Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Claudinho (Thay: Raul Caceres) 31 | |
![]() Renato Kayzer (Kiến tạo: Ronald) 34 | |
![]() Micael 54 | |
![]() Joaquin Piquerez (Thay: Allan) 64 | |
![]() Facundo Torres (Thay: Luighi) 64 | |
![]() Ramon Sosa (Thay: Vanderlan) 64 | |
![]() Vitor Roque (Thay: Thalys) 64 | |
![]() Gabriel Baralhas 65 | |
![]() Erick 66 | |
![]() Renato Kayzer 69 | |
![]() (Pen) Joaquin Piquerez 70 | |
![]() Jose Lopez 70 | |
![]() Renzo Lopez (Thay: Renato Kayzer) 73 | |
![]() Ruben Ramos (Thay: Erick) 73 | |
![]() Fabricio (Thay: Ronald) 73 | |
![]() Edu (Thay: Osvaldo) 80 | |
![]() Lucas Evangelista (Thay: Raphael Veiga) 80 | |
![]() Joaquin Piquerez 86 | |
![]() Renzo Lopez 87 | |
![]() Weverton 89 | |
![]() Lucas Halter 90+1' |
Thống kê trận đấu Vitoria vs Palmeiras


Diễn biến Vitoria vs Palmeiras

Thẻ vàng cho Lucas Halter.

Thẻ vàng cho Weverton.

Thẻ vàng cho Renzo Lopez.
Joaquin Piquerez đã kiến tạo cho bàn thắng.
Ramon Sosa đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Jose Lopez đã ghi bàn!
Raphael Veiga rời sân và được thay thế bởi Lucas Evangelista.
Osvaldo rời sân và được thay thế bởi Edu.
Ronald rời sân và được thay thế bởi Fabricio.
Erick rời sân và được thay thế bởi Ruben Ramos.
Renato Kayzer rời sân và được thay thế bởi Renzo Lopez.
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - Joaquin Piquerez từ Palmeiras thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

Thẻ vàng cho Renato Kayzer.

Thẻ vàng cho Erick.
Gabriel đã kiến tạo cho bàn thắng.
Gabriel Baralhas đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Erick đã ghi bàn!
Thalys rời sân và được thay thế bởi Vitor Roque.
Vanderlan rời sân và được thay thế bởi Ramon Sosa.
Đội hình xuất phát Vitoria vs Palmeiras
Vitoria (4-2-3-1): Lucas Arcanjo (1), Raul Caceres (27), Lucas Halter (5), Ze Marcos (3), Maykon Jesus (66), Baralhas (44), Pepe (6), Erick Serafim (33), Ronald (8), Osvaldo (11), Renato Kayzer (79)
Palmeiras (4-3-3): Marcelo Lomba (14), Marcos Rocha (2), Luis Benedetti (43), Micael (13), Vanderlan (6), Raphael Veiga (23), Emiliano Martínez (32), Allan (40), Luighi (31), Flaco (42), Thalys (39)


Thay người | |||
31’ | Raul Caceres Claudinho | 64’ | Thalys Vitor Roque |
73’ | Erick Ruben Ramos | 64’ | Luighi Facundo Torres |
73’ | Ronald Fabricio | 64’ | Vanderlan Ramón Sosa |
73’ | Renato Kayzer Renzo Lopez | 64’ | Allan Joaquin Piquerez |
80’ | Osvaldo Edu | 80’ | Raphael Veiga Lucas Evangelista |
Cầu thủ dự bị | |||
Thiago | Weverton | ||
Claudinho | Aranha | ||
Edu | Agustin Giay | ||
Neris | Felipe Anderson | ||
Ruben Ramos | Vitor Roque | ||
Ricardo Ryller | Gustavo Gómez | ||
Rúben Rodrigues | Facundo Torres | ||
Romarinho | Ramón Sosa | ||
Aitor Cantalapiedra | Joaquin Piquerez | ||
Fabricio | Lucas Evangelista | ||
Andrei | Rafael Barbosa Coutinho | ||
Renzo Lopez | Erick Bele |
Nhận định Vitoria vs Palmeiras
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vitoria
Thành tích gần đây Palmeiras
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 14 | 4 | 2 | 35 | 46 | T H T T T |
2 | ![]() | 19 | 13 | 3 | 3 | 12 | 42 | T H T T T |
3 | ![]() | 21 | 12 | 5 | 4 | 19 | 41 | B T B H T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 6 | 3 | 10 | 36 | T H H T T |
5 | ![]() | 19 | 9 | 5 | 5 | 14 | 32 | H B T B T |
6 | ![]() | 19 | 8 | 8 | 3 | 11 | 32 | H T B H T |
7 | ![]() | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T T H T |
8 | ![]() | 21 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | B B B B T |
9 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | -3 | 27 | B T H T B |
10 | ![]() | 20 | 7 | 5 | 8 | 0 | 26 | T H B T H |
11 | ![]() | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | H H B B T |
12 | ![]() | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 | B T H B B |
13 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H B T B B |
14 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -6 | 24 | T B B T H |
15 | ![]() | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | H T T B B |
16 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -2 | 19 | B H T B B |
17 | ![]() | 21 | 3 | 10 | 8 | -14 | 19 | H H B H B |
18 | ![]() | 20 | 5 | 3 | 12 | -23 | 18 | B T H T B |
19 | ![]() | 20 | 3 | 6 | 11 | -13 | 15 | B H B B B |
20 | ![]() | 19 | 1 | 7 | 11 | -18 | 10 | H H T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại