Thứ Bảy, 30/08/2025
Patric
22
Daiju Sasaki (Kiến tạo: Jean Patrick)
33
Sho Inagaki (Kiến tạo: Tsukasa Morishima)
54
Ryuho Kikuchi (Thay: Jean Patrick)
67
Ryuji Izumi (Thay: Katsuhiro Nakayama)
77
Nanasei Iino (Thay: Rikuto Hirose)
77
Chang-Rae Ha (Thay: Patric)
85
Kakeru Yamauchi (Thay: Daiju Sasaki)
89
Kakeru Yamauchi (Kiến tạo: Yuya Osako)
90
Takuya Shigehiro (Thay: Takuya Uchida)
90
Chang-Rae Ha
90+2'
Ryuho Kikuchi (Kiến tạo: Tetsushi Yamakawa)
90+3'
Kakeru Yamauchi
90+5'
Daiya Maekawa
90+7'
(Pen) Sho Inagaki
90+10'

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Nagoya Grampus Eight

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
62 Kiểm soát bóng 38
17 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Nagoya Grampus Eight

Vissel Kobe (4-4-2): Daiya Maekawa (1), Rikuto Hirose (23), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Ryo Hatsuse (19), Yoshinori Muto (11), Yosuke Ideguchi (7), Takahiro Ogihara (6), Jean Patric (26), Yuya Osako (10), Daiju Sasaki (22)

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Takuya Uchida (34), Kennedy Egbus Mikuni (20), Akinari Kawazura (24), Yuki Nogami (2), Katsuhiro Nakayama (27), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Tsukasa Morishima (14), Yuya Yamagishi (11), Anderson Patric Aguiar Oliveira (10), Patric (10)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-4-2
1
Daiya Maekawa
23
Rikuto Hirose
4
Tetsushi Yamakawa
3
Thuler
19
Ryo Hatsuse
11
Yoshinori Muto
7
Yosuke Ideguchi
6
Takahiro Ogihara
26
Jean Patric
10
Yuya Osako
22
Daiju Sasaki
10
Patric
10
Anderson Patric Aguiar Oliveira
11
Yuya Yamagishi
14
Tsukasa Morishima
8
Keiya Shiihashi
15 2
Sho Inagaki
27
Katsuhiro Nakayama
2
Yuki Nogami
24
Akinari Kawazura
20
Kennedy Egbus Mikuni
34
Takuya Uchida
1
Mitchell James Langerak
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Thay người
67’
Jean Patrick
Ryuho Kikuchi
77’
Katsuhiro Nakayama
Ryuji Izumi
77’
Rikuto Hirose
Nanasei Iino
85’
Patric
Chang-rae Ha
89’
Daiju Sasaki
Kakeru Yamauchi
90’
Takuya Uchida
Takuya Shigehiro
Cầu thủ dự bị
Niina Tominaga
Tojiro Kubo
Kakeru Yamauchi
Yohei Takeda
Yuya Kuwasaki
Chang-rae Ha
Nanasei Iino
Ryuji Izumi
Ryuho Kikuchi
Ken Masui
Yuki Honda
Takuya Shigehiro
Powell Obinna Obi
Ryosuke Yamanaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/08 - 2021
J League 1
24/10 - 2021
19/02 - 2022
10/09 - 2022
03/05 - 2023
25/11 - 2023
03/05 - 2024
20/07 - 2024
22/02 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow