Thứ Ba, 14/04/2026
Patric
22
Daiju Sasaki (Kiến tạo: Jean Patrick)
33
Sho Inagaki (Kiến tạo: Tsukasa Morishima)
54
Ryuho Kikuchi (Thay: Jean Patrick)
67
Ryuji Izumi (Thay: Katsuhiro Nakayama)
77
Nanasei Iino (Thay: Rikuto Hirose)
77
Chang-Rae Ha (Thay: Patric)
85
Kakeru Yamauchi (Thay: Daiju Sasaki)
89
Kakeru Yamauchi (Kiến tạo: Yuya Osako)
90
Takuya Shigehiro (Thay: Takuya Uchida)
90
Chang-Rae Ha
90+2'
Ryuho Kikuchi (Kiến tạo: Tetsushi Yamakawa)
90+3'
Kakeru Yamauchi
90+5'
Daiya Maekawa
90+7'
(Pen) Sho Inagaki
90+10'

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Nagoya Grampus Eight

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
62 Kiểm soát bóng 38
5 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 5
17 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Nagoya Grampus Eight

Vissel Kobe (4-4-2): Daiya Maekawa (1), Rikuto Hirose (23), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Ryo Hatsuse (19), Yoshinori Muto (11), Yosuke Ideguchi (7), Takahiro Ogihara (6), Jean Patric (26), Yuya Osako (10), Daiju Sasaki (22)

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Takuya Uchida (34), Kennedy Egbus Mikuni (20), Akinari Kawazura (24), Yuki Nogami (2), Katsuhiro Nakayama (27), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Tsukasa Morishima (14), Yuya Yamagishi (11), Anderson Patric Aguiar Oliveira (10), Patric (10)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-4-2
1
Daiya Maekawa
23
Rikuto Hirose
4
Tetsushi Yamakawa
3
Thuler
19
Ryo Hatsuse
11
Yoshinori Muto
7
Yosuke Ideguchi
6
Takahiro Ogihara
26
Jean Patric
10
Yuya Osako
22
Daiju Sasaki
10
Patric
10
Anderson Patric Aguiar Oliveira
11
Yuya Yamagishi
14
Tsukasa Morishima
8
Keiya Shiihashi
15 2
Sho Inagaki
27
Katsuhiro Nakayama
2
Yuki Nogami
24
Akinari Kawazura
20
Kennedy Egbus Mikuni
34
Takuya Uchida
1
Mitchell James Langerak
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Thay người
67’
Jean Patrick
Ryuho Kikuchi
77’
Katsuhiro Nakayama
Ryuji Izumi
77’
Rikuto Hirose
Nanasei Iino
85’
Patric
Chang-rae Ha
89’
Daiju Sasaki
Kakeru Yamauchi
90’
Takuya Uchida
Takuya Shigehiro
Cầu thủ dự bị
Niina Tominaga
Tojiro Kubo
Kakeru Yamauchi
Yohei Takeda
Yuya Kuwasaki
Chang-rae Ha
Nanasei Iino
Ryuji Izumi
Ryuho Kikuchi
Ken Masui
Yuki Honda
Takuya Shigehiro
Powell Obinna Obi
Ryosuke Yamanaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/08 - 2021
J League 1
24/10 - 2021
19/02 - 2022
10/09 - 2022
03/05 - 2023
25/11 - 2023
03/05 - 2024
20/07 - 2024
22/02 - 2025
15/06 - 2025
14/03 - 2026
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow