(Pen) Maik Lukowicz 6 | |
Marcus Steffen 9 | |
Tarik Essakkati 14 | |
Dillon Hoogewerf 15 | |
Justin Ogenia (Thay: Tarik Essakkati) 46 | |
Adam Tahaui 51 | |
(Pen) Maik Lukowicz 51 | |
Marco Schikora 53 | |
Brian Koglin 57 | |
Amir Absalem 57 | |
Labinot Bajrami (Thay: Maik Lukowicz) 59 | |
Marco Schikora 64 | |
Yuval Ranon (Thay: Ricardo-Felipe Schwarz) 65 | |
Mathijs Marschalk (Thay: Moustafa Ashraf Moustafa) 65 | |
Xiamaro Thenu (Thay: Dillon Hoogewerf) 72 | |
Flor Van Den Eynden (Thay: Andre Leipold) 72 | |
Michel Ludwig (Thay: Dennis Vos) 73 | |
Thomas Poll (Thay: Noah Makanza) 73 | |
Adam Tahaui 82 | |
Maxwell Rodrigues (Thay: Adam Tahaui) 85 | |
Nino Zonneveld (Thay: Alexander Buttner) 86 |
Thống kê trận đấu Vitesse vs Helmond Sport
số liệu thống kê

Vitesse

Helmond Sport
38 Kiểm soát bóng 62
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vitesse vs Helmond Sport
Vitesse (4-4-2): Maximilian Brull (31), Nathangelo Markelo (24), Marcus Steffen (55), Valon Zumberi (17), Ricardo Felipe Schwarz (21), Alex Buttner (28), Marco Schikora (6), Moustafa Ashraf Moustafa (8), Dillion Hoogerwerf (7), Adam Tahaui (19), Elias Huth (9)
Helmond Sport (4-3-3): Menno Bergsen (1), Brian Koglin (4), Amine Et-Taibi (24), Dennis Silvanus Vos (28), Amir Absalem (27), Noah Makanza (26), Pol Llonch (8), Tarik Essakkati (34), Andre Leipold (36), Maik Lukowicz (16), Lennerd Daneels (11)

Vitesse
4-4-2
31
Maximilian Brull
24
Nathangelo Markelo
55
Marcus Steffen
17
Valon Zumberi
21
Ricardo Felipe Schwarz
28
Alex Buttner
6
Marco Schikora
8
Moustafa Ashraf Moustafa
7
Dillion Hoogerwerf
19
Adam Tahaui
9
Elias Huth
11
Lennerd Daneels
16
Maik Lukowicz
36
Andre Leipold
34
Tarik Essakkati
8
Pol Llonch
26
Noah Makanza
27
Amir Absalem
28
Dennis Silvanus Vos
24
Amine Et-Taibi
4
Brian Koglin
1
Menno Bergsen

Helmond Sport
4-3-3
| Thay người | |||
| 65’ | Moustafa Ashraf Moustafa Mathijs Marschalk | 46’ | Tarik Essakkati Justin Ogenia |
| 65’ | Ricardo-Felipe Schwarz Yuval Ranon | 59’ | Maik Lukowicz Labinot Bajrami |
| 72’ | Dillon Hoogewerf Xiamaro Thenu | 72’ | Andre Leipold Flor Van Den Eynden |
| 85’ | Adam Tahaui Maxwell Rodrigues | 73’ | Dennis Vos Michel Simon Ludwig |
| 86’ | Alexander Buttner Nino Zonneveld | 73’ | Noah Makanza Thomas Poll |
| Cầu thủ dự bị | |||
Connor Van Den Berg | Labinot Bajrami | ||
Jayden Siecker | Alen Dizdarević | ||
Justin Bakker | Michel Simon Ludwig | ||
Xiamaro Thenu | Helgi Frodi Ingason | ||
Nino Zonneveld | Flor Van Den Eynden | ||
Mathijs Marschalk | Justin Ogenia | ||
Maxwell Rodrigues | Lion Semic | ||
Yuval Ranon | Thomas Poll | ||
Youssef Ouallil | Hugo Wentges | ||
Jordy de Beer | Kevin Aben | ||
Michel Driezen | |||
Omar Achouitar | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Vitesse
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Helmond Sport
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 2 | 6 | 39 | 68 | T T T T B | |
| 2 | 29 | 20 | 6 | 3 | 29 | 66 | H T T T T | |
| 3 | 30 | 15 | 5 | 10 | 8 | 50 | T B T H T | |
| 4 | 30 | 14 | 7 | 9 | 8 | 49 | T T T H B | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 5 | 47 | H T B T H | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 4 | 46 | B T T H B | |
| 7 | 30 | 14 | 3 | 13 | 11 | 45 | B B T B T | |
| 8 | 30 | 12 | 8 | 10 | 6 | 44 | B B H T T | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 1 | 42 | T T B H H | |
| 10 | 30 | 11 | 7 | 12 | -2 | 40 | B T H H H | |
| 11 | 30 | 11 | 4 | 15 | -8 | 37 | T H H B B | |
| 12 | 30 | 11 | 4 | 15 | -11 | 37 | B T B B T | |
| 13 | 29 | 10 | 6 | 13 | -7 | 36 | B H B T T | |
| 14 | 30 | 8 | 9 | 13 | -6 | 33 | H B B B B | |
| 15 | 30 | 9 | 6 | 15 | -17 | 33 | T T B B H | |
| 16 | 30 | 8 | 8 | 14 | -23 | 32 | T B B H H | |
| 17 | 30 | 11 | 9 | 10 | 1 | 30 | T H B T T | |
| 18 | 30 | 9 | 3 | 18 | -9 | 30 | B T H B B | |
| 19 | 30 | 6 | 10 | 14 | -15 | 28 | B B H B H | |
| 20 | 30 | 6 | 8 | 16 | -14 | 26 | B T H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch