Gabriel Baralhas rời sân và được thay thế bởi Ronald.
Rene (Thay: Renato Kayzer) 10 | |
Rodrigo Garro 45+5' | |
Matheus Pereira (Thay: Breno Bidon) 55 | |
Allan (Thay: Raniele) 64 | |
Kaio (Thay: Pedro Milans) 64 | |
Ze Vitor (Thay: Caique) 76 | |
Diego Tarzia (Thay: Matheuzinho) 76 | |
Jesse Lingard (Thay: Kayke) 77 | |
Zakaria Labyad (Thay: Rodrigo Garro) 77 | |
Bidu 88 | |
Nathan Mendes 90 | |
Aitor Cantalapiedra (Thay: Erick Serafim) 90 | |
Ronald (Thay: Gabriel Baralhas) 90 |
Thống kê trận đấu Vitoria vs Corinthians


Diễn biến Vitoria vs Corinthians
Erick Serafim rời sân và được thay thế bởi Aitor Cantalapiedra.
Thẻ vàng cho Nathan Mendes.
Thẻ vàng cho Bidu.
Rodrigo Garro rời sân và được thay thế bởi Zakaria Labyad.
Kayke rời sân và được thay thế bởi Jesse Lingard.
Matheuzinho rời sân và được thay thế bởi Diego Tarzia.
Caique rời sân và được thay thế bởi Ze Vitor.
Pedro Milans rời sân và được thay thế bởi Kaio.
Raniele rời sân và được thay thế bởi Allan.
Breno Bidon rời sân và được thay thế bởi Matheus Pereira.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Rodrigo Garro.
Renato Kayzer rời sân và được thay thế bởi Rene.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Vitoria vs Corinthians
Vitoria (4-3-3): Lucas Arcanjo (1), Nathan (45), Caca (25), Luan Candido (36), Ramon (13), Baralhas (44), Caique (95), Emmanuel Martinez (6), Erick Serafim (33), Renato Kayzer (79), Matheuzinho (10)
Corinthians (4-2-3-1): Hugo Souza (1), Pedro Milans (20), Gabriel Paulista (3), Gustavo Henrique (13), Matheus Bidu (21), Breno (7), Raniele (14), André Carrillo (19), Rodrigo Garro (8), Kayke (31), Yuri Alberto (9)


| Thay người | |||
| 10’ | Renato Kayzer Rene | 55’ | Breno Bidon Matheus Pereira |
| 76’ | Matheuzinho Diego Tarzia | 64’ | Raniele Allan |
| 76’ | Caique Ze Vitor | 64’ | Pedro Milans Kaio Cesar |
| 90’ | Gabriel Baralhas Ronald | 77’ | Rodrigo Garro Zakaria Labyad |
| 90’ | Erick Serafim Aitor Cantalapiedra | 77’ | Kayke Jesse Lingard |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel | Kaue Camargo | ||
Edenilson Filho | André Ramalho | ||
Ronald | Vitinho | ||
Pablo | Pedro Raul | ||
Osvaldo | Matheus Pereira | ||
Diego Tarzia | Fabrizio Angileri | ||
Aitor Cantalapiedra | Allan | ||
Lucas Rodrigues | Kaio Cesar | ||
Renzo Lopez | Zakaria Labyad | ||
Rene | Dieguinho | ||
Kauan Vitor | Jesse Lingard | ||
Ze Vitor | Iago Machado | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vitoria
Thành tích gần đây Corinthians
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 2 | 1 | 12 | 29 | T T T H T | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | 10 | 23 | H B T T T | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | T T H B T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 6 | 23 | H T B B T | |
| 5 | 12 | 6 | 3 | 3 | 3 | 21 | T B T B H | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 3 | 19 | T B B T B | |
| 7 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | B H H H T | |
| 8 | 12 | 5 | 2 | 5 | 1 | 17 | B T T B T | |
| 9 | 12 | 5 | 2 | 5 | 0 | 17 | T T H T H | |
| 10 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | T H B H T | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | -4 | 16 | T B T T T | |
| 12 | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 15 | T B H T H | |
| 13 | 12 | 4 | 2 | 6 | -1 | 14 | B T T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 5 | 5 | -2 | 14 | H T H B H | |
| 15 | 13 | 3 | 5 | 5 | -3 | 14 | T B T B H | |
| 16 | 12 | 3 | 4 | 5 | -2 | 13 | B B H H B | |
| 17 | 12 | 2 | 6 | 4 | -3 | 12 | H B B H H | |
| 18 | 12 | 2 | 3 | 7 | -5 | 9 | B B B T B | |
| 19 | 13 | 1 | 5 | 7 | -10 | 8 | B H H B B | |
| 20 | 11 | 1 | 5 | 5 | -11 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch