Thứ Bảy, 30/08/2025
Ryo Hatsuse
21
Hiroyuki Abe (Thay: Akito Suzuki)
61
Akimi Barada (Thay: Naoki Yamada)
61
Leo Osaki
64
Yuki Honda (Thay: Matheus Thuler)
74
Hotaru Yamaguchi (Kiến tạo: Yuya Osako)
80
Haruya Ide (Thay: Daiju Sasaki)
81
Haruya Ide
82
Kohei Okuno (Thay: Koki Tachi)
84
Yoshihiro Nakano (Thay: Taiga Hata)
84
Yamato Wakatsuki (Thay: Taiyo Hiraoka)
84
Nanasei Iino (Thay: Koya Yuruki)
88

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Shonan Bellmare

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
51 Kiểm soát bóng 49
7 Phạm lỗi 7
24 Ném biên 36
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Shonan Bellmare

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (23), Matheus Thuler (3), Ryo Hatsuse (19), Leo Osaki (25), Hotaru Yamaguchi (5), Daiju Sasaki (22), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Song Beom-keun (1), Koki Tachi (4), Kazuki Oiwa (22), Daiki Sugioka (2), Ryota Nagaki (20), Hirokazu Ishihara (3), Naoki Yamada (10), Taiyo Hiraoka (13), Taiga Hata (26), Shuto Machino (18), Akito Suzuki (29)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24
Gotoku Sakai
23
Tetsushi Yamakawa
3
Matheus Thuler
19
Ryo Hatsuse
25
Leo Osaki
5
Hotaru Yamaguchi
22
Daiju Sasaki
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
14
Koya Yuruki
29
Akito Suzuki
18
Shuto Machino
26
Taiga Hata
13
Taiyo Hiraoka
10
Naoki Yamada
3
Hirokazu Ishihara
20
Ryota Nagaki
2
Daiki Sugioka
22
Kazuki Oiwa
4
Koki Tachi
1
Song Beom-keun
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
Thay người
74’
Matheus Thuler
Yuki Honda
61’
Akito Suzuki
Hiroyuki Abe
81’
Daiju Sasaki
Haruya Ide
61’
Naoki Yamada
Akimi Barada
88’
Koya Yuruki
Nanasei Iino
84’
Taiyo Hiraoka
Yamato Wakatsuki
84’
Koki Tachi
Kohei Okuno
84’
Taiga Hata
Yoshihiro Nakano
Cầu thủ dự bị
Yuya Tsuboi
Yamato Wakatsuki
Yuki Honda
Hiroki Mawatari
Nanasei Iino
Kazunari Ono
Andres Iniesta
Hiroyuki Abe
Haruya Ide
Akimi Barada
Toya Izumi
Kohei Okuno
Lincoln
Yoshihiro Nakano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/07 - 2021
21/05 - 2022
12/10 - 2022
29/04 - 2023
28/10 - 2023
20/04 - 2024
08/12 - 2024
16/03 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 1
16/08 - 2025
10/08 - 2025
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow