Iano Imbeni 51 | |
Andre Ricardo Ferreira Schutte (Thay: Aleksandar Busnic) 55 | |
Jota (Thay: Stefan Obradovic) 55 | |
Damien Loppy (Thay: Bright Osuoha Godwin) 55 | |
Teddy Alloh (Thay: Alvaro Santos) 60 | |
Joseph Sery (Thay: Pedro Miguel Carmo Vieira) 60 | |
Italo Henrique 64 | |
Ruben Alves (Thay: Goncalo Negrao) 66 | |
Angel Bastunov (Thay: Manu) 80 | |
Davo 80 | |
Daniel Molina Orta (Thay: Davo) 88 | |
Claudio Moreira Silva (Thay: Iano Simao da Silva Imbene) 90 | |
Claudio Silva 90+1' |
Thống kê trận đấu Vizela vs Penafiel
số liệu thống kê

Vizela

Penafiel
54 Kiểm soát bóng 46
16 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 5
11 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vizela vs Penafiel
Vizela: Antonio Gomis (1), Jean-Pierre Rhyner (4), Stefan Obradovic (63), Italo Guilherme Machado Henrique (40), Heinz Mörschel (24), Aleksandar Busnic (22), Moha (5), Manu (9), Natanael Ntolla (11), Bright Osuoha Godwin (20), Miguel Tavares (17)
Penafiel: Joan Femenias (32), João Miguel (4), Gustavo Fernandes (3), Iano Simao da Silva Imbene (2), Francisco Xavier Oliveira Ferreira (22), Alvaro Santos (20), Ibrahima Kebe (17), Luis Manuel Goncalves Silva (8), Goncalo Negrao (27), Davo (37), Vieira (7)
| Thay người | |||
| 55’ | Aleksandar Busnic Andre Ricardo Ferreira Schutte | 60’ | Alvaro Santos Teddy Alloh |
| 55’ | Bright Osuoha Godwin Damien Loppy | 60’ | Pedro Miguel Carmo Vieira Joseph Sery |
| 55’ | Stefan Obradovic Jota | 66’ | Goncalo Negrao Ruben Alves |
| 80’ | Manu Angel Bastunov | 88’ | Davo Daniel Molina Orta |
| 90’ | Iano Simao da Silva Imbene Claudio Moreira Silva | ||
| 90’ | Iano Simao da Silva Imbene Claudio Moreira Silva | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Karamoko Bamba | Jaime Sanchez | ||
Andrea Hristov | Joao Pedro Rodrigues Loura Silva | ||
Jose Sampaio | Claudio Moreira Silva | ||
Andre Ricardo Ferreira Schutte | Daniel Molina Orta | ||
Leverton Pierre | Meireles Injai | ||
Angel Bastunov | Teddy Alloh | ||
Damien Loppy | Ruben Alves | ||
Jota | Joseph Sery | ||
Raul Garcia | Claudio Moreira Silva | ||
Manuel Balde | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Penafiel
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 3 | 3 | 14 | 36 | T T H T T | |
| 2 | 18 | 9 | 5 | 4 | 14 | 32 | T H B T T | |
| 3 | 17 | 9 | 2 | 6 | 13 | 29 | T B B B B | |
| 4 | 17 | 7 | 6 | 4 | 7 | 27 | B T H B T | |
| 5 | 17 | 7 | 5 | 5 | 6 | 26 | T T T B B | |
| 6 | 17 | 6 | 6 | 5 | 0 | 24 | T T B T H | |
| 7 | 17 | 6 | 6 | 5 | 0 | 24 | B B T H B | |
| 8 | 17 | 7 | 2 | 8 | 0 | 23 | B B B B T | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -3 | 23 | B T T T H | |
| 10 | 17 | 5 | 7 | 5 | 1 | 22 | T H T T H | |
| 11 | 17 | 5 | 6 | 6 | 0 | 21 | H T B H T | |
| 12 | 17 | 6 | 3 | 8 | -7 | 21 | T T B H T | |
| 13 | 17 | 5 | 5 | 7 | -6 | 20 | T B B H B | |
| 14 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B T B T B | |
| 15 | 17 | 5 | 4 | 8 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 16 | 18 | 4 | 7 | 7 | -9 | 19 | B T H T B | |
| 17 | 17 | 4 | 6 | 7 | -4 | 18 | B B T B B | |
| 18 | 17 | 5 | 2 | 10 | -16 | 17 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch