Thứ Sáu, 29/08/2025
Daizen Maeda (Kiến tạo: Leo)
23
Andres Iniesta
24
Sergi Samper
60
Yoshinori Muto
74
Gotoku Sakai
81
Teruhito Nakagawa (Kiến tạo: Ryuta Koike)
82
Lincoln
90+4'

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Yokohama Marinos

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Yokohama Marinos
Yokohama Marinos
60 Kiểm soát bóng 40
17 Phạm lỗi 16
14 Ném biên 28
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Yokohama Marinos

Vissel Kobe (4-4-2): Hiroki Iikura (18), Gotoku Sakai (24), Ryuho Kikuchi (17), Thomas Vermaelen (4), Ryo Hatsuse (19), Yuta Goke (7), Sergi Samper (6), Andres Iniesta (8), Hotaru Yamaguchi (5), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10)

Yokohama Marinos (4-2-1-3): Yohei Takaoka (1), Ryuta Koike (25), Thiago Martins (13), Tomoki Iwata (24), Theerathorn Bunmathan (5), Takuya Kida (8), Kota Watanabe (26), Marcos Junior (10), Jose Elber (7), Leo (9), Daizen Maeda (38)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-4-2
18
Hiroki Iikura
24
Gotoku Sakai
17
Ryuho Kikuchi
4
Thomas Vermaelen
19
Ryo Hatsuse
7
Yuta Goke
6
Sergi Samper
8
Andres Iniesta
5
Hotaru Yamaguchi
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
38
Daizen Maeda
9
Leo
7
Jose Elber
10
Marcos Junior
26
Kota Watanabe
8
Takuya Kida
5
Theerathorn Bunmathan
24
Tomoki Iwata
13
Thiago Martins
25
Ryuta Koike
1
Yohei Takaoka
Yokohama Marinos
Yokohama Marinos
4-2-1-3
Thay người
16’
Lincoln
Yuya Nakasaka
76’
Marcos Junior
Jun Amano
64’
Yuya Nakasaka
Lincoln
76’
Jose Elber
Teruhito Nakagawa
87’
Leo
Kota Mizunuma
88’
Kota Watanabe
Takahiro Ogihara
Cầu thủ dự bị
Yutaro Oda
Yuki Saneto
Daiya Maekawa
Yuji Kajikawa
Yuki Kobayashi
Ken Matsubara
Leo Osaki
Takahiro Ogihara
Daiju Sasaki
Jun Amano
Yuya Nakasaka
Kota Mizunuma
Lincoln
Teruhito Nakagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
02/03 - 2022
AFC Champions League
18/08 - 2022
J League 1
05/11 - 2022
22/04 - 2023
29/09 - 2023
07/04 - 2024
11/08 - 2024
21/05 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama Marinos

J League 1
23/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
30/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
25/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow