Thứ Bảy, 30/08/2025
Yosuke Ideguchi
5
Diego Oliveira
7
Soma Anzai
17
Keita Endo (Kiến tạo: Ryotaro Araki)
24
Koya Yuruki (Thay: Daiju Sasaki)
46
Soma Anzai (Kiến tạo: Ryotaro Araki)
54
Everton (Thay: Diego Oliveira)
59
Jean Patrick (Thay: Taisei Miyashiro)
62
Go Hatano (Thay: Taishi Brandon Nozawa)
66
Kanta Doi (Thay: Keigo Higashi)
72
Leon Nozawa (Thay: Keita Endo)
72
Keita Yamashita (Thay: Ryotaro Araki)
72
Yuki Honda (Thay: Ryo Hatsuse)
72
Rikuto Hirose (Thay: Yosuke Ideguchi)
72
Yuki Honda (Thay: Ryo Hatsuse)
74
Rikuto Hirose (Thay: Yosuke Ideguchi)
74
Ryuho Kikuchi (Thay: Tetsushi Yamakawa)
80

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
FC Tokyo
FC Tokyo
68 Kiểm soát bóng 32
13 Phạm lỗi 21
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs FC Tokyo

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Ryo Hatsuse (19), Takahiro Ogihara (6), Yosuke Ideguchi (7), Daiju Sasaki (22), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Taisei Miyashiro (9)

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Nozawa (41), Hotaka Nakamura (2), Masato Morishige (3), Teppei Oka (30), Yuto Nagatomo (5), Keigo Higashi (10), Takahiro Ko (8), Ryotaro Araki (71), Soma Anzai (38), Diego Oliveira (9), Keita Endo (22)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24
Gotoku Sakai
4
Tetsushi Yamakawa
3
Thuler
19
Ryo Hatsuse
6
Takahiro Ogihara
7
Yosuke Ideguchi
22
Daiju Sasaki
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
9
Taisei Miyashiro
22
Keita Endo
9
Diego Oliveira
38
Soma Anzai
71
Ryotaro Araki
8
Takahiro Ko
10
Keigo Higashi
5
Yuto Nagatomo
30
Teppei Oka
3
Masato Morishige
2
Hotaka Nakamura
41
Taishi Nozawa
FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
Thay người
46’
Daiju Sasaki
Koya Yuruki
59’
Diego Oliveira
Everton
62’
Taisei Miyashiro
Jean Patric
66’
Taishi Brandon Nozawa
Go Hatano
72’
Ryo Hatsuse
Yuki Honda
72’
Keita Endo
Leon Nozawa
72’
Yosuke Ideguchi
Rikuto Hirose
72’
Keigo Higashi
Kanta Doi
80’
Tetsushi Yamakawa
Ryuho Kikuchi
72’
Ryotaro Araki
Keita Yamashita
Cầu thủ dự bị
Shota Arai
Leon Nozawa
Yuki Honda
Everton
Rikuto Hirose
Renta Higashi
Ryuho Kikuchi
Go Hatano
Koya Yuruki
Kanta Doi
Yuya Kuwasaki
Riki Harakawa
Jean Patric
Keita Yamashita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
10/03 - 2021
28/08 - 2021
06/04 - 2022
14/09 - 2022
27/05 - 2023
26/08 - 2023
09/03 - 2024
18/10 - 2024
10/05 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow