Thứ Sáu, 29/08/2025
Haruya Ide (Thay: Daiju Sasaki)
5
Haruya Ide
15
Hinata Ogura
44
Koki Kumakura (Thay: Hinata Ogura)
57
Yuya Osako (Thay: Jean Patrick)
59
Yoshinori Muto (Thay: Erik)
59
Rikuto Hirose (Thay: Haruya Ide)
59
Sho Ito (Thay: Joao Paulo)
66
Solomon Sakuragawa (Thay: Lukian)
66
Keisuke Muroi (Thay: Adailton)
79
Towa Yamane (Thay: Takanari Endo)
79
Nanasei Iino (Thay: Taisei Miyashiro)
85
Sho Ito (Kiến tạo: Solomon Sakuragawa)
90+4'
Solomon Sakuragawa
90+9'

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Yokohama FC

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Yokohama FC
Yokohama FC
70 Kiểm soát bóng 30
9 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Vissel Kobe vs Yokohama FC

Tất cả (29)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+9' Thẻ vàng cho Solomon Sakuragawa.

Thẻ vàng cho Solomon Sakuragawa.

90+5'

Solomon Sakuragawa đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+5' V À A A O O O - Sho Ito đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sho Ito đã ghi bàn!

90+4'

Solomon Sakuragawa đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+4' V À A A O O O - Sho Ito đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sho Ito đã ghi bàn!

85'

Taisei Miyashiro rời sân và được thay thế bởi Nanasei Iino.

79'

Takanari Endo rời sân và được thay thế bởi Towa Yamane.

79'

Adailton rời sân và được thay thế bởi Keisuke Muroi.

66'

Lukian rời sân và được thay thế bởi Solomon Sakuragawa.

66'

Joao Paulo rời sân và được thay thế bởi Sho Ito.

59'

Haruya Ide rời sân và được thay thế bởi Rikuto Hirose.

59'

Erik rời sân và được thay thế bởi Yoshinori Muto.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Hinata Ogura.

Thẻ vàng cho Hinata Ogura.

15' Thẻ vàng cho Haruya Ide.

Thẻ vàng cho Haruya Ide.

9'

Ném biên cho Yokohama.

8'

Yokohama có một quả phát bóng lên.

8'

Ném biên cho Kobe ở phần sân của Yokohama.

6'

Akihiko Ikeuchi ra hiệu cho Kobe được hưởng quả đá phạt.

6'

Yokohama được hưởng quả ném biên trong phần sân nhà.

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Yokohama FC

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Katsuya Nagato (41), Takahiro Ogihara (6), Yosuke Ideguchi (7), Taisei Miyashiro (9), Erik (27), Daiju Sasaki (13), Jean Patric (26)

Yokohama FC (3-4-2-1): Jakub Slowik (24), Katsuya Iwatake (22), Boniface Nduka (2), Kosuke Yamazaki (30), Takanari Endo (39), Hinata Ogura (34), Kota Yamada (76), Kaili Shimbo (48), Joao Paulo (10), Adailton Dos Santos da Silva (90), Lukian (91)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24
Gotoku Sakai
4
Tetsushi Yamakawa
3
Thuler
41
Katsuya Nagato
6
Takahiro Ogihara
7
Yosuke Ideguchi
9
Taisei Miyashiro
27
Erik
13
Daiju Sasaki
26
Jean Patric
91
Lukian
90
Adailton Dos Santos da Silva
10
Joao Paulo
48
Kaili Shimbo
76
Kota Yamada
34
Hinata Ogura
39
Takanari Endo
30
Kosuke Yamazaki
2
Boniface Nduka
22
Katsuya Iwatake
24
Jakub Slowik
Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
Thay người
5’
Rikuto Hirose
Haruya Ide
57’
Hinata Ogura
Koki Kumakura
59’
Haruya Ide
Rikuto Hirose
66’
Lukian
Solomon Sakuragawa
59’
Erik
Yoshinori Muto
66’
Joao Paulo
Sho Ito
59’
Jean Patrick
Yuya Osako
79’
Takanari Endo
Towa Yamane
85’
Taisei Miyashiro
Nanasei Iino
79’
Adailton
Keisuke Muroi
Cầu thủ dự bị
Shota Arai
Akinori Ichikawa
Yuki Honda
Junya Suzuki
Rikuto Hirose
Akito Fukumori
Nanasei Iino
Towa Yamane
Yoshinori Muto
Ryo Kubota
Haruya Ide
Koki Kumakura
Yuya Kuwasaki
Solomon Sakuragawa
Klismahn
Sho Ito
Yuya Osako
Keisuke Muroi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/06 - 2021
20/11 - 2021
07/05 - 2023
06/08 - 2023
02/04 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
25/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow