Thứ Năm, 16/04/2026
Daizen Maeda (Kiến tạo: Leo)
23
Andres Iniesta
24
Sergi Samper
60
Yoshinori Muto
74
Gotoku Sakai
81
Teruhito Nakagawa (Kiến tạo: Ryuta Koike)
82
Lincoln
90+4'

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Yokohama Marinos

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Yokohama Marinos
Yokohama Marinos
60 Kiểm soát bóng 40
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
11 Phạt góc 5
3 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 16
5 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
14 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Yokohama Marinos

Vissel Kobe (4-4-2): Hiroki Iikura (18), Gotoku Sakai (24), Ryuho Kikuchi (17), Thomas Vermaelen (4), Ryo Hatsuse (19), Yuta Goke (7), Sergi Samper (6), Andres Iniesta (8), Hotaru Yamaguchi (5), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10)

Yokohama Marinos (4-2-1-3): Yohei Takaoka (1), Ryuta Koike (25), Thiago Martins (13), Tomoki Iwata (24), Theerathorn Bunmathan (5), Takuya Kida (8), Kota Watanabe (26), Marcos Junior (10), Jose Elber (7), Leo (9), Daizen Maeda (38)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-4-2
18
Hiroki Iikura
24
Gotoku Sakai
17
Ryuho Kikuchi
4
Thomas Vermaelen
19
Ryo Hatsuse
7
Yuta Goke
6
Sergi Samper
8
Andres Iniesta
5
Hotaru Yamaguchi
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
38
Daizen Maeda
9
Leo
7
Jose Elber
10
Marcos Junior
26
Kota Watanabe
8
Takuya Kida
5
Theerathorn Bunmathan
24
Tomoki Iwata
13
Thiago Martins
25
Ryuta Koike
1
Yohei Takaoka
Yokohama Marinos
Yokohama Marinos
4-2-1-3
Thay người
16’
Lincoln
Yuya Nakasaka
76’
Marcos Junior
Jun Amano
64’
Yuya Nakasaka
Lincoln
76’
Jose Elber
Teruhito Nakagawa
87’
Leo
Kota Mizunuma
88’
Kota Watanabe
Takahiro Ogihara
Cầu thủ dự bị
Yutaro Oda
Yuki Saneto
Daiya Maekawa
Yuji Kajikawa
Yuki Kobayashi
Ken Matsubara
Leo Osaki
Takahiro Ogihara
Daiju Sasaki
Jun Amano
Yuya Nakasaka
Kota Mizunuma
Lincoln
Teruhito Nakagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
02/03 - 2022
AFC Champions League
18/08 - 2022
J League 1
05/11 - 2022
22/04 - 2023
29/09 - 2023
07/04 - 2024
11/08 - 2024
21/05 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026

Thành tích gần đây Yokohama Marinos

J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
18/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow