Thứ Bảy, 30/08/2025
Byron Vasquez (Thay: Kazuki Fujimoto)
46
Yuya Osako (Thay: Daiju Sasaki)
64
Rikuto Hirose (Thay: Jean Patrick)
75
Shunta Araki (Thay: Erik)
76
Kanji Kuwayama (Thay: Shota Fujio)
76
Keiya Sento (Thay: Hokuto Shimoda)
76
Nanasei Iino (Thay: Taisei Miyashiro)
89

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Machida Zelvia
Machida Zelvia
59 Kiểm soát bóng 41
15 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Machida Zelvia

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Ryuho Kikuchi (81), Thuler (3), Ryo Hatsuse (19), Hotaru Yamaguchi (96), Yosuke Ideguchi (7), Taisei Miyashiro (9), Yoshinori Muto (11), Daiju Sasaki (22), Jean Patric (26)

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Henry Heroki Mochizuki (33), Ibrahim Dresevic (5), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Yu Hirakawa (7), Kai Shibato (45), Hokuto Shimoda (18), Kazuki Fujimoto (22), Shota Fujio (9), Erik (11)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24
Gotoku Sakai
81
Ryuho Kikuchi
3
Thuler
19
Ryo Hatsuse
96
Hotaru Yamaguchi
7
Yosuke Ideguchi
9
Taisei Miyashiro
11
Yoshinori Muto
22
Daiju Sasaki
26
Jean Patric
11
Erik
9
Shota Fujio
22
Kazuki Fujimoto
18
Hokuto Shimoda
45
Kai Shibato
7
Yu Hirakawa
26
Kotaro Hayashi
3
Gen Shoji
5
Ibrahim Dresevic
33
Henry Heroki Mochizuki
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
64’
Daiju Sasaki
Yuya Osako
46’
Kazuki Fujimoto
Byron Vasquez
75’
Jean Patrick
Rikuto Hirose
76’
Hokuto Shimoda
Keiya Sento
89’
Taisei Miyashiro
Nanasei Iino
76’
Erik
Shunta Araki
76’
Shota Fujio
Kanji Kuwayama
Cầu thủ dự bị
Powell Obinna Obi
Koki Fukui
Yuki Honda
Jurato Ikeda
Rikuto Hirose
Junya Suzuki
Takuya Iwanami
Keiya Sento
Nanasei Iino
Byron Vasquez
Yuya Kuwasaki
Shunta Araki
Yuya Osako
Kanji Kuwayama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
13/04 - 2024
26/06 - 2024
20/04 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow