Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Vitesse vs Jong FC Utrecht hôm nay 04-10-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 04/10

Kết thúc
2 : 0

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

Hiệp một: 1-0
T7, 01:00 04/10/2025
Vòng 10 - Hạng 2 Hà Lan
Gelredome
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dillon Hoogewerf (Kiến tạo: Adam Tahaui)
10
Jesse van de Haar
37
Ivar Jenner
40
Alexander Buttner
40
Marco Schikora
41
Naoufal Bannis (Thay: Marco Schikora)
46
Solomon Bonnah (Thay: Nathangelo Markelo)
46
Elias Huth (Kiến tạo: Alexander Buttner)
52
Massien Ghaddari (Thay: Markus Gustav Jensen)
62
Viggo Plantinga (Thay: Emirhan Demircan)
63
Yuval Ranon (Thay: Dillon Hoogewerf)
64
Neal Viereck (Thay: Ivar Jenner)
71
Michel Driezen (Thay: Mathijs Marschalk)
76
Marcus Steffen
85
Justin Bakker (Thay: Marcus Steffen)
85
Gustav Arcos Sundqvist (Thay: Jesse van de Haar)
85
Shedrach Ebite (Thay: Sil van der Wegen)
86
Oualid Agougil
90+2'
Ricardo-Felipe Schwarz
90+4'

Thống kê trận đấu Vitesse vs Jong FC Utrecht

số liệu thống kê
Vitesse
Vitesse
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
48 Kiểm soát bóng 52
18 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vitesse vs Jong FC Utrecht

Vitesse (4-3-3): Maximilian Brull (31), Alex Buttner (28), Valon Zumberi (17), Marcus Steffen (55), Nathangelo Markelo (24), Dillion Hoogerwerf (7), Mathijs Marschalk (33), Marco Schikora (6), Elias Huth (9), Ricardo Felipe Schwarz (21), Adam Tahaui (19)

Jong FC Utrecht (4-3-3): Mees Eppink (1), Per Kloosterboer (15), Joshua Mukeh (14), Wessel Kooy (3), Sil van der Wegen (2), Oualid Agougil (8), Noa Dundas (10), Ivar Jenner (6), Emirhan Demircan (11), Jesse van de Haar (9), Markus Jensen (7)

Vitesse
Vitesse
4-3-3
31
Maximilian Brull
28
Alex Buttner
17
Valon Zumberi
55
Marcus Steffen
24
Nathangelo Markelo
7
Dillion Hoogerwerf
33
Mathijs Marschalk
6
Marco Schikora
9
Elias Huth
21
Ricardo Felipe Schwarz
19
Adam Tahaui
7
Markus Jensen
9
Jesse van de Haar
11
Emirhan Demircan
6
Ivar Jenner
10
Noa Dundas
8
Oualid Agougil
2
Sil van der Wegen
3
Wessel Kooy
14
Joshua Mukeh
15
Per Kloosterboer
1
Mees Eppink
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-3-3
Thay người
46’
Nathangelo Markelo
Solomon Bonnah
62’
Markus Gustav Jensen
Massien Ghaddari
46’
Marco Schikora
Naoufal Bannis
63’
Emirhan Demircan
Viggo Plantinga
64’
Dillon Hoogewerf
Yuval Ranon
71’
Ivar Jenner
Neal Viereck
76’
Mathijs Marschalk
Michel Driezen
85’
Jesse van de Haar
Gustav Arcos Sundqvist
85’
Marcus Steffen
Justin Bakker
86’
Sil van der Wegen
Shedrach Ebite
Cầu thủ dự bị
Connor Van Den Berg
Justin Eversen
Jayden Siecker
Shedrach Ebite
Moustafa Ashraf Moustafa
Gustav Arcos Sundqvist
Solomon Bonnah
Massien Ghaddari
Justin Bakker
Viggo Plantinga
Naoufal Bannis
Neal Viereck
Yuval Ranon
Tijn den Boggende
Maxwell Rodrigues
Jesper Van Riel
Nino Zonneveld
Hylke van der Mast
Joao Pinto
Brian van den Boogaard
Youssef Ouallil
Luca Neu
Michel Driezen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hà Lan
14/12 - 2024
11/03 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-3
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
H1: 0-0
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
11/10 - 2025
07/10 - 2025

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade18774428H B H B H
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Almere City FCAlmere City FC18729623T T B T T
12Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
14VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
15TOP OssTOP Oss18477-919B H H B B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht184410-1416B B B B H
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow