Thứ Bảy, 30/08/2025
Takaaki Shichi
28
Ezequiel (Thay: Takaaki Shichi)
46
(og) Hayato Araki
47
Douglas Vieira
60
Douglas Vieira (Thay: Gakuto Notsuda)
60
Shuto Nakano (Thay: Sota Koshimichi)
60
Hayato Araki
64
Leo Osaki (Thay: Daiju Sasaki)
67
Shuto Nakano
71
Shun Ayukawa (Thay: Nassim Ben Khalifa)
72
Jean Patrick (Thay: Koya Yuruki)
78
Haruya Ide (Thay: Leo Osaki)
78
Matheus Thuler
84
Taichi Yamasaki (Thay: Shunki Higashi)
88
Haruya Ide
89
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Yuya Osako)
90+5'

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
56 Kiểm soát bóng 44
10 Phạm lỗi 10
25 Ném biên 24
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Sanfrecce Hiroshima

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Ryo Hatsuse (19), Tetsushi Yamakawa (23), Matheus Thuler (3), Yuki Honda (15), Mitsuki Saito (16), Hotaru Yamaguchi (5), Daiju Sasaki (22), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Sota Koshimichi (32), Takaaki Shichi (16), Shunki Higashi (24), Gakuto Notsuda (7), Tsukasa Morishima (10), Takumu Kawamura (8), Nassim Ben Khalifa (13)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
19
Ryo Hatsuse
23
Tetsushi Yamakawa
3
Matheus Thuler
15
Yuki Honda
16
Mitsuki Saito
5
Hotaru Yamaguchi
22
Daiju Sasaki
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
14
Koya Yuruki
13
Nassim Ben Khalifa
8
Takumu Kawamura
10
Tsukasa Morishima
7
Gakuto Notsuda
24
Shunki Higashi
16
Takaaki Shichi
32
Sota Koshimichi
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
33
Tsukasa Shiotani
38
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
67’
Haruya Ide
Leo Osaki
46’
Takaaki Shichi
Ezequiel
78’
Koya Yuruki
Jean Patric
60’
Sota Koshimichi
Shuto Nakano
78’
Leo Osaki
Haruya Ide
60’
Gakuto Notsuda
Douglas Vieira
72’
Nassim Ben Khalifa
Shun Ayukawa
88’
Shunki Higashi
Taichi Yamasaki
Cầu thủ dự bị
Jean Patric
Goro Kawanami
Yuya Tsuboi
Taichi Yamasaki
Leo Osaki
Shuto Nakano
Andres Iniesta
Ezequiel
Haruya Ide
Taishi Matsumoto
Toya Izumi
Douglas Vieira
Takahiro Ogihara
Shun Ayukawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
05/09 - 2021
06/03 - 2022
08/10 - 2022
13/05 - 2023
16/09 - 2023
16/03 - 2024
05/07 - 2024
02/07 - 2025
20/08 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
02/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow