Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Vitesse vs Jong FC Utrecht hôm nay 14-12-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 14/12

Kết thúc
2 : 1

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

Hiệp một: 0-0
T7, 02:00 14/12/2024
Vòng 19 - Hạng 2 Hà Lan
Gelredome
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mathijs Tielemans (Thay: Giovanni van Zwam)
46
Mees Kreekels
46
Mees Kreekels (Thay: Justin Bakker)
46
Sil van der Wegen (Thay: Tijn den Boggende)
46
Miliano Jonathans
56
Angelos Tsingaras (Thay: Anass Zarrouk)
59
Irakli Yegoian (Kiến tạo: Tom Bramel)
60
Sofiane Dris (Thay: Mees Akkerman)
71
Emil Rohd (Thay: Lynden Edhart)
71
Jesper van Riel (Thay: Oualid Agougil)
71
Ivar Jenner
76
Dillon Hoogewerf (Thay: Tomislav Gudelj)
78
Georgios Charalampoglou (Thay: Rafik el Arguioui)
81
Theodosis Macheras (Thay: Miliano Jonathans)
88
Georgios Charalampoglou (Kiến tạo: Silas Andersen)
90+3'

Thống kê trận đấu Vitesse vs Jong FC Utrecht

số liệu thống kê
Vitesse
Vitesse
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
61 Kiểm soát bóng 39
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
17 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vitesse vs Jong FC Utrecht

Vitesse (5-3-2): Tom Bramel (16), Gyan De Regt (7), Giovanni Van Zwam (3), Marcus Steffen (55), Justin Bakker (5), Alex Buttner (28), Anass Zarrouk (34), Enzo Cornelisse (8), Irakli Yegoian (20), Miliano Jonathans (10), Tomislav Gudelj (98)

Jong FC Utrecht (4-3-3): Tom de Graaff (1), Rickson van Hees (2), Noa Dundas (3), Per Kloosterboer (14), Oualid Agougil (5), Silas Andersen (6), Rafik El Arguioui (10), Ivar Jenner (8), Mees Akkerman (7), Tijn den Boggende (9), Lynden Edhart (11)

Vitesse
Vitesse
5-3-2
16
Tom Bramel
7
Gyan De Regt
3
Giovanni Van Zwam
55
Marcus Steffen
5
Justin Bakker
28
Alex Buttner
34
Anass Zarrouk
8
Enzo Cornelisse
20
Irakli Yegoian
10
Miliano Jonathans
98
Tomislav Gudelj
11
Lynden Edhart
9
Tijn den Boggende
7
Mees Akkerman
8
Ivar Jenner
10
Rafik El Arguioui
6
Silas Andersen
5
Oualid Agougil
14
Per Kloosterboer
3
Noa Dundas
2
Rickson van Hees
1
Tom de Graaff
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-3-3
Thay người
46’
Justin Bakker
Mees Kreekels
46’
Tijn den Boggende
Sil van der Wegen
46’
Giovanni van Zwam
Mathijs Tielemans
71’
Lynden Edhart
Emil Schlichting
59’
Anass Zarrouk
Angelos Tsingaras
71’
Mees Akkerman
Sofiane Dris
78’
Tomislav Gudelj
Dillion Hoogerwerf
71’
Oualid Agougil
Jesper Van Riel
88’
Miliano Jonathans
Theodosis Macheras
81’
Rafik el Arguioui
Georgios Charalampoglou
Cầu thủ dự bị
Mikki Van Sas
Andreas Dithmer
Sep van der Heijden
Mees Eppink
Mees Kreekels
Massien Ghaddari
Dillion Hoogerwerf
Nazjir Held
Theodosis Macheras
Emil Schlichting
Jim Koller
Sil van der Wegen
Mathijs Tielemans
Georgios Charalampoglou
Roan van der Plaat
Sofiane Dris
Bas Huisman
Achraf Boumenjal
Angelos Tsingaras
Michel Driezen
Jesper Van Riel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hà Lan
14/12 - 2024
11/03 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-3
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
H1: 0-0
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
11/10 - 2025
07/10 - 2025

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade18774428H B H B H
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Almere City FCAlmere City FC18729623T T B T T
12Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
14VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
15TOP OssTOP Oss18477-919B H H B B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht184410-1416B B B B H
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow