(og) Goncalo Ribeiro 4 | |
Abraham Marcus (Thay: Andre Lopes) 57 | |
Joao Teixeira (Thay: Andre Castro) 57 | |
Anha Cande (Thay: Goncalo Santos) 57 | |
Luis Gomes 63 | |
Angel Bastunov (Thay: Morschel Heinz Robert) 64 | |
Natanael Ntolla (Thay: Uros Milovanovic) 73 | |
Andre Oliveira (Thay: Tiago Andrade) 73 | |
Kaio Henrique (Thay: Luis Gomes) 73 | |
Rodrigo Ramos (Thay: Prosper Obah) 84 | |
Rodrigo Ramos 86 |
Thống kê trận đấu Vizela vs FC Porto B
số liệu thống kê

Vizela

FC Porto B
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Vizela vs FC Porto B
Vizela: Raul Garcia (25), Orest Lebedenko (19), Jean-Pierre Rhyner (4), Anthony Correia (41), Italo Guilherme Machado Henrique (40), Morschel Heinz Robert (24), Jair Semedo Monteiro (20), Diogo Nascimento (90), Prosper Obah (68), Damien Loppy (97), Uros Milovanovic (23)
FC Porto B: Goncalo Ribeiro (91), Luis Gomes (64), Antonio Ribeiro (54), Andre Lopes (57), Rodrigo Fernandes (62), Domingos Andrade (88), Andre Castro (2), Tiago Andrade (59), Angel Alarcon (47), Goncalo Santos (49), Dinis Rodrigues (76)
| Thay người | |||
| 64’ | Morschel Heinz Robert Angel Bastunov | 57’ | Andre Castro João Teixeira |
| 73’ | Uros Milovanovic Natanael Ntolla | 57’ | Goncalo Santos Anha Cande |
| 84’ | Prosper Obah Rodrigo Ramos | 57’ | Andre Lopes Abraham Marcus |
| 73’ | Tiago Andrade Andre Oliveira | ||
| 73’ | Luis Gomes Kaio Henrique | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rodrigo Ramos | Diogo Fernandes | ||
Aleksandar Busnic | Eric Lima Pimentel | ||
Pedro Ramos | Andre Oliveira | ||
Natanael Ntolla | Kaio Henrique | ||
Joao Reis | Bryan Mateo Caicedo Ramos | ||
Tol | Gil Pinto Martins | ||
Angel Bastunov | João Teixeira | ||
Jota | Anha Cande | ||
Francesco Ruberto | Abraham Marcus | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây FC Porto B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 21 | 66 | B T T B B | |
| 2 | 34 | 17 | 8 | 9 | 25 | 59 | T H H T H | |
| 3 | 34 | 18 | 5 | 11 | 13 | 59 | T H T T T | |
| 4 | 34 | 14 | 9 | 11 | -1 | 51 | B T H T B | |
| 5 | 34 | 15 | 6 | 13 | -1 | 51 | B B T T T | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 6 | 50 | T B B B H | |
| 7 | 34 | 15 | 5 | 14 | -9 | 50 | T T B T T | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | -3 | 46 | B H T B H | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 2 | 45 | B T B B T | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | -1 | 44 | B B T B B | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | -4 | 44 | T T B H T | |
| 12 | 34 | 11 | 10 | 13 | -8 | 43 | B T H B B | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 7 | 42 | B B B B H | |
| 14 | 34 | 11 | 8 | 15 | -2 | 41 | B T B T B | |
| 15 | 34 | 11 | 7 | 16 | -10 | 40 | T B T H T | |
| 16 | 34 | 10 | 10 | 14 | -6 | 40 | T H T H B | |
| 17 | 34 | 9 | 12 | 13 | -14 | 39 | T B B H T | |
| 18 | 34 | 8 | 10 | 16 | -15 | 34 | T B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch