Chủ Nhật, 31/08/2025
Ikoma Lois Openda
6
Melle Meulensteen
15
Alexander Buttner (Kiến tạo: Jens Odgaard)
51
Thomas Buitink (Thay: Yann Gboho)
60
Enzo Cornelisse (Thay: Dominik Oroz)
60
Adrian Grbic (Thay: Toni Domgjoni)
60
Richard van der Venne (Thay: Michiel Kramer)
67
Maximilian Wittek
74
Yassin Oukili (Thay: Finn Stokkers)
79
Hans Mulder (Thay: Ayman Azhil)
88
Luuk Wouters (Thay: Alexander Buttner)
88
Jens Odgaard
90

Thống kê trận đấu Vitesse vs Waalwijk

số liệu thống kê
Vitesse
Vitesse
Waalwijk
Waalwijk
61 Kiểm soát bóng 39
10 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 13
3 Việt vị 0
33 Chuyền dài 12
10 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
14 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 16
2 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Vitesse vs Waalwijk

Vitesse (3-1-4-2): Jeroen Houwen (24), Danilho Doekhi (3), Riechedly Bazoer (10), Dominik Oroz (16), Sondre Tronstad (8), Eliazer Dasa (2), Yann Gboho (20), Toni Domgjoni (22), Maximilian Wittek (32), Ikoma Lois Openda (7), Nikolai Baden (11)

Waalwijk (3-4-3): Etienne Vaessen (1), Shawn Adewoye (4), Melle Meulensteen (3), Ahmed Touba (59), Said Bakari (22), Vurnon Anita (6), Ayman Azhil (8), Alexander Buttner (28), Michiel Kramer (29), Jens Odgaard (7), Finn Stokkers (9)

Vitesse
Vitesse
3-1-4-2
24
Jeroen Houwen
3
Danilho Doekhi
10
Riechedly Bazoer
16
Dominik Oroz
8
Sondre Tronstad
2
Eliazer Dasa
20
Yann Gboho
22
Toni Domgjoni
32
Maximilian Wittek
7
Ikoma Lois Openda
11
Nikolai Baden
9
Finn Stokkers
7
Jens Odgaard
29
Michiel Kramer
28
Alexander Buttner
8
Ayman Azhil
6
Vurnon Anita
22
Said Bakari
59
Ahmed Touba
3
Melle Meulensteen
4
Shawn Adewoye
1
Etienne Vaessen
Waalwijk
Waalwijk
3-4-3
Thay người
60’
Toni Domgjoni
Adrian Grbic
67’
Michiel Kramer
Richard van der Venne
60’
Yann Gboho
Thomas Buitink
79’
Finn Stokkers
Yassin Oukili
60’
Dominik Oroz
Enzo Cornelisse
88’
Ayman Azhil
Hans Mulder
88’
Alexander Buttner
Luuk Wouters
Cầu thủ dự bị
Markus Schubert
Joel Pereira
Daan Reiziger
Issam El Maach
Adrian Grbic
Hans Mulder
Romaric Yapi
Lars Nieuwpoort
Thomas Buitink
Roy Kuijpers
Patrick Vroegh
Lennerd Daneels
Enzo Cornelisse
Yassin Oukili
Daan Huisman
Thierry Lutonda
Million Manhoef
Richard van der Venne
Luuk Wouters
Achraf El Bouchataoui
Dario van den Buijs

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
12/09 - 2021
20/03 - 2022
27/08 - 2022
02/04 - 2023
16/09 - 2023
10/03 - 2024
Cúp quốc gia Hà Lan
31/10 - 2024

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
H1: 1-2
26/04 - 2025
H1: 2-1
19/04 - 2025
15/04 - 2025
05/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Waalwijk

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
12/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
31/07 - 2025
VĐQG Hà Lan
18/05 - 2025
15/05 - 2025
10/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NEC NijmegenNEC Nijmegen3300119T T T
2PSVPSV430179T T T B
3AjaxAjax422048T H T H
4FeyenoordFeyenoord220036T T
5PEC ZwollePEC Zwolle220036T T
6FC UtrechtFC Utrecht320166T B T
7Sparta RotterdamSparta Rotterdam3201-16B T T
8FC GroningenFC Groningen420206B T B T
9AZ AlkmaarAZ Alkmaar211034T H
10FC VolendamFC Volendam404004H H H H
11TelstarTelstar4112-24B B H T
12NAC BredaNAC Breda3102-43B T B
13Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles4031-33H H B H
14FC TwenteFC Twente4103-33B B T B
15ExcelsiorExcelsior4103-83B B B T
16SC HeerenveenSC Heerenveen4022-22H B B H
17Fortuna SittardFortuna Sittard2011-11H B
18HeraclesHeracles4004-130B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow