Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Caca (Kiến tạo: Nathan Mendes) 35 | |
Marcos Antonio 37 | |
Lucas Ramon 54 | |
Cedric Soares (Thay: Cauly) 57 | |
Tete (Thay: Ferreira) 57 | |
Gonzalo Tapia (Thay: Andre) 66 | |
Wendell (Thay: Enzo Hernan Diaz) 66 | |
Ze Vitor (Thay: Caique) 66 | |
Rene (Thay: Renato Kayzer) 73 | |
Diego Tarzia (Thay: Matheuzinho) 73 | |
Diego Tarzia 75 | |
Tete 76 | |
Lucca Marques (Thay: Danielzinho) 78 | |
Ramon (Kiến tạo: Gabriel Baralhas) 83 | |
Gabriel Baralhas 88 | |
Ronald (Thay: Gabriel Baralhas) 88 | |
Rafael Toloi 90 |
Thống kê trận đấu Vitoria vs Sao Paulo


Diễn biến Vitoria vs Sao Paulo
Thẻ vàng cho Rafael Toloi.
Gabriel Baralhas rời sân và được thay thế bởi Ronald.
Thẻ vàng cho Gabriel Baralhas.
Gabriel Baralhas đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Ramon ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Danielzinho rời sân và được thay thế bởi Lucca Marques.
Thẻ vàng cho Tete.
Thẻ vàng cho Diego Tarzia.
Matheuzinho rời sân và được thay thế bởi Diego Tarzia.
Renato Kayzer rời sân và được thay thế bởi Rene.
Caique rời sân và được thay thế bởi Ze Vitor.
Enzo Hernan Diaz rời sân và được thay thế bởi Wendell.
Andre rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Tapia.
Ferreira rời sân và được thay thế bởi Tete.
Cauly rời sân và được thay thế bởi Cedric Soares.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Lucas Ramon nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Marcos Antonio.
Đội hình xuất phát Vitoria vs Sao Paulo
Vitoria (4-2-3-1): Lucas Arcanjo (1), Nathan (45), Caca (25), Luan Candido (36), Ramon (13), Baralhas (44), Caique (95), Erick Serafim (33), Emmanuel Martinez (6), Matheuzinho (10), Renato Kayzer (79)
Sao Paulo (4-2-3-1): Rafael (23), Lucas Ramon (19), Alan Franco (28), Rafael Toloi (2), Enzo Diaz (13), Danielzinho (94), Marcos Antonio (8), Artur (37), Cauly (80), Ferreira (11), Andre Silva (17)


| Thay người | |||
| 66’ | Caique Ze Vitor | 57’ | Ferreira Tete |
| 73’ | Renato Kayzer Rene | 57’ | Cauly Cédric Soares |
| 73’ | Matheuzinho Diego Tarzia | 66’ | Andre Gonzalo Tapia |
| 88’ | Gabriel Baralhas Ronald | 66’ | Enzo Hernan Diaz Wendell |
| 78’ | Danielzinho Lucca Marques | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel | Carlos Coronel | ||
Anderson Pato | Nicolas | ||
Aitor Cantalapiedra | Tete | ||
Vytor | Felipe Negrucci | ||
Renzo Lopez | Luan | ||
Lucas Rodrigues | Lucca Marques | ||
Osvaldo | Luis Osorio | ||
Rene | Dória | ||
Riccieli | Pedro Ferreira | ||
Ronald | Cédric Soares | ||
Diego Tarzia | Gonzalo Tapia | ||
Ze Vitor | Wendell | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vitoria
Thành tích gần đây Sao Paulo
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 11 | 26 | T T T T H | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 8 | 20 | T H B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | B B H T B | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 20 | B T T H B | |
| 5 | 10 | 6 | 2 | 2 | 5 | 20 | T B T B T | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 4 | 19 | T T B B T | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 1 | 16 | T B H H H | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 1 | 14 | T B T T B | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 14 | B B T T B | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | -3 | 14 | B T B H T | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | T B T T H | |
| 12 | 11 | 3 | 4 | 4 | 0 | 13 | T B B H H | |
| 13 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | T T H B H | |
| 14 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | T T H T H | |
| 15 | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | B H T B T | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -3 | 11 | H H B B H | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | -7 | 10 | B H T B T | |
| 18 | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | B T B H H | |
| 19 | 10 | 1 | 5 | 4 | -8 | 8 | H B B H B | |
| 20 | 10 | 1 | 3 | 6 | -5 | 6 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch