Thứ Ba, 14/04/2026
T. Takamine
18
Gotoku Sakai (Kiến tạo: Daiju Sasaki)
27
Yudai Kimura (Kiến tạo: Katsuhiro Nakayama)
29
Mitsuki Hidaka (Thay: Takahiro Ogihara)
31
Yoshinori Muto (Thay: Caetano)
46
Tsukasa Morishima
52
(Pen) Daiju Sasaki
68
Kensuke Nagai (Thay: Yuya Yamagishi)
68
Soichiro Mori (Thay: Hidemasa Koda)
68
Masahito Ono (Thay: Ryuji Izumi)
76
Tetsushi Yamakawa
77
Yuya Osako (Thay: Makoto Mitsuta)
79
Jean Patrick (Thay: Yuta Goke)
79
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Jean Patrick)
81
Yuya Asano (Thay: Yuki Nogami)
86
Shungo Sugiura (Thay: Tsukasa Morishima)
86
Shuichi Gonda (Thay: Daiya Maekawa)
90
Taichi Kikuchi (Thay: Soichiro Mori)
90
Boniface Nduka (Thay: Matheus Thuler)
90

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Nagoya Grampus Eight

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
59 Kiểm soát bóng 41
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 7
7 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Vissel Kobe vs Nagoya Grampus Eight

Tất cả (29)
90+22'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+19'

Matheus Thuler rời sân và được thay thế bởi Boniface Nduka.

90+19'

Soichiro Mori rời sân và được thay thế bởi Taichi Kikuchi.

90+19'

Daiya Maekawa rời sân và được thay thế bởi Shuichi Gonda.

86'

Tsukasa Morishima rời sân và được thay thế bởi Shungo Sugiura.

86'

Yuki Nogami rời sân và được thay thế bởi Yuya Asano.

83' V À A A O O O - [player1] đã có cú sút trúng đích!

V À A A O O O - [player1] đã có cú sút trúng đích!

81'

Jean Patrick đã kiến tạo cho bàn thắng.

81' V À A A O O O - Yoshinori Muto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yoshinori Muto đã ghi bàn!

81' V À A A O O O - [player1] đã có cú sút trúng đích!

V À A A O O O - [player1] đã có cú sút trúng đích!

79'

Yuta Goke rời sân và được thay thế bởi Jean Patrick.

79'

Makoto Mitsuta rời sân và được thay thế bởi Yuya Osako.

77' Thẻ vàng cho Tetsushi Yamakawa.

Thẻ vàng cho Tetsushi Yamakawa.

76'

Ryuji Izumi rời sân và được thay thế bởi Masahito Ono.

68'

Hidemasa Koda rời sân và được thay thế bởi Soichiro Mori.

68'

Yuya Yamagishi rời sân và được thay thế bởi Kensuke Nagai.

68' V À A A O O O O - Daiju Sasaki từ Vissel Kobe đã thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O O - Daiju Sasaki từ Vissel Kobe đã thực hiện thành công quả phạt đền!

52' V À A A O O O - Tsukasa Morishima đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tsukasa Morishima đã ghi bàn!

52' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

46'

Caetano rời sân và được thay thế bởi Yoshinori Muto.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Nagoya Grampus Eight

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Caetano (16), Takahiro Ogihara (6), Yuta Goke (5), Yosuke Ideguchi (7), Makoto Mitsuta (19), Daiju Sasaki (13), Katsuya Nagato (41)

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Daniel Schmidt (1), Yuki Nogami (2), Haruya Fujii (13), Tomoki Takamine (31), Hidemasa Koda (19), Tsukasa Morishima (14), Sho Inagaki (15), Katsuhiro Nakayama (27), Ryuji Izumi (7), Yudai Kimura (22), Yuya Yamagishi (11)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24
Gotoku Sakai
4
Tetsushi Yamakawa
3
Thuler
16
Caetano
6
Takahiro Ogihara
5
Yuta Goke
7
Yosuke Ideguchi
19
Makoto Mitsuta
13
Daiju Sasaki
41
Katsuya Nagato
11
Yuya Yamagishi
22
Yudai Kimura
7
Ryuji Izumi
27
Katsuhiro Nakayama
15
Sho Inagaki
14
Tsukasa Morishima
19
Hidemasa Koda
31
Tomoki Takamine
13
Haruya Fujii
2
Yuki Nogami
1
Daniel Schmidt
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Thay người
31’
Takahiro Ogihara
Mitsuki Hidaka
68’
Taichi Kikuchi
Soichiro Mori
46’
Caetano
Yoshinori Muto
68’
Yuya Yamagishi
Kensuke Nagai
79’
Makoto Mitsuta
Yuya Osako
76’
Ryuji Izumi
Masahito Ono
79’
Yuta Goke
Jean Patric
86’
Yuki Nogami
Yuya Asano
90’
Daiya Maekawa
Shuichi Gonda
86’
Tsukasa Morishima
Shungo Sugiura
90’
Matheus Thuler
Boniface Nduka
90’
Soichiro Mori
Taichi Kikuchi
Cầu thủ dự bị
Shuichi Gonda
Alexandre Pisano
Boniface Nduka
Soichiro Mori
Nanasei Iino
Yuya Asano
Takashi Inui
Takuya Uchida
Mitsuki Hidaka
Yoshida Haruki
Yuya Osako
Taichi Kikuchi
Yoshinori Muto
Masahito Ono
Jean Patric
Kensuke Nagai
Kotaro Uchino
Shungo Sugiura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/08 - 2021
J League 1
24/10 - 2021
19/02 - 2022
10/09 - 2022
03/05 - 2023
25/11 - 2023
03/05 - 2024
20/07 - 2024
22/02 - 2025
15/06 - 2025
14/03 - 2026
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow