Thứ Bảy, 30/05/2026
Yota Sato
2
Teruki Hara
36
(og) Takuya Uchida
44
Taisei Miyashiro
45+2'
Tsukasa Morishima (Thay: Takuya Uchida)
46
Teruki Hara (Kiến tạo: Taichi Kikuchi)
57
Mateus (Thay: Taichi Kikuchi)
71
Shuhei Tokumoto (Thay: Ryuji Izumi)
71
Erik (Thay: Jean Patrick)
72
Koya Yuruki (Thay: Daiju Sasaki)
72
Yuya Asano (Thay: Keiya Shiihashi)
79
Takahiro Ogihara
83
Yuya Kuwasaki (Thay: Katsuya Nagato)
86
Kasper Junker (Thay: Katsuhiro Nakayama)
86
Takuya Iwanami (Thay: Taisei Miyashiro)
90

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Nagoya Grampus Eight

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Vissel Kobe vs Nagoya Grampus Eight

Tất cả (20)
90+4'

Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Taisei Miyashiro rời sân và được thay thế bởi Takuya Iwanami.

86'

Katsuhiro Nakayama rời sân và Kasper Junker vào thay thế.

86'

Katsuya Nagato rời sân và Yuya Kuwasaki vào thay thế.

83' Thẻ vàng cho Takahiro Ogihara.

Thẻ vàng cho Takahiro Ogihara.

79'

Keiya Shiihashi rời sân và Yuya Asano vào thay thế.

72'

Daiju Sasaki rời sân và Koya Yuruki vào thay thế.

72'

Jean Patrick rời sân và Erik vào thay thế.

71'

Ryuji Izumi rời sân và Shuhei Tokumoto vào thay thế.

71'

Taichi Kikuchi rời sân và Mateus vào thay thế.

57'

Taichi Kikuchi đã kiến tạo cho bàn thắng.

57' V À A A A O O O - Teruki Hara đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Teruki Hara đã ghi bàn!

46'

Takuya Uchida rời sân và được thay thế bởi Tsukasa Morishima.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.

45+2' V À A A O O O - Taisei Miyashiro đã ghi bàn!

V À A A O O O - Taisei Miyashiro đã ghi bàn!

44' BÀN THẮNG TỰ ĐỀN - Takuya Uchida đã đưa bóng vào lưới nhà!

BÀN THẮNG TỰ ĐỀN - Takuya Uchida đã đưa bóng vào lưới nhà!

36' Thẻ vàng cho Teruki Hara.

Thẻ vàng cho Teruki Hara.

2' Thẻ vàng cho Yota Sato.

Thẻ vàng cho Yota Sato.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Nagoya Grampus Eight

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Katsuya Nagato (41), Takahiro Ogihara (6), Yosuke Ideguchi (7), Taisei Miyashiro (9), Jean Patric (26), Daiju Sasaki (13), Rikuto Hirose (23)

Nagoya Grampus Eight (3-4-1-2): Alexandre Pisano (35), Teruki Hara (70), Kennedy Egbus Mikuni (20), Yota Sato (3), Katsuhiro Nakayama (27), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Takuya Uchida (17), Taichi Kikuchi (33), Ryuji Izumi (7), Yuya Yamagishi (11)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24
Gotoku Sakai
4
Tetsushi Yamakawa
3
Thuler
41
Katsuya Nagato
6
Takahiro Ogihara
7
Yosuke Ideguchi
9
Taisei Miyashiro
26
Jean Patric
13
Daiju Sasaki
23
Rikuto Hirose
11
Yuya Yamagishi
7
Ryuji Izumi
33
Taichi Kikuchi
17
Takuya Uchida
8
Keiya Shiihashi
15
Sho Inagaki
27
Katsuhiro Nakayama
3
Yota Sato
20
Kennedy Egbus Mikuni
70
Teruki Hara
35
Alexandre Pisano
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-1-2
Thay người
72’
Daiju Sasaki
Koya Yuruki
46’
Takuya Uchida
Tsukasa Morishima
72’
Jean Patrick
Erik
71’
Ryuji Izumi
Shuhei Tokumoto
86’
Katsuya Nagato
Yuya Kuwasaki
71’
Taichi Kikuchi
Mateus
90’
Taisei Miyashiro
Takuya Iwanami
79’
Keiya Shiihashi
Yuya Asano
86’
Katsuhiro Nakayama
Kasper Junker
Cầu thủ dự bị
Shota Arai
Yohei Takeda
Takuya Iwanami
Yuki Nogami
Nanasei Iino
Akinari Kawazura
Koya Yuruki
Shuhei Tokumoto
Haruya Ide
Yuya Asano
Yuya Kuwasaki
Tsukasa Morishima
Kakeru Yamauchi
Gen Kato
Klismahn
Mateus
Erik
Kasper Junker

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/08 - 2021
J League 1
24/10 - 2021
19/02 - 2022
10/09 - 2022
03/05 - 2023
25/11 - 2023
03/05 - 2024
20/07 - 2024
22/02 - 2025
15/06 - 2025
14/03 - 2026
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
23/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
13/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
AFC Champions League
20/04 - 2026
16/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
17/05 - 2026
06/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1813412045H T H T T
2FC TokyoFC Tokyo189631237T B T H B
3Machida ZelviaMachida Zelvia18882437T T H H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale18747-428B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy18747-628B B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds18747725T T T H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos186210-120H B H B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol186111-320B B T T T
9Mito HollyhockMito Hollyhock18288-1618H B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba183312-1312B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe18963635H B T H T
2Cerezo OsakaCerezo Osaka18765731H H T T T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight18855331T T T B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima18846830B H T T T
5Gamba OsakaGamba Osaka18585428H T B B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC18666-126T B T T B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse18486-224T H H B B
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC18558-723H B B B T
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki186210-821B T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka18387-1021H H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow