Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Vitesse vs Cambuur hôm nay 23-11-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 23/11

Kết thúc
0 : 6

Cambuur

Cambuur

Hiệp một: 0-4
T7, 02:00 23/11/2024
Vòng 16 - Hạng 2 Hà Lan
Gelredome
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Remco Balk
14
Ilias Alhaft (Kiến tạo: Nicky Souren)
15
Alexander Buttner
17
Benjamin Pauwels
31
Thomas Poll
37
Benjamin Pauwels (Kiến tạo: Maikel Kieftenbeld)
42
Giovanni van Zwam (Thay: Dillon Hoogewerf)
46
Andy Visser (Thay: Irakli Yegoian)
46
Sturla Ottesen
46
Sturla Ottesen (Thay: Tyrique Mercera)
46
Mats Egbring (Thay: Loek Postma)
46
Angelos Tsingaras (Thay: Mathijs Tielemans)
46
Enzo Cornelisse
47
Arnau Casas (Thay: Maikel Kieftenbeld)
58
Michael de Leeuw (Thay: Nicky Souren)
68
Fedde de Jong (Thay: Ilias Alhaft)
68
Anass Zarrouk (Thay: Alexander Buttner)
74
Tony Rolke (Thay: Matthias Nartey)
77
(og) Angelos Tsingaras
82
Mats Egbring
83
Tony Rolke
90+3'

Thống kê trận đấu Vitesse vs Cambuur

số liệu thống kê
Vitesse
Vitesse
Cambuur
Cambuur
41 Kiểm soát bóng 59
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 24
0 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
18 Thủ môn cản phá 9
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vitesse vs Cambuur

Vitesse (4-2-3-1): Tom Bramel (16), Mees Kreekels (2), Marcus Steffen (55), Loek Postma (6), Alex Buttner (28), Mathijs Tielemans (21), Enzo Cornelisse (8), Gyan De Regt (7), Irakli Yegoian (20), Dillion Hoogerwerf (11), Simon Van Dulvenbooden (9)

Cambuur (4-2-3-1): Thijs Janssen (1), Tyrique Mercera (26), Jeremy Van Mullem (6), Bryant Nieling (20), Thomas Poll (5), Maikel Kieftenbeld (8), Nicky Souren (28), Ilias Alhaft (11), Matthias Nartey (17), Benjamin Pauwels (29), Remco Balk (7)

Vitesse
Vitesse
4-2-3-1
16
Tom Bramel
2
Mees Kreekels
55
Marcus Steffen
6
Loek Postma
28
Alex Buttner
21
Mathijs Tielemans
8
Enzo Cornelisse
7
Gyan De Regt
20
Irakli Yegoian
11
Dillion Hoogerwerf
9
Simon Van Dulvenbooden
7
Remco Balk
29
Benjamin Pauwels
17
Matthias Nartey
11
Ilias Alhaft
28
Nicky Souren
8
Maikel Kieftenbeld
5
Thomas Poll
20
Bryant Nieling
6
Jeremy Van Mullem
26
Tyrique Mercera
1
Thijs Janssen
Cambuur
Cambuur
4-2-3-1
Thay người
46’
Loek Postma
Mats Egbring
46’
Tyrique Mercera
Sturla Ottesen
46’
Mathijs Tielemans
Angelos Tsingaras
58’
Maikel Kieftenbeld
Arnau Casas
46’
Irakli Yegoian
Andy Visser
68’
Ilias Alhaft
Fedde De Jong
46’
Dillon Hoogewerf
Giovanni Van Zwam
68’
Nicky Souren
Michael De Leeuw
74’
Alexander Buttner
Anass Zarrouk
77’
Matthias Nartey
Tony Rolke
Cầu thủ dự bị
Mikki Van Sas
Daan Reiziger
Sil Milder
Brett Minnema
Justin Bakker
Fedde De Jong
Mats Egbring
Arnau Casas
Roan van der Plaat
Sturla Ottesen
Adam Tahaui
Tony Rolke
Anass Zarrouk
Michael De Leeuw
Bas Huisman
Wiebe Kooistra
Angelos Tsingaras
Tomislav Gudelj
Andy Visser
Giovanni Van Zwam

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
01/12 - 2013
13/04 - 2014
17/08 - 2014
05/02 - 2015
30/08 - 2015
05/12 - 2021
H1: 1-3
10/04 - 2022
H1: 1-0
16/10 - 2022
H1: 0-1
14/05 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
08/02 - 2024
H1: 1-0
Hạng 2 Hà Lan
23/11 - 2024
H1: 0-4
26/04 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
H1: 1-2
26/04 - 2025
H1: 2-1
19/04 - 2025
15/04 - 2025
05/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Cambuur

Hạng 2 Hà Lan
26/08 - 2025
16/08 - 2025
H1: 1-0
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
19/07 - 2025
H1: 0-1
05/07 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
H1: 2-1
19/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jong PSVJong PSV4400612T T T T
2FC EindhovenFC Eindhoven4310310T T T H
3FC DordrechtFC Dordrecht430149T T B T
4ADO Den HaagADO Den Haag321067T H T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade421117T T B H
6FC Den BoschFC Den Bosch320136T T B
7CambuurCambuur320116B T T
8Willem IIWillem II4202-36B B T T
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk311104T H B
10Jong AjaxJong Ajax411204B T B H
11Jong FC UtrechtJong FC Utrecht4112-14B H T B
12Helmond SportHelmond Sport4112-24B H T B
13MVV MaastrichtMVV Maastricht4112-44B B T H
14Almere City FCAlmere City FC210123T B
15VVV-VenloVVV-Venlo3102-13B B T
16De GraafschapDe Graafschap3102-13T B B
17TOP OssTOP Oss4103-33T B B B
18FC EmmenFC Emmen4103-53B B B T
19Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar4004-60B B B B
20VitesseVitesse000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow