Chủ Nhật, 31/08/2025
Mao Hosoya
17
Yutaro Oda (Thay: Koya Yuruki)
46
Yuya Osako (Thay: Stefan Mugosa)
46
Yuki Kobayashi (Thay: Yuya Nakasaka)
46
Yuki Muto (Thay: Matheus Savio)
59
Masato Sasaki
65
Daiju Sasaki (Thay: Nanasei Iino)
68
Hiromu Mitsumaru
74
Takuto Kato (Thay: Dodi)
75
Rodrigo Angelotti (Thay: Mao Hosoya)
75
Naoki Kawaguchi (Thay: Takuma Ominami)
80
Tomoaki Makino (Thay: Ryo Hatsuse)
85

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
65 Kiểm soát bóng 35
6 Phạm lỗi 10
27 Ném biên 21
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Kashiwa Reysol

Vissel Kobe (4-1-2-3): Hiroki Iikura (18), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (23), Ryo Hatsuse (19), Leo Osaki (25), Hotaru Yamaguchi (5), Yuya Nakasaka (31), Nanasei Iino (2), Stefan Mugosa (30), Koya Yuruki (16)

Kashiwa Reysol (3-1-4-2): Masato Sasaki (21), Yuji Takahashi (3), Takumi Kamijima (44), Hayato Tanaka (32), Keiya Shiihashi (6), Takuma Ominami (25), Dodi (22), Matheus Goncalves Savio (10), Hiromu Mitsumaru (2), Mao Hosoya (19), Tomoya Koyamatsu (14)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
18
Hiroki Iikura
24
Gotoku Sakai
23
Tetsushi Yamakawa
19
Ryo Hatsuse
25
Leo Osaki
5
Hotaru Yamaguchi
31
Yuya Nakasaka
2
Nanasei Iino
30
Stefan Mugosa
16
Koya Yuruki
14
Tomoya Koyamatsu
19
Mao Hosoya
2
Hiromu Mitsumaru
10
Matheus Goncalves Savio
22
Dodi
25
Takuma Ominami
6
Keiya Shiihashi
32
Hayato Tanaka
44
Takumi Kamijima
3
Yuji Takahashi
21
Masato Sasaki
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-1-4-2
Thay người
46’
Yuya Nakasaka
Yuki Kobayashi
59’
Matheus Savio
Yuki Muto
46’
Stefan Mugosa
Yuya Osako
75’
Mao Hosoya
Rodrigo Luiz Angelotti
46’
Koya Yuruki
Yutaro Oda
75’
Dodi
Takuto Kato
68’
Nanasei Iino
Daiju Sasaki
80’
Takuma Ominami
Naoki Kawaguchi
85’
Ryo Hatsuse
Tomoaki Makino
Cầu thủ dự bị
Yuki Kobayashi
Rodrigo Luiz Angelotti
Daiya Maekawa
Kaito Mori
Tomoaki Makino
Yuki Muto
Nagisa Sakurauchi
Wataru Iwashita
Daiju Sasaki
Takuto Kato
Yuya Osako
Naoki Kawaguchi
Yutaro Oda
Tatsuya Morita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
18/06 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/07 - 2022
J League 1
30/07 - 2022
20/05 - 2023
19/08 - 2023
02/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/08 - 2024
J League 1
30/11 - 2024
31/05 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
30/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow