Chủ Nhật, 26/04/2026
Yuya Osako (Kiến tạo: Hotaru Yamaguchi)
3
Yusei Egawa
13
Leo Osaki
14
Yuki Honda (Thay: Ryuho Kikuchi)
24
Gotoku Sakai
47
Ryotaro Meshino (Thay: Yuki Yamamoto)
57
Musashi Suzuki (Thay: Hiroto Yamami)
57
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Ryo Hatsuse)
66
Gotoku Sakai (Kiến tạo: Yoshinori Muto)
73
Toya Izumi (Thay: Yoshinori Muto)
74
Jean Patrick (Thay: Koya Yuruki)
74
Dawhan (Thay: Neta Lavi)
74
Rihito Yamamoto (Thay: Juan)
74
Riku Handa (Thay: Issam Jebali)
80
Stefan Mugosa (Thay: Yuya Osako)
88

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Gamba Osaka

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Gamba Osaka
Gamba Osaka
39 Kiểm soát bóng 61
5 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
27 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Gamba Osaka

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Ryuho Kikuchi (17), Tetsushi Yamakawa (23), Ryo Hatsuse (19), Leo Osaki (25), Hotaru Yamaguchi (5), Mitsuki Saito (16), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)

Gamba Osaka (4-1-2-3): Kosei Tani (99), Ryu Takao (13), Genta Miura (5), Yusei Egawa (34), Keisuke Kurokawa (24), Neta Lavi (18), Yuki Yamamoto (29), Takashi Usami (7), Juan (47), Issam Jebali (11), Hiroto Yamami (37)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24 2
Gotoku Sakai
17
Ryuho Kikuchi
23
Tetsushi Yamakawa
19
Ryo Hatsuse
25
Leo Osaki
5
Hotaru Yamaguchi
16
Mitsuki Saito
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
14
Koya Yuruki
37
Hiroto Yamami
11
Issam Jebali
47
Juan
7
Takashi Usami
29
Yuki Yamamoto
18
Neta Lavi
24
Keisuke Kurokawa
34
Yusei Egawa
5
Genta Miura
13
Ryu Takao
99
Kosei Tani
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-1-2-3
Thay người
24’
Ryuho Kikuchi
Yuki Honda
57’
Yuki Yamamoto
Ryotaro Meshino
74’
Yoshinori Muto
Toya Izumi
57’
Hiroto Yamami
Musashi Suzuki
74’
Koya Yuruki
Jean Patric
74’
Neta Lavi
Dawhan
88’
Yuya Osako
Stefan Mugosa
74’
Juan
Rihito Yamamoto
80’
Issam Jebali
Riku Handa
Cầu thủ dự bị
Yuki Honda
Masaaki Higashiguchi
Phelipe Megiolaro
Dawhan
Nanasei Iino
Rihito Yamamoto
Daiju Sasaki
Yota Sato
Toya Izumi
Riku Handa
Stefan Mugosa
Ryotaro Meshino
Jean Patric
Musashi Suzuki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
21/07 - 2021
08/05 - 2022
18/09 - 2022
04/03 - 2023
03/12 - 2023
22/06 - 2024
17/08 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/11 - 2024
J League 1
17/05 - 2025
09/11 - 2025
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Thành tích gần đây Vissel Kobe

AFC Champions League
20/04 - 2026
16/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
AFC Champions League Two
15/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
AFC Champions League Two
08/04 - 2026
J League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1210201532T H T T T
2FC TokyoFC Tokyo126511126H T H T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12534-220H T B T T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy11434-118B H B H T
6Mito HollyhockMito Hollyhock12264-715B H H T B
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12336012B B H B B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12408-512T B B B T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12318-311T T B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba12237-79B T H B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12543521H T B H T
3Gamba OsakaGamba Osaka13373021T B H B H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima12525219B B H T T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC11434117T H B T B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse12363117T B T H B
7Cerezo OsakaCerezo Osaka12435017H B T T B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12354-515B B B H T
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka13346-915T T H T B
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12417-713T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow