(VAR check) 3 | |
Antonio Miguel Tavares Eiro de Carvalho 11 | |
Jota 16 | |
Stefan Obradovic (Thay: Jota) 46 | |
Moha 52 | |
Michel Costa 62 | |
Michel Costa 62 | |
Leonardo Santos Teixeira (Thay: Mathys Jean Marie) 66 | |
Beni Jetour (Thay: Vasco Da Silva Moreira) 66 | |
Leverton Pierre (Thay: Aleksandar Busnic) 72 | |
Bright Osuoha Godwin (Thay: Natanael Ntolla) 74 | |
Manu Garrido 77 | |
Faissal Zangre (Thay: Henrique Manuel Neiva de Almeida Martins) 80 | |
Mario Rivas (Thay: Mario Junior) 80 | |
Lucas Duarte 85 | |
Pedro Silva Rosas 88 | |
Filipe Cruz (Thay: Marcio Gabriel Ferreira Pereira) 89 | |
Andre Ricardo Ferreira Schutte (Thay: Moha) 90 |
Thống kê trận đấu Vizela vs Felgueiras 1932
số liệu thống kê

Vizela

Felgueiras 1932
55 Kiểm soát bóng 45
18 Phạm lỗi 23
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vizela vs Felgueiras 1932
Vizela: Antonio Gomis (1), Jean-Pierre Rhyner (4), Jota (6), Italo Guilherme Machado Henrique (40), Moha (5), Aleksandar Busnic (22), Angel Bastunov (8), Damien Loppy (7), Manu (9), Miguel Tavares (17), Natanael Ntolla (11)
Felgueiras 1932: Felipe Scheibig (25), Afonso Rodrigues Silva (34), Mario Junior (44), Rosas (5), Michel Costa (10), Vasco Da Silva Moreira (78), Henrique Manuel Neiva de Almeida Martins (6), Marcio Gabriel Ferreira Pereira (18), Antonio Miguel Tavares Eiro de Carvalho (61), Mathys Jean Marie (14), Lucas da Costa Duarte (19)
| Thay người | |||
| 46’ | Jota Stefan Obradovic | 66’ | Mathys Jean Marie Leonardo Santos Teixeira |
| 72’ | Aleksandar Busnic Leverton Pierre | 66’ | Vasco Da Silva Moreira Beni Jetour |
| 74’ | Natanael Ntolla Bright Osuoha Godwin | 80’ | Mario Junior Mario Rivas |
| 90’ | Moha Andre Ricardo Ferreira Schutte | 80’ | Henrique Manuel Neiva de Almeida Martins Faissal Zangre |
| 89’ | Marcio Gabriel Ferreira Pereira Filipe Cruz | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Leverton Pierre | Mario Rivas | ||
Bright Osuoha Godwin | Leonardo Santos Teixeira | ||
Raul Garcia | Faissal Zangre | ||
Rodrigo Beirao | Cristiano Figueiredo | ||
Yann Kitala | Berna | ||
Andre Ricardo Ferreira Schutte | Feliz Edgar Neto Vaz | ||
Andrea Hristov | Dario | ||
Stefan Obradovic | Beni Jetour | ||
Karamoko Bamba | Filipe Cruz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Felgueiras 1932
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 9 | 21 | T T T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | B T B H T | |
| 10 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | H T H B B | |
| 11 | 13 | 4 | 1 | 8 | -12 | 13 | B B T B B | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch