |
![]() Leo Melo 82 | |
![]() Serxho Ujka 90+4' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Hạng 2 Albania
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Vllaznia
VĐQG Albania
Europa Conference League
Hạng 2 Albania
VĐQG Albania
Cúp quốc gia Albania
VĐQG Albania
Thành tích gần đây KF Egnatia
VĐQG Albania
Europa Conference League
Champions League
Hạng 2 Albania
Cúp quốc gia Albania
Bảng xếp hạng Hạng 2 Albania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
10 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại