Chủ Nhật, 19/04/2026
(VAR check)
18
Taisei Miyashiro
26
Daiju Sasaki (Thay: Rikuto Hirose)
30
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Daiju Sasaki)
43
Takuya Okamoto (Thay: Kazuki Oiwa)
46
Hiroyuki Abe (Thay: Taiyo Hiraoka)
46
Luiz Phellype (Thay: Masaki Ikeda)
60
Takahiro Ogihara (Kiến tạo: Yuya Osako)
70
Akimi Barada (Thay: Yuto Suzuki)
75
Koya Yuruki (Thay: Taisei Miyashiro)
83
Hotaru Yamaguchi (Thay: Yosuke Ideguchi)
87
Ryo Nemoto (Thay: Akito Suzuki)
87
Satoshi Tanaka
88

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Shonan Bellmare

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
42 Kiểm soát bóng 58
5 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 1
4 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Shonan Bellmare

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Yuki Honda (15), Takahiro Ogihara (6), Yosuke Ideguchi (7), Taisei Miyashiro (9), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Rikuto Hirose (23)

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Naoto Kamifukumoto (99), Kazuki Oiwa (22), Kim Min-Tae (47), Junnosuke Suzuki (30), Satoshi Tanaka (5), Yuto Suzuki (37), Masaki Ikeda (18), Taiyo Hiraoka (13), Taiga Hata (3), Sho Fukuda (19), Akito Suzuki (29)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24
Gotoku Sakai
4
Tetsushi Yamakawa
3
Thuler
15
Yuki Honda
6
Takahiro Ogihara
7
Yosuke Ideguchi
9
Taisei Miyashiro
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
23
Rikuto Hirose
29
Akito Suzuki
19
Sho Fukuda
3
Taiga Hata
13
Taiyo Hiraoka
18
Masaki Ikeda
37
Yuto Suzuki
5
Satoshi Tanaka
30
Junnosuke Suzuki
47
Kim Min-Tae
22
Kazuki Oiwa
99
Naoto Kamifukumoto
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
Thay người
30’
Rikuto Hirose
Daiju Sasaki
46’
Kazuki Oiwa
Takuya Okamoto
83’
Taisei Miyashiro
Koya Yuruki
46’
Taiyo Hiraoka
Hiroyuki Abe
87’
Yosuke Ideguchi
Hotaru Yamaguchi
60’
Masaki Ikeda
Luiz Phellype
75’
Yuto Suzuki
Akimi Barada
87’
Akito Suzuki
Ryo Nemoto
Cầu thủ dự bị
Shota Arai
Hiroki Mawatari
Ryo Hatsuse
Takuya Okamoto
Koya Yuruki
Hiroyuki Abe
Ryuho Kikuchi
Kazunari Ono
Haruya Ide
Akimi Barada
Hotaru Yamaguchi
Ryo Nemoto
Daiju Sasaki
Luiz Phellype

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/07 - 2021
21/05 - 2022
12/10 - 2022
29/04 - 2023
28/10 - 2023
20/04 - 2024
08/12 - 2024
16/03 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

AFC Champions League
16/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 2
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers119201429T T H T T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy11434-118B H B H T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale11434-317B H T B T
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds11335112H B B H B
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos11308-69B T B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba11236-69B B T H B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC11434117T H B T B
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka11434117B H B T T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima11425116B B B H T
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki11407-712B T B B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow