Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Vitoria de Guimaraes vs Mlada Boleslav hôm nay 08-11-2024

Giải Europa Conference League - Th 6, 08/11

Kết thúc

Vitoria de Guimaraes

Vitoria de Guimaraes

2 : 1

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

Hiệp một: 1-0
T6, 03:00 08/11/2024
Vòng bảng - Europa Conference League
Estadio Dom Afonso Henriques
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Tiago Silva
40
Matyas Vojta (Thay: Daniel Marecek)
46
Oscar Rivas (Kiến tạo: Manu Silva)
60
Gustavo Silva (Thay: Kaio)
64
Tomas Handel (Thay: Tiago Silva)
64
Bruno Varela
65
Daniel Langhamer (Thay: Benson Sakala)
68
Ze Ferreira (Thay: Telmo Arcanjo)
71
Vasil Kusej (Kiến tạo: Martin Kralik)
72
Vojtech Stransky (Thay: Tomas Kral)
74
Matyas Vojta
77
Nuno Santos (Thay: Joao Mendes)
85
Nelson Oliveira (Thay: Jesus Ramirez)
85
Matej Pulkrab (Thay: Marek Suchy)
85

Thống kê trận đấu Vitoria de Guimaraes vs Mlada Boleslav

số liệu thống kê
Vitoria de Guimaraes
Vitoria de Guimaraes
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
47 Kiểm soát bóng 53
5 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vitoria de Guimaraes vs Mlada Boleslav

Vitoria de Guimaraes (4-3-3): Bruno Varela (14), Bruno Gaspar (76), Mario Rivas (15), Toni Borevkovic (24), Tiago Silva (10), Manu Silva (6), Joao Mendes (17), Kaio (11), Jesús Ramírez (9), Telmo Arcanjo (18)

Mlada Boleslav (3-5-2): Matous Trmal (29), Tomas Kral (14), Marek Suchy (17), Martin Kralik (3), Dominik Kostka (31), Benson Sakala (5), Patrik Vydra (66), Tomas Ladra (10), Jakub Fulnek (11), Vasil Kusej (23), Daniel Marecek (30)

Vitoria de Guimaraes
Vitoria de Guimaraes
4-3-3
14
Bruno Varela
76
Bruno Gaspar
15
Mario Rivas
24
Toni Borevkovic
10
Tiago Silva
6
Manu Silva
17
Joao Mendes
11
Kaio
9
Jesús Ramírez
18
Telmo Arcanjo
30
Daniel Marecek
23
Vasil Kusej
11
Jakub Fulnek
10
Tomas Ladra
66
Patrik Vydra
5
Benson Sakala
31
Dominik Kostka
3
Martin Kralik
17
Marek Suchy
14
Tomas Kral
29
Matous Trmal
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
3-5-2
Thay người
64’
Tiago Silva
Tomas Handel
46’
Daniel Marecek
Matyas Vojta
64’
Kaio
Gustavo Silva
68’
Benson Sakala
Daniel Langhamer
71’
Telmo Arcanjo
Ze Carlos
74’
Tomas Kral
Vojtech Stransky
85’
Jesus Ramirez
Nelson Oliveira
85’
Marek Suchy
Matej Pulkrab
85’
Joao Mendes
Nuno Valente Santos
Cầu thủ dự bị
Charles
Jiri Floder
Jose Ribeiro
Petr Mikulec
Maga
Daniel Langhamer
Tomas Ribeiro
Patrik Zitny
Nelson Oliveira
Marek Matejovsky
Tomas Handel
Matyas Vojta
Samu
Vojtech Stransky
Alberto Baio
Denis Donat
Ze Carlos
Nicolas Penner
Gustavo Silva
Matej Pulkrab
Nuno Valente Santos
Lamin Jawo
Jose Bica
Jan Buryan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League

Thành tích gần đây Vitoria de Guimaraes

VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
22/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Mlada Boleslav

VĐQG Séc
22/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Séc
02/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SamsunsporSamsunspor4310710
2StrasbourgStrasbourg4310310
3NK CeljeNK Celje430149
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk430139
5Mainz 05Mainz 05430129
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa422058
7LarnacaLarnaca422058
8DritaDrita422028
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok422028
10AthensAthens421157
11Sparta PragueSparta Prague421137
12VallecanoVallecano421127
13LausanneLausanne421127
14SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc421107
15CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova421107
16Lech PoznanLech Poznan420236
17FiorentinaFiorentina420236
18Crystal PalaceCrystal Palace420226
19Zrinjski MostarZrinjski Mostar4202-16
20AZ AlkmaarAZ Alkmaar4202-36
21Omonia NicosiaOmonia Nicosia412115
22KuPSKuPS412115
23FC NoahFC Noah412105
24RijekaRijeka412105
25KF ShkendijaKF Shkendija4112-24
26Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4112-64
27Dynamo KyivDynamo Kyiv4103-13
28Legia WarszawaLegia Warszawa4103-23
29Slovan BratislavaSlovan Bratislava4103-33
30Hamrun SpartansHamrun Spartans4103-33
31BK HaeckenBK Haecken4022-22
32BreidablikBreidablik4022-52
33AberdeenAberdeen4022-72
34ShelbourneShelbourne4013-41
35Shamrock RoversShamrock Rovers4013-61
36Rapid WienRapid Wien4004-100
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow