Thứ Hai, 01/12/2025
Yuta Imazu
9
Sho Sasaki (Thay: Kosei Shibasaki)
14
Ryuho Kikuchi
20
Yuki Kobayashi (Kiến tạo: Yuya Osako)
54
Gotoku Sakai
55
Koya Yuruki
57
Tsukasa Morishima (Thay: Ezequiel)
59
Takumu Kawamura (Thay: Tomoya Fujii)
59
Takahiro Ogihara (Thay: Leo Osaki)
63
Yutaro Oda (Thay: Yuya Osako)
69
Daiju Sasaki (Thay: Koya Yuruki)
69
Ryo Tanada (Thay: Toshihiro Aoyama)
69
Nassim Ben Khalifa (Thay: Pieros Sotiriou)
69
Yuta Goke (Thay: Yuki Kobayashi)
81
Tomoaki Makino (Thay: Ryuho Kikuchi)
81

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
53 Kiểm soát bóng 47
7 Phạm lỗi 14
17 Ném biên 15
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Sanfrecce Hiroshima

Vissel Kobe (4-2-3-1): Daiya Maekawa (1), Tetsushi Yamakawa (23), Ryuho Kikuchi (17), Gotoku Sakai (24), Hotaru Yamaguchi (5), Leo Osaki (25), Yoshinori Muto (11), Yuki Kobayashi (49), Koya Yuruki (16), Yuya Osako (10)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Goro Kawanami (22), Jelani Reshaun Sumiyoshi (21), Yuta Imazu (33), Tsukasa Shiotani (3), Tomoya Fujii (15), Yuya Asano (16), Toshihiro Aoyama (6), Taishi Matsumoto (17), Kosei Shibasaki (30), Ezequiel (14), Pieros Sotiriou (20)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-2-3-1
1
Daiya Maekawa
23
Tetsushi Yamakawa
17
Ryuho Kikuchi
24
Gotoku Sakai
5
Hotaru Yamaguchi
25
Leo Osaki
11
Yoshinori Muto
49
Yuki Kobayashi
16
Koya Yuruki
10
Yuya Osako
20
Pieros Sotiriou
14
Ezequiel
30
Kosei Shibasaki
17
Taishi Matsumoto
6
Toshihiro Aoyama
16
Yuya Asano
15
Tomoya Fujii
3
Tsukasa Shiotani
33
Yuta Imazu
21
Jelani Reshaun Sumiyoshi
22
Goro Kawanami
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
63’
Leo Osaki
Takahiro Ogihara
14’
Kosei Shibasaki
Sho Sasaki
69’
Yuya Osako
Yutaro Oda
59’
Tomoya Fujii
Takumu Kawamura
69’
Koya Yuruki
Daiju Sasaki
59’
Ezequiel
Tsukasa Morishima
81’
Ryuho Kikuchi
Tomoaki Makino
69’
Toshihiro Aoyama
Ryo Tanada
81’
Yuki Kobayashi
Yuta Goke
69’
Pieros Sotiriou
Nassim Ben Khalifa
Cầu thủ dự bị
Ryotaro Hironaga
Takuto Hayashi
Tomoaki Makino
Ryo Tanada
Ryo Hatsuse
Sota Koshimichi
Yuta Goke
Nassim Ben Khalifa
Takahiro Ogihara
Takumu Kawamura
Yutaro Oda
Tsukasa Morishima
Daiju Sasaki
Sho Sasaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
05/09 - 2021
06/03 - 2022
08/10 - 2022
13/05 - 2023
16/09 - 2023
16/03 - 2024
05/07 - 2024
02/07 - 2025
20/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
30/11 - 2025
AFC Champions League
26/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/11 - 2025
16/11 - 2025
J League 1
09/11 - 2025
AFC Champions League
05/11 - 2025
J League 1
26/10 - 2025
AFC Champions League
22/10 - 2025
J League 1
17/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
AFC Champions League
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
J League 1
AFC Champions League
04/11 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
AFC Champions League
21/10 - 2025
J League 1
17/10 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
12/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3722782673H H H T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol37201252572T T T T T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC37181182065H H H B T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima37198101765T H B T T
5Vissel KobeVissel Kobe37181091564B H H H H
6Machida ZelviaMachida Zelvia37179111560B H H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale371512101457H T B H B
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds37151111256T B H B T
9Gamba OsakaGamba Osaka3716615-554H B T H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka37141013552B T T T B
11FC TokyoFC Tokyo37131014-749H H T T H
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka37121213-348T H T H T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse37111115-944H B T B B
14Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3712718043B T T T T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy37111016-1543T T B H B
16Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3711917-1042H B B H B
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight37101017-1340T H B B B
18Yokohama FCYokohama FC378821-2032B H B B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare378821-2632B H B T T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3741122-3123H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow