Thứ Bảy, 30/08/2025
Koya Yuruki
8
Thiago Santana
66
Yuya Osako (Thay: Andres Iniesta)
66
Daiju Sasaki (Thay: Yutaro Oda)
66
Benjamin Kololli (Thay: Kenta Nishizawa)
66
Yuya Nakasaka (Thay: Koya Yuruki)
77
Daiki Matsuoka (Thay: Carlinhos)
77
Se-Hun Oh (Thay: Yuta Kamiya)
90
Yuta Goke (Thay: Yoshinori Muto)
90
Yuya Osako
90+2'

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
53 Kiểm soát bóng 47
9 Phạm lỗi 10
26 Ném biên 12
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse

Vissel Kobe (4-2-3-1): Hiroki Iikura (18), Tetsushi Yamakawa (23), Leo Osaki (25), Yuki Kobayashi (3), Gotoku Sakai (24), Hotaru Yamaguchi (5), Kento Hashimoto (15), Yutaro Oda (41), Andres Iniesta (8), Koya Yuruki (16), Yoshinori Muto (11)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Eiichi Katayama (7), Teruki Hara (4), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Kenta Nishizawa (16), Ryohei Shirasaki (18), Kota Miyamoto (13), Carlinhos (10), Thiago Santana (9), Yuta Kamiya (17)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-2-3-1
18
Hiroki Iikura
23
Tetsushi Yamakawa
25
Leo Osaki
3
Yuki Kobayashi
24
Gotoku Sakai
5
Hotaru Yamaguchi
15
Kento Hashimoto
41
Yutaro Oda
8
Andres Iniesta
16
Koya Yuruki
11
Yoshinori Muto
17
Yuta Kamiya
9
Thiago Santana
10
Carlinhos
13
Kota Miyamoto
18
Ryohei Shirasaki
16
Kenta Nishizawa
29
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
4
Teruki Hara
7
Eiichi Katayama
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
66’
Andres Iniesta
Yuya Osako
66’
Kenta Nishizawa
Benjamin Kololli
66’
Yutaro Oda
Daiju Sasaki
77’
Carlinhos
Daiki Matsuoka
77’
Koya Yuruki
Yuya Nakasaka
90’
Yuta Kamiya
Se-Hun Oh
90’
Yoshinori Muto
Yuta Goke
Cầu thủ dự bị
Yuya Osako
Benjamin Kololli
Yuya Nakasaka
Se-Hun Oh
Daiju Sasaki
Yuta Taki
Yuta Goke
Daiki Matsuoka
Ryo Hatsuse
Ryo Takeuchi
Tomoaki Makino
Akira Ibayashi
Daiya Maekawa
Takuo Okubo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
24/09 - 2021
19/03 - 2022
06/07 - 2022
25/05 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
30/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
23/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow