Thứ Bảy, 30/08/2025
Yuta Goke (Thay: Tetsushi Yamakawa)
46
Takuya Uchida (Thay: Keiya Sento)
60
Yuta Goke
62
Naldinho (Thay: Kensuke Nagai)
75
Ryota Nagaki (Thay: Leo Silva)
80
Yoichiro Kakitani (Thay: Takuya Shigehiro)
80
Ryo Hatsuse (Thay: Daiju Sasaki)
84
Koya Yuruki
87

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Nagoya Grampus

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
64 Kiểm soát bóng 36
12 Phạm lỗi 7
20 Ném biên 30
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Nagoya Grampus

Vissel Kobe (4-4-2): Hiroki Iikura (18), Tetsushi Yamakawa (23), Ryuho Kikuchi (17), Matheus Thuler (15), Gotoku Sakai (24), Nanasei Iino (2), Hotaru Yamaguchi (5), Leo Osaki (25), Koya Yuruki (16), Daiju Sasaki (22), Yoshinori Muto (11)

Nagoya Grampus (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Shinnosuke Nakatani (4), Haruya Fujii (13), Yuichi Maruyama (3), Ryoya Morishita (17), Yuki Soma (11), Sho Inagaki (15), Leo Silva (16), Takuya Shigehiro (19), Keiya Sento (14), Kensuke Nagai (45)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-4-2
18
Hiroki Iikura
23
Tetsushi Yamakawa
17
Ryuho Kikuchi
15
Matheus Thuler
24
Gotoku Sakai
2
Nanasei Iino
5
Hotaru Yamaguchi
25
Leo Osaki
16
Koya Yuruki
22
Daiju Sasaki
11
Yoshinori Muto
45
Kensuke Nagai
14
Keiya Sento
19
Takuya Shigehiro
16
Leo Silva
15
Sho Inagaki
11
Yuki Soma
17
Ryoya Morishita
3
Yuichi Maruyama
13
Haruya Fujii
4
Shinnosuke Nakatani
1
Mitchell James Langerak
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
3-4-2-1
Thay người
46’
Tetsushi Yamakawa
Yuta Goke
60’
Keiya Sento
Takuya Uchida
84’
Daiju Sasaki
Ryo Hatsuse
75’
Kensuke Nagai
Naldinho
80’
Leo Silva
Ryota Nagaki
80’
Takuya Shigehiro
Yoichiro Kakitani
Cầu thủ dự bị
Daiya Maekawa
Yohei Takeda
Tomoaki Makino
Tiago Pagnussat
Ryo Hatsuse
Kazuya Miyahara
Yuta Goke
Ryota Nagaki
Yuya Nakasaka
Takuya Uchida
Takahiro Ogihara
Yoichiro Kakitani
Noriaki Fujimoto
Naldinho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/08 - 2021
J League 1
24/10 - 2021
19/02 - 2022
10/09 - 2022
03/05 - 2023
25/11 - 2023
03/05 - 2024
20/07 - 2024
22/02 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow