Thứ Ba, 14/04/2026
Yota Sato
2
Teruki Hara
36
(og) Takuya Uchida
44
Taisei Miyashiro
45+2'
Tsukasa Morishima (Thay: Takuya Uchida)
46
Teruki Hara (Kiến tạo: Taichi Kikuchi)
57
Mateus (Thay: Taichi Kikuchi)
71
Shuhei Tokumoto (Thay: Ryuji Izumi)
71
Erik (Thay: Jean Patrick)
72
Koya Yuruki (Thay: Daiju Sasaki)
72
Yuya Asano (Thay: Keiya Shiihashi)
79
Takahiro Ogihara
83
Yuya Kuwasaki (Thay: Katsuya Nagato)
86
Kasper Junker (Thay: Katsuhiro Nakayama)
86
Takuya Iwanami (Thay: Taisei Miyashiro)
90

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Nagoya Grampus Eight

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Vissel Kobe vs Nagoya Grampus Eight

Tất cả (20)
90+4'

Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Taisei Miyashiro rời sân và được thay thế bởi Takuya Iwanami.

86'

Katsuhiro Nakayama rời sân và Kasper Junker vào thay thế.

86'

Katsuya Nagato rời sân và Yuya Kuwasaki vào thay thế.

83' Thẻ vàng cho Takahiro Ogihara.

Thẻ vàng cho Takahiro Ogihara.

79'

Keiya Shiihashi rời sân và Yuya Asano vào thay thế.

72'

Daiju Sasaki rời sân và Koya Yuruki vào thay thế.

72'

Jean Patrick rời sân và Erik vào thay thế.

71'

Ryuji Izumi rời sân và Shuhei Tokumoto vào thay thế.

71'

Taichi Kikuchi rời sân và Mateus vào thay thế.

57'

Taichi Kikuchi đã kiến tạo cho bàn thắng.

57' V À A A A O O O - Teruki Hara đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Teruki Hara đã ghi bàn!

46'

Takuya Uchida rời sân và được thay thế bởi Tsukasa Morishima.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.

45+2' V À A A O O O - Taisei Miyashiro đã ghi bàn!

V À A A O O O - Taisei Miyashiro đã ghi bàn!

44' BÀN THẮNG TỰ ĐỀN - Takuya Uchida đã đưa bóng vào lưới nhà!

BÀN THẮNG TỰ ĐỀN - Takuya Uchida đã đưa bóng vào lưới nhà!

36' Thẻ vàng cho Teruki Hara.

Thẻ vàng cho Teruki Hara.

2' Thẻ vàng cho Yota Sato.

Thẻ vàng cho Yota Sato.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Nagoya Grampus Eight

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Katsuya Nagato (41), Takahiro Ogihara (6), Yosuke Ideguchi (7), Taisei Miyashiro (9), Jean Patric (26), Daiju Sasaki (13), Rikuto Hirose (23)

Nagoya Grampus Eight (3-4-1-2): Alexandre Pisano (35), Teruki Hara (70), Kennedy Egbus Mikuni (20), Yota Sato (3), Katsuhiro Nakayama (27), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Takuya Uchida (17), Taichi Kikuchi (33), Ryuji Izumi (7), Yuya Yamagishi (11)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24
Gotoku Sakai
4
Tetsushi Yamakawa
3
Thuler
41
Katsuya Nagato
6
Takahiro Ogihara
7
Yosuke Ideguchi
9
Taisei Miyashiro
26
Jean Patric
13
Daiju Sasaki
23
Rikuto Hirose
11
Yuya Yamagishi
7
Ryuji Izumi
33
Taichi Kikuchi
17
Takuya Uchida
8
Keiya Shiihashi
15
Sho Inagaki
27
Katsuhiro Nakayama
3
Yota Sato
20
Kennedy Egbus Mikuni
70
Teruki Hara
35
Alexandre Pisano
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-1-2
Thay người
72’
Daiju Sasaki
Koya Yuruki
46’
Takuya Uchida
Tsukasa Morishima
72’
Jean Patrick
Erik
71’
Ryuji Izumi
Shuhei Tokumoto
86’
Katsuya Nagato
Yuya Kuwasaki
71’
Taichi Kikuchi
Mateus
90’
Taisei Miyashiro
Takuya Iwanami
79’
Keiya Shiihashi
Yuya Asano
86’
Katsuhiro Nakayama
Kasper Junker
Cầu thủ dự bị
Shota Arai
Yohei Takeda
Takuya Iwanami
Yuki Nogami
Nanasei Iino
Akinari Kawazura
Koya Yuruki
Shuhei Tokumoto
Haruya Ide
Yuya Asano
Yuya Kuwasaki
Tsukasa Morishima
Kakeru Yamauchi
Gen Kato
Klismahn
Mateus
Erik
Kasper Junker

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/08 - 2021
J League 1
24/10 - 2021
19/02 - 2022
10/09 - 2022
03/05 - 2023
25/11 - 2023
03/05 - 2024
20/07 - 2024
22/02 - 2025
15/06 - 2025
14/03 - 2026
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow