Thứ Bảy, 29/11/2025
(Pen) Renato Kayzer
26
Renato Kayzer
37
Tiago (Kiến tạo: Nicolas Acevedo)
41
Camutanga
45
Ronald
45+2'
Ademir Santos
45+3'
Dudu (Thay: Ronald)
46
Erick
46
Matheuzinho (Thay: Aitor Cantalapiedra)
60
Raul Caceres
65
Kayky (Thay: Mateo Sanabria)
66
Iago (Thay: Nicolas Acevedo)
66
Renzo Lopez (Thay: Renato Kayzer)
72
Michel Araujo (Thay: Rezende)
74
Cauly Oliveira Souza (Thay: Rodrigo Nestor)
74
Cauly Oliveira Souza
75
Ruan Pablo (Thay: Ademir Santos)
81
Osvaldo (Thay: Erick)
85
Gabriel Baralhas
89
Dudu
90+6'
Dudu
90+7'

Thống kê trận đấu Vitoria vs Bahia

số liệu thống kê
Vitoria
Vitoria
Bahia
Bahia
36 Kiểm soát bóng 64
17 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
6 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Vitoria vs Bahia

Tất cả (27)
90+9'

Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7' THẺ ĐỎ! - Dudu nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Dudu nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

90+6' Thẻ vàng cho Dudu.

Thẻ vàng cho Dudu.

89' Thẻ vàng cho Gabriel Baralhas.

Thẻ vàng cho Gabriel Baralhas.

85'

Erick rời sân và được thay thế bởi Osvaldo.

81'

Ademir Santos rời sân và được thay thế bởi Ruan Pablo.

75' Thẻ vàng cho Cauly.

Thẻ vàng cho Cauly.

74'

Rodrigo Nestor rời sân và được thay thế bởi Cauly.

74'

Rezende rời sân và được thay thế bởi Michel Araujo.

72'

Renato Kayzer rời sân và được thay thế bởi Renzo Lopez.

66'

Nicolas Acevedo rời sân và được thay thế bởi Iago.

66'

Mateo Sanabria rời sân và được thay thế bởi Kayky.

65' V À A A A O O O - Raul Caceres đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Raul Caceres đã ghi bàn!

65' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

60'

Aitor Cantalapiedra rời sân và được thay thế bởi Matheuzinho.

46' Thẻ vàng cho Erick.

Thẻ vàng cho Erick.

46'

Ronald rời sân và được thay thế bởi Dudu.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' Thẻ vàng cho Ademir Santos.

Thẻ vàng cho Ademir Santos.

45+2' Thẻ vàng cho Ronald.

Thẻ vàng cho Ronald.

Đội hình xuất phát Vitoria vs Bahia

Vitoria (5-4-1): Lucas Arcanjo (1), Raul Caceres (27), Edu (43), Camutanga (4), Ze Marcos (3), Ramon (13), Erick Serafim (33), Ronald (8), Baralhas (44), Aitor Cantalapiedra (17), Renato Kayzer (79)

Bahia (3-4-3): Ronaldo (96), Santiago Arias (13), Gabriel Xavier (3), David Duarte (33), Ademir Santos (7), Nicolas Acevedo (26), Rezende (5), Mateo Sanabria (23), Rodrigo Nestor (11), Tiago (77), Jean Lucas (6)

Vitoria
Vitoria
5-4-1
1
Lucas Arcanjo
27
Raul Caceres
43
Edu
4
Camutanga
3
Ze Marcos
13
Ramon
33
Erick Serafim
8
Ronald
44
Baralhas
17
Aitor Cantalapiedra
79
Renato Kayzer
6
Jean Lucas
77
Tiago
11
Rodrigo Nestor
23
Mateo Sanabria
5
Rezende
26
Nicolas Acevedo
7
Ademir Santos
33
David Duarte
3
Gabriel Xavier
13
Santiago Arias
96
Ronaldo
Bahia
Bahia
3-4-3
Thay người
46’
Ronald
Dudu
66’
Nicolas Acevedo
Iago
60’
Aitor Cantalapiedra
Matheuzinho
66’
Mateo Sanabria
Kayky
72’
Renato Kayzer
Renzo Lopez
74’
Rezende
Michel Araujo
85’
Erick
Osvaldo
74’
Rodrigo Nestor
Cauly
81’
Ademir Santos
Ruan Pablo
Cầu thủ dự bị
Thiago
Danilo Fernandes
Neris
Kanu
Paulo
Luiz Gustavo Santos
Maykon Jesus
Iago
Pepe
Ze Guilherme
Dudu
David Martins
Willian
Michel Araujo
Matheuzinho
Cauly
Fabricio
Vitinho
Osvaldo
Kayky
Kike Saverio
Sidney
Renzo Lopez
Ruan Pablo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
22/04 - 2024
H1: 1-0
12/08 - 2024
H1: 1-0
19/05 - 2025
H1: 1-0
17/10 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Vitoria

VĐQG Brazil
24/11 - 2025
20/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025
H1: 1-1
06/10 - 2025
03/10 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Bahia

VĐQG Brazil
29/11 - 2025
H1: 1-1
24/11 - 2025
21/11 - 2025
H1: 0-2
09/11 - 2025
06/11 - 2025
03/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 2-0
23/10 - 2025
20/10 - 2025
H1: 2-0
17/10 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro35191152768T T H H T
4MirassolMirassol35171262463H B T H T
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara3511915-342T H T B B
15Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
16InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
17VitoriaVitoria3591214-1639B T H H T
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow