Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Vitoria de Guimaraes vs Floriana hôm nay 02-08-2024

Giải Europa Conference League - Th 6, 02/8

Kết thúc

Vitoria de Guimaraes

Vitoria de Guimaraes

4 : 0

Floriana

Floriana

Hiệp một: 4-0 | Lượt đi: 1-0 | Tổng tỷ số: 5-0
T6, 02:15 02/08/2024
Play-off - Europa Conference League
Estadio D. Afonso Henriques
 
Kaio (Kiến tạo: Ricardo Mangas)
8
Jorge Fernandes (Kiến tạo: Tiago Silva)
11
Ricardo Mangas (Kiến tạo: Bruno Gaspar)
37
Ricardo Mangas (Kiến tạo: Kaio)
43
Guy Yameogo (Thay: Fernandinho)
46
Carlo Lonardelli (Thay: Owen Spiteri)
46
Samu (Thay: Nuno Santos)
63
Nelson Oliveira (Thay: Jesus Ramirez)
63
Matthia Veselji (Thay: Thiaguinho Santos)
63
Kyrian Nwoko (Thay: Kemar Reid)
72
Manu Silva (Thay: Tomas Handel)
74
Jose Bica (Thay: Kaio)
74
Telmo Arcanjo (Thay: Joao Mendes)
75
Anthony Obonogwu (Thay: Jake Grech)
80

Thống kê trận đấu Vitoria de Guimaraes vs Floriana

số liệu thống kê
Vitoria de Guimaraes
Vitoria de Guimaraes
Floriana
Floriana
72 Kiểm soát bóng 28
15 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vitoria de Guimaraes vs Floriana

Vitoria de Guimaraes (4-3-3): Bruno Varela (14), Bruno Gaspar (76), Jorge Fernandes (44), Toni Borevkovic (24), Joao Mendes (13), Tiago Silva (10), Tomas Handel (8), Nuno Valente Santos (77), Kaio (37), Jesus . Ramirez (9), Ricardo Mangas (19)

Floriana (3-5-2): Christoffer Mafoumbi (45), Owen Spiteri (17), Oualid El Hasni (4), Alexandros Kouros (55), Alejandro Garzia (77), Matias Nicolas Garcia (20), Jake Grech (8), Dunstan Vella (12), Fernandinho (70), Thiaguinho Santos (11), Kemar Reid (9)

Vitoria de Guimaraes
Vitoria de Guimaraes
4-3-3
14
Bruno Varela
76
Bruno Gaspar
44
Jorge Fernandes
24
Toni Borevkovic
13
Joao Mendes
10
Tiago Silva
8
Tomas Handel
77
Nuno Valente Santos
37
Kaio
9
Jesus . Ramirez
19 2
Ricardo Mangas
9
Kemar Reid
11
Thiaguinho Santos
70
Fernandinho
12
Dunstan Vella
8
Jake Grech
20
Matias Nicolas Garcia
77
Alejandro Garzia
55
Alexandros Kouros
4
Oualid El Hasni
17
Owen Spiteri
45
Christoffer Mafoumbi
Floriana
Floriana
3-5-2
Thay người
63’
Jesus Ramirez
Nelson Oliveira
46’
Fernandinho
Guy Serge Yameogo
63’
Nuno Santos
Samu
46’
Owen Spiteri
Carlo Zammit Lonardelli
74’
Kaio
Jose Bica
63’
Thiaguinho Santos
Mattia Veselji
74’
Tomas Handel
Manu Silva
72’
Kemar Reid
Kyrian Nwoko
75’
Joao Mendes
Telmo Arcanjo
80’
Jake Grech
Anthony Obonogwu
Cầu thủ dự bị
Nelson Oliveira
Anthony Obonogwu
Telmo Arcanjo
Guy Serge Yameogo
Samu
Christopher Buttigieg
Ze Ferreira
Kyrian Nwoko
Alberto Baio
Carlo Zammit Lonardelli
Jose Bica
Eman Micallef
Marco Sousa Cruz
Mattia Veselji
Charles
Nemanja Andrijanic
Maga
Reece Cutajar
Mikel Villanueva
Tomas Ribeiro
Manu Silva

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
26/07 - 2024
02/08 - 2024

Thành tích gần đây Vitoria de Guimaraes

VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
22/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Floriana

Europa Conference League
01/08 - 2025
23/07 - 2025
18/07 - 2025
09/07 - 2025
Giao hữu
11/10 - 2024
H1: 1-1
Europa Conference League
02/08 - 2024
26/07 - 2024
19/07 - 2024
12/07 - 2024
15/07 - 2022

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SamsunsporSamsunspor4310710
2StrasbourgStrasbourg4310310
3NK CeljeNK Celje430149
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk430139
5Mainz 05Mainz 05430129
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa422058
7LarnacaLarnaca422058
8DritaDrita422028
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok422028
10AthensAthens421157
11Sparta PragueSparta Prague421137
12VallecanoVallecano421127
13LausanneLausanne421127
14SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc421107
15CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova421107
16Lech PoznanLech Poznan420236
17FiorentinaFiorentina420236
18Crystal PalaceCrystal Palace420226
19Zrinjski MostarZrinjski Mostar4202-16
20AZ AlkmaarAZ Alkmaar4202-36
21Omonia NicosiaOmonia Nicosia412115
22KuPSKuPS412115
23FC NoahFC Noah412105
24RijekaRijeka412105
25KF ShkendijaKF Shkendija4112-24
26Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4112-64
27Dynamo KyivDynamo Kyiv4103-13
28Legia WarszawaLegia Warszawa4103-23
29Slovan BratislavaSlovan Bratislava4103-33
30Hamrun SpartansHamrun Spartans4103-33
31BK HaeckenBK Haecken4022-22
32BreidablikBreidablik4022-52
33AberdeenAberdeen4022-72
34ShelbourneShelbourne4013-41
35Shamrock RoversShamrock Rovers4013-61
36Rapid WienRapid Wien4004-100
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow