Chủ Nhật, 31/08/2025
Tomoya Inukai
20
Jean Patrick (Thay: Koya Yuruki)
32
Tomoki Takamine
42
Yoshinori Muto (Thay: Daiju Sasaki)
51
Takuya Shimamura (Thay: Yuto Yamada)
67
Takumi Tsuchiya (Thay: Eiji Shirai)
67
Kosuke Kinoshita (Thay: Tomoya Koyamatsu)
67
Takuya Shimamura (Thay: Yuto Yamada)
69
Takumi Tsuchiya (Thay: Hiroki Sekine)
69
Kosuke Kinoshita (Thay: Tomoya Koyamatsu)
69
Yosuke Ideguchi
78
Yosuke Ideguchi
80
Taisei Miyashiro (Thay: Takahiro Ogihara)
80
Kosuke Kinoshita (Kiến tạo: Takuya Shimamura)
83
Ota Yamamoto (Thay: Mao Hosoya)
84
Ota Yamamoto (Thay: Mao Hosoya)
86

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
44 Kiểm soát bóng 56
10 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Kashiwa Reysol

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Ryo Hatsuse (19), Takahiro Ogihara (6), Hotaru Yamaguchi (96), Yosuke Ideguchi (7), Daiju Sasaki (22), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)

Kashiwa Reysol (4-4-2): Kenta Matsumoto (46), Hiroki Sekine (32), Tomoya Inukai (13), Taiyo Koga (4), Diego Jara Rodrigues (3), Yuto Yamada (6), Eiji Shirai (33), Tomoki Takamine (5), Matheus Goncalves Savio (10), Mao Hosoya (19), Tomoya Koyamatsu (14)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24
Gotoku Sakai
4
Tetsushi Yamakawa
3
Thuler
19
Ryo Hatsuse
6
Takahiro Ogihara
96
Hotaru Yamaguchi
7
Yosuke Ideguchi
22
Daiju Sasaki
10
Yuya Osako
14
Koya Yuruki
14
Tomoya Koyamatsu
19
Mao Hosoya
10
Matheus Goncalves Savio
5
Tomoki Takamine
33
Eiji Shirai
6
Yuto Yamada
3
Diego Jara Rodrigues
4
Taiyo Koga
13
Tomoya Inukai
32
Hiroki Sekine
46
Kenta Matsumoto
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
Thay người
32’
Koya Yuruki
Jean Patric
67’
Eiji Shirai
Takumi Tsuchiya
51’
Daiju Sasaki
Yoshinori Muto
67’
Yuto Yamada
Takuya Shimamura
80’
Takahiro Ogihara
Taisei Miyashiro
67’
Tomoya Koyamatsu
Kosuke Kinoshita
84’
Mao Hosoya
Ota Yamamoto
Cầu thủ dự bị
Jean Patric
Tatsuya Morita
Yoshinori Muto
Yugo Tatsuta
Taisei Miyashiro
Eiichi Katayama
Powell Obinna Obi
Takumi Tsuchiya
Yuki Honda
Takuya Shimamura
Rikuto Hirose
Ota Yamamoto
Nanasei Iino
Kosuke Kinoshita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
18/06 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/07 - 2022
J League 1
30/07 - 2022
20/05 - 2023
19/08 - 2023
02/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/08 - 2024
J League 1
30/11 - 2024
31/05 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
30/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow