Chủ Nhật, 30/11/2025
Jordy Croux
18
Croux, Jordy
18
Ryo Miyaichi
22
Erik
33
Yoshinori Muto
37
Kosei Suwama (Thay: Ken Matsubara)
46
Kakeru Yamauchi (Thay: Yuya Kuwasaki)
52
Kosuke Matsumura (Thay: Ryo Miyaichi)
61
Dean David (Thay: Kaina Tanimura)
61
Takuya Kida
65
Jean Patrick (Thay: Erik)
70
Haruya Ide (Thay: Taisei Miyashiro)
71
Toichi Suzuki
72
Yuri (Thay: Jordy Croux)
83
Jean Claude (Thay: Kota Watanabe)
89
Yuki Honda (Thay: Katsuya Nagato)
90
Nanasei Iino (Thay: Yoshinori Muto)
90

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Yokohama F.Marinos

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
54 Kiểm soát bóng 46
14 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Vissel Kobe vs Yokohama F.Marinos

Tất cả (35)
90'

Yoshinori Muto rời sân và được thay thế bởi Nanasei Iino.

90'

Katsuya Nagato rời sân và được thay thế bởi Yuki Honda.

89'

Kota Watanabe rời sân và được thay thế bởi Jean Claude.

83'

Jordy Croux rời sân và được thay thế bởi Yuri.

72' Thẻ vàng cho Toichi Suzuki.

Thẻ vàng cho Toichi Suzuki.

71'

Taisei Miyashiro rời sân và được thay thế bởi Haruya Ide.

70'

Erik rời sân và được thay thế bởi Jean Patrick.

65' Thẻ vàng cho Takuya Kida.

Thẻ vàng cho Takuya Kida.

61'

Kaina Tanimura rời sân và được thay thế bởi Dean David.

61'

Ryo Miyaichi rời sân và được thay thế bởi Kosuke Matsumura.

52'

Yuya Kuwasaki rời sân và được thay thế bởi Kakeru Yamauchi.

46'

Ken Matsubara rời sân và được thay thế bởi Kosei Suwama.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37' V À A A O O O - Yoshinori Muto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yoshinori Muto đã ghi bàn!

33' Thẻ vàng cho Erik.

Thẻ vàng cho Erik.

22' Thẻ vàng cho Ryo Miyaichi.

Thẻ vàng cho Ryo Miyaichi.

18' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

18' Thẻ vàng cho Jordy Croux.

Thẻ vàng cho Jordy Croux.

18'

Đá phạt ở vị trí thuận lợi cho Kobe!

17'

Phạt góc cho Kobe tại sân Noevir.

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Yokohama F.Marinos

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Katsuya Nagato (41), Yuya Kuwasaki (25), Yosuke Ideguchi (7), Taisei Miyashiro (9), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Erik (27)

Yokohama F.Marinos (4-2-1-3): Il-Gyu Park (19), Ren Kato (16), Ken Matsubara (27), Jeison Quinones (13), Toichi Suzuki (25), Takuya Kida (8), Kota Watanabe (6), Asahi Uenaka (14), Jordy Croux (37), Kaina Tanimura (48), Ryo Miyaichi (23)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24
Gotoku Sakai
4
Tetsushi Yamakawa
3
Thuler
41
Katsuya Nagato
25
Yuya Kuwasaki
7
Yosuke Ideguchi
9
Taisei Miyashiro
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
27
Erik
23
Ryo Miyaichi
48
Kaina Tanimura
37
Jordy Croux
14
Asahi Uenaka
6
Kota Watanabe
8
Takuya Kida
25
Toichi Suzuki
13
Jeison Quinones
27
Ken Matsubara
16
Ren Kato
19
Il-Gyu Park
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
4-2-1-3
Thay người
52’
Yuya Kuwasaki
Kakeru Yamauchi
46’
Ken Matsubara
Kosei Suwama
70’
Erik
Jean Patric
61’
Ryo Miyaichi
Kosuke Matsumura
71’
Taisei Miyashiro
Haruya Ide
61’
Kaina Tanimura
Dean David
90’
Katsuya Nagato
Yuki Honda
83’
Jordy Croux
Yuri
90’
Yoshinori Muto
Nanasei Iino
89’
Kota Watanabe
Kodjo Aziangbe
Cầu thủ dự bị
Shota Arai
Hiroki Iikura
Yuki Honda
Kosei Suwama
Ryosuke Irie
Jun Amano
Nanasei Iino
Riku Yamane
Koya Yuruki
Kosuke Matsumura
Haruya Ide
Kodjo Aziangbe
Kakeru Yamauchi
George Onaiwu
Jean Patric
Dean David
Ren Komatsu
Yuri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
02/03 - 2022
AFC Champions League
18/08 - 2022
J League 1
05/11 - 2022
22/04 - 2023
29/09 - 2023
07/04 - 2024
11/08 - 2024
21/05 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
30/11 - 2025
AFC Champions League
26/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/11 - 2025
16/11 - 2025
J League 1
09/11 - 2025
AFC Champions League
05/11 - 2025
J League 1
26/10 - 2025
AFC Champions League
22/10 - 2025
J League 1
17/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos

J League 1
30/11 - 2025
09/11 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3722782673H H H T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol37201252572T T T T T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC37181182065H H H B T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima37198101765T H B T T
5Vissel KobeVissel Kobe37181091564B H H H H
6Machida ZelviaMachida Zelvia37179111560B H H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale371512101457H T B H B
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds37151111256T B H B T
9Gamba OsakaGamba Osaka3716615-554H B T H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka37141013552B T T T B
11FC TokyoFC Tokyo37131014-749H H T T H
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka37121213-348T H T H T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse37111115-944H B T B B
14Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3712718043B T T T T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy37111016-1543T T B H B
16Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3711917-1042H B B H B
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight37101017-1340T H B B B
18Yokohama FCYokohama FC378821-2032B H B B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare378821-2632B H B T T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3741122-3123H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow